seasoned sailor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced at sea; having a lot of experience sailing.
Vietnamese Meaning
Có nhiều kinh nghiệm đi biển; dày dạn kinh nghiệm trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seasoned sailor knew exactly what to do when the storm hit."
"Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm biết chính xác phải làm gì khi cơn bão ập đến."
-
"A seasoned sailor can read the weather patterns."
"Một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm có thể đọc được các kiểu thời tiết."
-
"Only a seasoned sailor could have navigated those treacherous waters."
"Chỉ có một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm mới có thể điều khiển tàu thuyền qua vùng nước nguy hiểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa, mùa vụ, khoảng thời gian |
| Verb | to season | nêm nếm (thức ăn), tôi luyện (gỗ, thép), làm cho lão luyện (con người) |
| Adjective | seasonal | theo mùa, có tính thời vụ |
| Noun | seasoning | gia vị, quá trình tôi luyện |
| Noun | sail | cánh buồm, chuyến đi thuyền |
| Verb | to sail | đi thuyền buồm, căng buồm |
| Noun | sailing | môn đua thuyền buồm, việc đi biển bằng thuyền buồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "seasoned sailor" thường được dùng để chỉ những người có nhiều năm kinh nghiệm đi biển, đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết và tình huống khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự am hiểu sâu sắc về biển cả và kỹ năng điều khiển tàu thuyền. So với "experienced sailor", "seasoned sailor" nhấn mạnh hơn về sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly seasoned sailor (một thủy thủ thực sự lão luyện)
-
highly highly seasoned sailor (một thủy thủ cực kỳ lão luyện)
-
old old seasoned sailor (một thủy thủ lão luyện già dặn)
-
become become a seasoned sailor (trở thành một thủy thủ lão luyện)
-
consult consult a seasoned sailor (tham khảo ý kiến một thủy thủ lão luyện)
-
trust trust a seasoned sailor (tin tưởng một thủy thủ lão luyện)
-
advice the advice of a seasoned sailor (lời khuyên của một thủy thủ lão luyện)
-
wisdom the wisdom of a seasoned sailor (sự khôn ngoan của một thủy thủ lão luyện)
Idioms
-
A seasoned sailor knows the ropes.
Một thủy thủ lão luyện biết rõ mọi ngóc ngách công việc (trên tàu), hay thành thạo công việc.
"Don't worry about him, he's a seasoned sailor and knows the ropes."
(Đừng lo lắng về anh ấy, anh ấy là một thủy thủ lão luyện và biết rõ mọi việc.)
-
Even a seasoned sailor can get caught in a storm.
Ngay cả một người giàu kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn bất ngờ hoặc mắc sai lầm.
"The market crashed unexpectedly, proving that even a seasoned sailor can get caught in a storm."
(Thị trường sụp đổ bất ngờ, chứng tỏ rằng ngay cả một người giàu kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn bất ngờ.)
-
He handles the challenges like a seasoned sailor.
Anh ấy xử lý các thử thách như một thủy thủ lão luyện (bình tĩnh, khéo léo, tự tin).
"Despite the crisis, she handles the challenges like a seasoned sailor, steering the company through rough waters."
(Mặc dù đang khủng hoảng, cô ấy vẫn xử lý các thử thách như một thủy thủ lão luyện, lèo lái công ty vượt qua sóng gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasoned sailor
Tính từCó nhiều kinh nghiệm đi biển; dày dạn kinh nghiệm trên biển.
"The seasoned sailor knew exactly what to do when the storm hit."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The voyage was successful: a seasoned sailor knows how to navigate any storm. |
Chuyến đi biển đã thành công: một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm biết cách vượt qua mọi cơn bão. |
| Phủ định | He wasn't a seasoned sailor: he panicked during the squall, a sure sign of inexperience. |
Anh ta không phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm: anh ta hoảng loạn trong cơn giông tố, một dấu hiệu chắc chắn của sự thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is he a seasoned sailor: does he know how to tie a bowline, a critical knot at sea? |
Anh ta có phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm không: anh ta có biết cách thắt nút thuyền thừng, một nút thắt quan trọng trên biển không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seasoned sailor navigated the treacherous waters with ease. |
Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm điều hướng vùng nước nguy hiểm một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He wasn't a seasoned sailor when he first set sail; he learned through experience. |
Anh ấy không phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm khi mới bắt đầu ra khơi; anh ấy học được qua kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | What makes someone a seasoned sailor? |
Điều gì làm nên một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasoned sailor".
