(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seasoned sailor
B2

seasoned sailor

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ dày dặn kinh nghiệm người đi biển lão luyện thủy thủ kỳ cựu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seasoned sailor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có nhiều kinh nghiệm đi biển; dày dạn kinh nghiệm trên biển.

Definition (English Meaning)

Experienced at sea; having a lot of experience sailing.

Ví dụ Thực tế với 'Seasoned sailor'

  • "The seasoned sailor knew exactly what to do when the storm hit."

    "Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm biết chính xác phải làm gì khi cơn bão ập đến."

  • "A seasoned sailor can read the weather patterns."

    "Một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm có thể đọc được các kiểu thời tiết."

  • "Only a seasoned sailor could have navigated those treacherous waters."

    "Chỉ có một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm mới có thể điều khiển tàu thuyền qua vùng nước nguy hiểm đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seasoned sailor'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

experienced sailor(thủy thủ có kinh nghiệm)
veteran sailor(thủy thủ kỳ cựu)

Trái nghĩa (Antonyms)

novice sailor(thủy thủ mới vào nghề)
inexperienced sailor(thủy thủ thiếu kinh nghiệm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải Kinh nghiệm

Ghi chú Cách dùng 'Seasoned sailor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "seasoned sailor" thường được dùng để chỉ những người có nhiều năm kinh nghiệm đi biển, đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết và tình huống khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự am hiểu sâu sắc về biển cả và kỹ năng điều khiển tàu thuyền. So với "experienced sailor", "seasoned sailor" nhấn mạnh hơn về sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seasoned sailor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)