(Top Banner Ad)
seasoned sailor
B2
Tính từ B2 Hàng hải, Kinh nghiệm

seasoned sailor

UK: /ˈsiːzənd ˈseɪlə(r)/ • US: /ˈsiːzənd ˈseɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ dày dặn kinh nghiệm người đi biển lão luyện thủy thủ kỳ cựu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experienced at sea; having a lot of experience sailing.

Vietnamese Meaning

Có nhiều kinh nghiệm đi biển; dày dạn kinh nghiệm trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasoned sailor knew exactly what to do when the storm hit."

    "Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm biết chính xác phải làm gì khi cơn bão ập đến."

  • "A seasoned sailor can read the weather patterns."

    "Một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm có thể đọc được các kiểu thời tiết."

  • "Only a seasoned sailor could have navigated those treacherous waters."

    "Chỉ có một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm mới có thể điều khiển tàu thuyền qua vùng nước nguy hiểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, mùa vụ, khoảng thời gian
Verb to season nêm nếm (thức ăn), tôi luyện (gỗ, thép), làm cho lão luyện (con người)
Adjective seasonal theo mùa, có tính thời vụ
Noun seasoning gia vị, quá trình tôi luyện
Noun sail cánh buồm, chuyến đi thuyền
Verb to sail đi thuyền buồm, căng buồm
Noun sailing môn đua thuyền buồm, việc đi biển bằng thuyền buồm

Synonyms

experienced sailor (thủy thủ có kinh nghiệm)veteran sailor (thủy thủ kỳ cựu)

Antonyms

novice sailor (thủy thủ mới vào nghề)inexperienced sailor (thủy thủ thiếu kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kinh nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
saison
Middle English
sesoun
English
season (v - to ripen, prepare)
English
seasoned (adj - experienced)
Old English
segl
Old English
seg(e)lian
English
sailor

Nguồn gốc của 'seasoned'

Từ 'seasoned' (lão luyện, dày dạn) ban đầu có nghĩa là làm cho thứ gì đó (như gỗ, thực phẩm) trở nên thích hợp để sử dụng bằng cách phơi khô, ủ lâu hoặc nêm nếm gia vị. Qua thời gian, nghĩa bóng của từ này phát triển, áp dụng cho con người, chỉ việc ai đó trở nên khôn ngoan, thành thạo nhờ kinh nghiệm dài lâu.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'seasoned sailor' kết hợp nghĩa 'lão luyện' của 'seasoned' với 'thủy thủ', tạo nên hình ảnh một người đi biển đã trải qua nhiều mùa (season) trên biển, đối mặt với đủ loại thời tiết và thử thách. Từ đó, họ tích lũy được kiến thức và kỹ năng vượt trội, trở thành người dày dạn kinh nghiệm và được tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ "seasoned sailor" thường được dùng để chỉ những người có nhiều năm kinh nghiệm đi biển, đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết và tình huống khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự am hiểu sâu sắc về biển cả và kỹ năng điều khiển tàu thuyền. So với "experienced sailor", "seasoned sailor" nhấn mạnh hơn về sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasoned sailor
  • truly truly seasoned sailor
    (một thủy thủ thực sự lão luyện)
  • highly highly seasoned sailor
    (một thủy thủ cực kỳ lão luyện)
  • old old seasoned sailor
    (một thủy thủ lão luyện già dặn)
Verb + seasoned sailor
  • become become a seasoned sailor
    (trở thành một thủy thủ lão luyện)
  • consult consult a seasoned sailor
    (tham khảo ý kiến một thủy thủ lão luyện)
  • trust trust a seasoned sailor
    (tin tưởng một thủy thủ lão luyện)
Noun + seasoned sailor
  • advice the advice of a seasoned sailor
    (lời khuyên của một thủy thủ lão luyện)
  • wisdom the wisdom of a seasoned sailor
    (sự khôn ngoan của một thủy thủ lão luyện)

Idioms

  • A seasoned sailor knows the ropes.

    Một thủy thủ lão luyện biết rõ mọi ngóc ngách công việc (trên tàu), hay thành thạo công việc.

    "Don't worry about him, he's a seasoned sailor and knows the ropes."

    (Đừng lo lắng về anh ấy, anh ấy là một thủy thủ lão luyện và biết rõ mọi việc.)

  • Even a seasoned sailor can get caught in a storm.

    Ngay cả một người giàu kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn bất ngờ hoặc mắc sai lầm.

    "The market crashed unexpectedly, proving that even a seasoned sailor can get caught in a storm."

    (Thị trường sụp đổ bất ngờ, chứng tỏ rằng ngay cả một người giàu kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn bất ngờ.)

  • He handles the challenges like a seasoned sailor.

    Anh ấy xử lý các thử thách như một thủy thủ lão luyện (bình tĩnh, khéo léo, tự tin).

    "Despite the crisis, she handles the challenges like a seasoned sailor, steering the company through rough waters."

    (Mặc dù đang khủng hoảng, cô ấy vẫn xử lý các thử thách như một thủy thủ lão luyện, lèo lái công ty vượt qua sóng gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasoned sailor

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều kinh nghiệm đi biển; dày dạn kinh nghiệm trên biển.

"The seasoned sailor knew exactly what to do when the storm hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voyage was successful: a seasoned sailor knows how to navigate any storm.
Chuyến đi biển đã thành công: một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm biết cách vượt qua mọi cơn bão.
Phủ định
He wasn't a seasoned sailor: he panicked during the squall, a sure sign of inexperience.
Anh ta không phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm: anh ta hoảng loạn trong cơn giông tố, một dấu hiệu chắc chắn của sự thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he a seasoned sailor: does he know how to tie a bowline, a critical knot at sea?
Anh ta có phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm không: anh ta có biết cách thắt nút thuyền thừng, một nút thắt quan trọng trên biển không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seasoned sailor navigated the treacherous waters with ease.
Người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm điều hướng vùng nước nguy hiểm một cách dễ dàng.
Phủ định
He wasn't a seasoned sailor when he first set sail; he learned through experience.
Anh ấy không phải là một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm khi mới bắt đầu ra khơi; anh ấy học được qua kinh nghiệm.
Nghi vấn
What makes someone a seasoned sailor?
Điều gì làm nên một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasoned sailor".

Sự tôn trọng kinh nghiệm trên biển

Trong văn hóa hàng hải, kinh nghiệm thực tế ('sea time') được đánh giá cao hơn nhiều so với kiến thức lý thuyết. Một 'thủy thủ lão luyện' là hiện thân của sự khôn ngoan tích lũy qua vô số chuyến đi, đối mặt với thử thách và nguy hiểm trên biển, được mọi người tôn trọng sâu sắc.

Biểu tượng của sự kiên cường

Hình ảnh thủy thủ, đặc biệt là những người 'lão luyện', thường là biểu tượng của sự kiên cường, dũng cảm và tháo vát khi đối mặt với sức mạnh của thiên nhiên. Họ đại diện cho tinh thần bất khuất của con người trong việc thích nghi và sinh tồn trước biển cả bao la.