(Top Banner Ad)
hands-on learning
B2
Tính từ (Hands-on) B2 Giáo dục

hands-on learning

UK: /ˈhændz ˌɒn ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈhændz ˌɑːn ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập thực hành học tập trải nghiệm học đi đôi với hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or offering active participation rather than theoretical study.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cung cấp sự tham gia chủ động thay vì học lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hands-on learning is an effective way to master new skills."

    "Học tập thực hành là một cách hiệu quả để nắm vững các kỹ năng mới."

  • "We offer hands-on learning workshops for students."

    "Chúng tôi cung cấp các hội thảo học tập thực hành cho sinh viên."

  • "The course emphasizes hands-on learning and practical application."

    "Khóa học nhấn mạnh việc học tập thực hành và ứng dụng thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hands-on thực tế, trực tiếp tham gia
Verb handle xử lý, giải quyết
Noun hand bàn tay

Synonyms

Antonyms

theoretical learning (học tập lý thuyết)passive learning (học tập thụ động)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'hands-on'

Cụm từ 'hands-on' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu mang nghĩa đen là 'tham gia trực tiếp bằng tay'. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc học hỏi và làm việc thông qua trải nghiệm thực tế, không chỉ là lý thuyết suông. Tư duy này phản ánh sự coi trọng thực hành trong giáo dục và công việc.

Usage Note

Tính từ 'hands-on' mô tả một cách tiếp cận học tập hoặc làm việc thực tế, trong đó người học hoặc người thực hiện trực tiếp tham gia vào các hoạt động, thí nghiệm hoặc dự án thay vì chỉ nghe giảng hoặc đọc sách. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế và sự tương tác trực tiếp với vật liệu hoặc quy trình đang được học hoặc thực hiện. Khác với 'theoretical learning' (học lý thuyết) hoặc 'passive learning' (học thụ động).
Trong cụm 'hands-on learning', 'learning' là một danh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động học tập. Nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'hands-on' để nhấn mạnh rằng đây là một loại hình học tập đặc biệt, tập trung vào trải nghiệm thực tế.

Prepositions

with in

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng hoặc kỹ năng mà người học tương tác trực tiếp (ví dụ: 'hands-on experience with coding'). Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà việc học diễn ra (ví dụ: 'hands-on learning in a laboratory setting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hands-on learning
  • Effective hands-on learning
    (học tập thực tế hiệu quả)
  • Practical hands-on learning
    (học tập thực tế, mang tính ứng dụng)
  • Experiential hands-on learning
    (học tập trải nghiệm thực tế)
Verb + hands-on learning
  • Implement hands-on learning
    (triển khai học tập thực tế)
  • Promote hands-on learning
    (thúc đẩy học tập thực tế)
  • Engage in hands-on learning
    (tham gia vào học tập thực tế)

Idioms

  • Learn by doing

    Học bằng cách làm

    "The best way to learn is by doing; it's a form of hands-on learning."

    (Cách tốt nhất để học là học bằng cách làm; đó là một hình thức học tập thực tế.)

  • Get your hands dirty

    Trực tiếp nhúng tay vào làm

    "To really understand the process, you need to get your hands dirty."

    (Để thực sự hiểu quy trình, bạn cần phải trực tiếp nhúng tay vào làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on learning

Tính từ (Hands-on)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cung cấp sự tham gia chủ động thay vì học lý thuyết.

"Hands-on learning is an effective way to master new skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on learning".

Dạy nghề và học nghề ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, dạy nghề và học nghề được coi trọng như học đại học. Các chương trình này thường kết hợp lý thuyết với thực hành, cho phép sinh viên có được kinh nghiệm làm việc thực tế ngay từ khi còn đi học. Đây là một hình thức học tập thực tế điển hình.

STEM Education

Giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) thường nhấn mạnh vào học tập thực tế. Học sinh được khuyến khích tham gia vào các dự án, thí nghiệm và hoạt động thực hành để hiểu sâu hơn về các khái niệm STEM. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo.