experiential travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of tourism that emphasizes experiences; travel focused on immersing oneself in the local culture and environment.
Vietnamese Meaning
Một hình thức du lịch nhấn mạnh vào trải nghiệm; du lịch tập trung vào việc hòa mình vào văn hóa và môi trường địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Experiential travel allows you to connect with local communities and gain a deeper understanding of their way of life."
"Du lịch trải nghiệm cho phép bạn kết nối với cộng đồng địa phương và hiểu sâu sắc hơn về lối sống của họ."
-
"More travelers are seeking experiential travel options that allow them to engage with the local culture."
"Ngày càng có nhiều khách du lịch tìm kiếm các lựa chọn du lịch trải nghiệm cho phép họ tham gia vào văn hóa địa phương."
-
"Experiential travel can range from cooking classes to volunteering at a local farm."
"Du lịch trải nghiệm có thể bao gồm từ các lớp học nấu ăn đến tình nguyện tại một trang trại địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | trải nghiệm, kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Noun | travel | việc đi lại, du lịch |
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
| Noun | traveller | khách du lịch, người lữ hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này khác với du lịch đại chúng truyền thống, nơi khách du lịch thường chỉ ghé thăm các địa điểm nổi tiếng và không tương tác sâu sắc với văn hóa địa phương. Experiential travel nhấn mạnh vào việc học hỏi, tương tác và tham gia vào các hoạt động mang tính địa phương.
Prepositions
* in: Sử dụng khi trải nghiệm được nhúng vào một địa điểm hoặc một loại hoạt động. Ví dụ: "experiential travel in Italy" (du lịch trải nghiệm ở Ý). * through: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà trải nghiệm được thực hiện. Ví dụ: "experiential travel through volunteering" (du lịch trải nghiệm thông qua hoạt động tình nguyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic experiential travel (du lịch trải nghiệm đích thực)
-
meaningful meaningful experiential travel (du lịch trải nghiệm ý nghĩa)
-
transformative transformative experiential travel (du lịch trải nghiệm mang tính chuyển đổi/thay đổi bản thân)
-
sustainable sustainable experiential travel (du lịch trải nghiệm bền vững)
-
seek seek experiential travel (tìm kiếm du lịch trải nghiệm)
-
embrace embrace experiential travel (đón nhận/theo đuổi du lịch trải nghiệm)
-
offer offer experiential travel (cung cấp du lịch trải nghiệm)
-
engage in engage in experiential travel (tham gia vào du lịch trải nghiệm)
Idioms
-
the rise of experiential travel
sự trỗi dậy của du lịch trải nghiệm
"The rise of experiential travel shows a shift in how people want to explore the world."
(Sự trỗi dậy của du lịch trải nghiệm cho thấy một sự thay đổi trong cách mọi người muốn khám phá thế giới.)
-
a new era of experiential travel
một kỷ nguyên mới của du lịch trải nghiệm
"We are entering a new era of experiential travel, where immersion is key."
(Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của du lịch trải nghiệm, nơi sự đắm chìm là yếu tố then chốt.)
-
move towards experiential travel
chuyển hướng sang du lịch trải nghiệm
"Many tourists are now moving towards experiential travel rather than traditional sightseeing."
(Nhiều du khách hiện đang chuyển hướng sang du lịch trải nghiệm thay vì chỉ tham quan truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiential travel
noun phraseMột hình thức du lịch nhấn mạnh vào trải nghiệm; du lịch tập trung vào việc hòa mình vào văn hóa và môi trường địa phương.
"Experiential travel allows you to connect with local communities and gain a deeper understanding of their way of life."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are passionate about culture, experiential travel will broaden your understanding of the world. |
Nếu bạn đam mê văn hóa, du lịch trải nghiệm sẽ mở rộng sự hiểu biết của bạn về thế giới. |
| Phủ định | If you don't research the local customs, your experiential travel might not be as enriching. |
Nếu bạn không nghiên cứu phong tục địa phương, du lịch trải nghiệm của bạn có thể không phong phú như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will experiential travel change your perspective if you immerse yourself in the local community? |
Liệu du lịch trải nghiệm có thay đổi quan điểm của bạn nếu bạn hòa mình vào cộng đồng địa phương không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' experiential travel blog is very popular. |
Blog du lịch trải nghiệm của gia đình Smiths rất nổi tiếng. |
| Phủ định | The students' experiential learning trip isn't focusing on historical sites. |
Chuyến đi học tập trải nghiệm của các học sinh không tập trung vào các di tích lịch sử. |
| Nghi vấn | Is anyone going to be visiting the company director's experiential office space? |
Có ai đến thăm không gian văn phòng trải nghiệm của giám đốc công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential travel".
