(Top Banner Ad)
experiential travel
B2
noun phrase B2 Du lịch, Kinh tế

experiential travel

UK: /ɪkˌspɪəriˈɛnʃəl ˈtrævəl/ • US: /ɪkˌspɪriˈɛnʃəl ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch trải nghiệm du lịch khám phá du lịch tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of tourism that emphasizes experiences; travel focused on immersing oneself in the local culture and environment.

Vietnamese Meaning

Một hình thức du lịch nhấn mạnh vào trải nghiệm; du lịch tập trung vào việc hòa mình vào văn hóa và môi trường địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiential travel allows you to connect with local communities and gain a deeper understanding of their way of life."

    "Du lịch trải nghiệm cho phép bạn kết nối với cộng đồng địa phương và hiểu sâu sắc hơn về lối sống của họ."

  • "More travelers are seeking experiential travel options that allow them to engage with the local culture."

    "Ngày càng có nhiều khách du lịch tìm kiếm các lựa chọn du lịch trải nghiệm cho phép họ tham gia vào văn hóa địa phương."

  • "Experiential travel can range from cooking classes to volunteering at a local farm."

    "Du lịch trải nghiệm có thể bao gồm từ các lớp học nấu ăn đến tình nguyện tại một trang trại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun travel việc đi lại, du lịch
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveller khách du lịch, người lữ hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Modern English
experiential (from experience + -ial)
Latin
tripalium (instrument of torture)
Old French
travail (toil, work, journey)
Middle English
travailen (to journey, toil)
Modern English
travel

Nguồn gốc 'Experiential'

'Experiential' bắt nguồn từ từ 'experience' (trải nghiệm). 'Experience' có gốc từ tiếng Latin 'experientia', mang ý nghĩa 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được từ việc thử'. Điều này thể hiện rõ bản chất của du lịch trải nghiệm: học hỏi và khám phá qua việc trực tiếp tham gia.

Nguồn gốc 'Travel'

Thật thú vị, từ 'travel' (du lịch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', nghĩa là 'công việc nặng nhọc' hoặc 'khổ cực'. Điều này phản ánh việc di chuyển trong quá khứ thường rất khó khăn và tốn sức. Ngày nay, 'travel' chủ yếu mang ý nghĩa thư giãn và khám phá, nhưng gốc từ vẫn nhắc nhở về những nỗ lực cần có cho một chuyến đi.

Usage Note

Khái niệm này khác với du lịch đại chúng truyền thống, nơi khách du lịch thường chỉ ghé thăm các địa điểm nổi tiếng và không tương tác sâu sắc với văn hóa địa phương. Experiential travel nhấn mạnh vào việc học hỏi, tương tác và tham gia vào các hoạt động mang tính địa phương.

Prepositions

in through

* in: Sử dụng khi trải nghiệm được nhúng vào một địa điểm hoặc một loại hoạt động. Ví dụ: "experiential travel in Italy" (du lịch trải nghiệm ở Ý). * through: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà trải nghiệm được thực hiện. Ví dụ: "experiential travel through volunteering" (du lịch trải nghiệm thông qua hoạt động tình nguyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experiential travel
  • authentic authentic experiential travel
    (du lịch trải nghiệm đích thực)
  • meaningful meaningful experiential travel
    (du lịch trải nghiệm ý nghĩa)
  • transformative transformative experiential travel
    (du lịch trải nghiệm mang tính chuyển đổi/thay đổi bản thân)
  • sustainable sustainable experiential travel
    (du lịch trải nghiệm bền vững)
Verb + experiential travel
  • seek seek experiential travel
    (tìm kiếm du lịch trải nghiệm)
  • embrace embrace experiential travel
    (đón nhận/theo đuổi du lịch trải nghiệm)
  • offer offer experiential travel
    (cung cấp du lịch trải nghiệm)
  • engage in engage in experiential travel
    (tham gia vào du lịch trải nghiệm)

Idioms

  • the rise of experiential travel

    sự trỗi dậy của du lịch trải nghiệm

    "The rise of experiential travel shows a shift in how people want to explore the world."

    (Sự trỗi dậy của du lịch trải nghiệm cho thấy một sự thay đổi trong cách mọi người muốn khám phá thế giới.)

  • a new era of experiential travel

    một kỷ nguyên mới của du lịch trải nghiệm

    "We are entering a new era of experiential travel, where immersion is key."

    (Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của du lịch trải nghiệm, nơi sự đắm chìm là yếu tố then chốt.)

  • move towards experiential travel

    chuyển hướng sang du lịch trải nghiệm

    "Many tourists are now moving towards experiential travel rather than traditional sightseeing."

    (Nhiều du khách hiện đang chuyển hướng sang du lịch trải nghiệm thay vì chỉ tham quan truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiential travel

noun phrase
Lật mặt

Một hình thức du lịch nhấn mạnh vào trải nghiệm; du lịch tập trung vào việc hòa mình vào văn hóa và môi trường địa phương.

"Experiential travel allows you to connect with local communities and gain a deeper understanding of their way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are passionate about culture, experiential travel will broaden your understanding of the world.
Nếu bạn đam mê văn hóa, du lịch trải nghiệm sẽ mở rộng sự hiểu biết của bạn về thế giới.
Phủ định
If you don't research the local customs, your experiential travel might not be as enriching.
Nếu bạn không nghiên cứu phong tục địa phương, du lịch trải nghiệm của bạn có thể không phong phú như mong đợi.
Nghi vấn
Will experiential travel change your perspective if you immerse yourself in the local community?
Liệu du lịch trải nghiệm có thay đổi quan điểm của bạn nếu bạn hòa mình vào cộng đồng địa phương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' experiential travel blog is very popular.
Blog du lịch trải nghiệm của gia đình Smiths rất nổi tiếng.
Phủ định
The students' experiential learning trip isn't focusing on historical sites.
Chuyến đi học tập trải nghiệm của các học sinh không tập trung vào các di tích lịch sử.
Nghi vấn
Is anyone going to be visiting the company director's experiential office space?
Có ai đến thăm không gian văn phòng trải nghiệm của giám đốc công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential travel".

Sự Khác Biệt Với Du Lịch Truyền Thống

Du lịch trải nghiệm khác biệt với du lịch truyền thống (chủ yếu là ngắm cảnh) ở chỗ nó tập trung vào việc đắm mình vào văn hóa địa phương, tham gia các hoạt động độc đáo, và học hỏi những kỹ năng mới. Mục tiêu không chỉ là thăm quan mà còn là 'sống' cùng nơi đến, tạo ra những kỷ niệm sâu sắc và có ý nghĩa hơn.

Xu Hướng Phát Triển Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây và các nền văn hóa hiện đại, du lịch trải nghiệm thường được coi là một cách để phát triển bản thân. Nó khuyến khích sự tự khám phá, vượt qua giới hạn cá nhân và mở rộng tầm nhìn về thế giới. Nhiều người tìm kiếm những chuyến đi không chỉ để giải trí mà còn để tìm kiếm sự thay đổi và trưởng thành.