immersion travel
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Immersion travel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hình thức du lịch mà du khách hoàn toàn đắm mình vào văn hóa, ngôn ngữ và môi trường địa phương của một điểm đến.
Definition (English Meaning)
A form of tourism where travelers fully immerse themselves in the local culture, language, and environment of a destination.
Ví dụ Thực tế với 'Immersion travel'
-
"Immersion travel offers a unique opportunity to learn about different cultures."
"Du lịch hòa nhập mang đến một cơ hội duy nhất để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau."
-
"She planned an immersion travel experience to study Spanish in Guatemala."
"Cô ấy đã lên kế hoạch cho một trải nghiệm du lịch hòa nhập để học tiếng Tây Ban Nha ở Guatemala."
-
"Immersion travel can be a transformative experience, changing your perspective on the world."
"Du lịch hòa nhập có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời, làm thay đổi quan điểm của bạn về thế giới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Immersion travel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: immersion travel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Immersion travel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với du lịch thông thường, immersion travel nhấn mạnh trải nghiệm sâu sắc và sự tương tác thực tế với cộng đồng địa phương. Nó tập trung vào việc học hỏi, tham gia các hoạt động hàng ngày và kết nối với người dân. Nó vượt xa việc chỉ tham quan các địa điểm nổi tiếng và đòi hỏi sự chủ động khám phá và tìm hiểu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: Thể hiện sự tham gia vào một khía cạnh cụ thể của văn hóa (ví dụ: 'immersion travel in local cuisine').
* into: Thể hiện sự hòa nhập sâu sắc vào văn hóa (ví dụ: 'immersion travel into the traditions of the community').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Immersion travel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.