(Top Banner Ad)
immersion travel
B2
noun B2 Du lịch, Văn hóa

immersion travel

UK: /ɪˈmɜːʃən ˈtrævl/ • US: /ɪˈmɜːrʒən ˈtrævl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch hòa nhập du lịch trải nghiệm văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of tourism where travelers fully immerse themselves in the local culture, language, and environment of a destination.

Vietnamese Meaning

Một hình thức du lịch mà du khách hoàn toàn đắm mình vào văn hóa, ngôn ngữ và môi trường địa phương của một điểm đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immersion travel offers a unique opportunity to learn about different cultures."

    "Du lịch hòa nhập mang đến một cơ hội duy nhất để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau."

  • "She planned an immersion travel experience to study Spanish in Guatemala."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho một trải nghiệm du lịch hòa nhập để học tiếng Tây Ban Nha ở Guatemala."

  • "Immersion travel can be a transformative experience, changing your perspective on the world."

    "Du lịch hòa nhập có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời, làm thay đổi quan điểm của bạn về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Immerse Đắm mình vào, hòa mình vào (một môi trường, hoạt động)
Noun Immersion Sự đắm mình, sự hòa mình
Adjective Immersive Mang tính đắm mình, tạo cảm giác hòa mình
Verb Travel Đi du lịch, di chuyển
Noun Traveler Khách du lịch, người đi du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Immersion (1880-1885)
English
Travel (1300-1350)
English
Immersion travel (1970s/1980s)

Nguồn gốc của 'Immersion'

Từ 'immersion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immergere', có nghĩa là 'nhúng vào'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc nhúng ai đó xuống nước, ví dụ như trong các nghi lễ tôn giáo. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc đắm mình vào một môi trường hoặc hoạt động nào đó một cách trọn vẹn. Trong ngữ cảnh 'immersion travel', nó mang ý nghĩa bạn hoàn toàn hòa mình vào văn hóa địa phương.

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', có nghĩa là 'công việc khó khăn' hoặc 'khổ hạnh'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại trong quá khứ thường khó khăn và nguy hiểm hơn nhiều so với ngày nay. Tuy nhiên, ngày nay, 'travel' mang ý nghĩa khám phá và trải nghiệm những điều mới mẻ, thú vị.

Usage Note

Khác với du lịch thông thường, immersion travel nhấn mạnh trải nghiệm sâu sắc và sự tương tác thực tế với cộng đồng địa phương. Nó tập trung vào việc học hỏi, tham gia các hoạt động hàng ngày và kết nối với người dân. Nó vượt xa việc chỉ tham quan các địa điểm nổi tiếng và đòi hỏi sự chủ động khám phá và tìm hiểu.

Prepositions

in into

* in: Thể hiện sự tham gia vào một khía cạnh cụ thể của văn hóa (ví dụ: 'immersion travel in local cuisine').
* into: Thể hiện sự hòa nhập sâu sắc vào văn hóa (ví dụ: 'immersion travel into the traditions of the community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersion travel
  • Authentic authentic immersion travel
    (du lịch trải nghiệm đích thực)
  • Cultural cultural immersion travel
    (du lịch hòa mình vào văn hóa)
  • Sustainable sustainable immersion travel
    (du lịch trải nghiệm bền vững)
Verb + immersion travel
  • Experience experience immersion travel
    (trải nghiệm du lịch hòa mình)
  • Promote promote immersion travel
    (quảng bá du lịch trải nghiệm)
  • Offer offer immersion travel
    (cung cấp các tour du lịch trải nghiệm)

Idioms

  • Dive into immersion travel

    Bắt đầu trải nghiệm du lịch hòa mình một cách sâu sắc

    "We decided to dive into immersion travel and stay with a local family."

    (Chúng tôi quyết định bắt đầu trải nghiệm du lịch hòa mình một cách sâu sắc và ở lại với một gia đình địa phương.)

  • Get the immersion travel bug

    Trở nên đam mê du lịch hòa mình, muốn trải nghiệm nhiều hơn

    "Once you get the immersion travel bug, you'll never want to travel any other way."

    (Một khi bạn đã đam mê du lịch hòa mình, bạn sẽ không bao giờ muốn đi du lịch theo cách khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersion travel

noun
Lật mặt

Một hình thức du lịch mà du khách hoàn toàn đắm mình vào văn hóa, ngôn ngữ và môi trường địa phương của một điểm đến.

"Immersion travel offers a unique opportunity to learn about different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersion travel".

Homestay

Homestay là một hình thức phổ biến của du lịch trải nghiệm, nơi du khách ở lại nhà của người dân địa phương. Điều này cho phép du khách tìm hiểu về văn hóa và phong tục địa phương một cách trực tiếp và chân thực nhất. Nhiều chương trình du lịch trải nghiệm tập trung vào việc tạo ra các kết nối giữa du khách và cộng đồng địa phương.

Voluntourism

Voluntourism, hay du lịch tình nguyện, kết hợp du lịch với công việc tình nguyện. Du khách có thể tham gia vào các dự án cộng đồng, giúp đỡ người dân địa phương và tìm hiểu về các vấn đề xã hội. Đây là một cách tuyệt vời để du lịch có ý nghĩa và tạo ra tác động tích cực.