(Top Banner Ad)
experimental project
B2
Tính từ (adjective) B2 Nghiên cứu khoa học, Quản lý dự án

experimental project

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈprɒdʒɛkt/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈprɒdʒɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án thử nghiệm dự án thí điểm dự án mang tính thử nghiệm công trình thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or involving experiment.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is running an experimental program to reduce carbon emissions."

    "Công ty đang thực hiện một chương trình thử nghiệm để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The company launched an experimental project to test the market's response to the new product."

    "Công ty đã khởi động một dự án thử nghiệm để kiểm tra phản ứng của thị trường đối với sản phẩm mới."

  • "The university is funding an experimental project to explore the potential of artificial intelligence in education."

    "Trường đại học đang tài trợ cho một dự án thử nghiệm để khám phá tiềm năng của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adverb experimentally một cách thử nghiệm
Noun experimentation sự thử nghiệm, quá trình thử nghiệm
Noun project dự án, kế hoạch
Verb project lên kế hoạch, dự đoán, chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experīmentum
Old French
experiment
Middle English
experiment
Late Latin
experimentalis
French
expérimental
English
experimental
Latin
proiectus
Old French
project
Middle English
project
English
project

Nguồn gốc của 'Dự án Thử nghiệm'

Cụm từ 'experimental project' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Experimental' (thử nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experīmentum', có nghĩa là 'sự thử nghiệm, sự kiểm chứng' – nói về việc làm điều gì đó để xem kết quả. Trong khi đó, 'project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proiectus', nghĩa đen là 'được ném về phía trước', ám chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng được đưa ra để thực hiện. Khi ghép lại, 'experimental project' mô tả một dự án được thiết lập để kiểm tra một giả thuyết, một phương pháp mới hoặc để thu thập dữ liệu, thường trong bối cảnh kết quả chưa chắc chắn. Nó là một bước đi thiết yếu trên con đường khám phá và đổi mới.

Usage Note

Tính từ 'experimental' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó mới, chưa được thử nghiệm rộng rãi, và có thể mang tính rủi ro hoặc không chắc chắn về kết quả. Nó nhấn mạnh tính chất thử nghiệm và khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental project
  • innovative an innovative experimental project
    (một dự án thử nghiệm đổi mới)
  • ambitious an ambitious experimental project
    (một dự án thử nghiệm đầy tham vọng)
  • successful a successful experimental project
    (một dự án thử nghiệm thành công)
  • pilot a pilot experimental project
    (một dự án thử nghiệm thí điểm)
  • large-scale a large-scale experimental project
    (một dự án thử nghiệm quy mô lớn)
Verb + experimental project
  • undertake undertake an experimental project
    (thực hiện một dự án thử nghiệm)
  • launch launch an experimental project
    (khởi động một dự án thử nghiệm)
  • conduct conduct an experimental project
    (tiến hành một dự án thử nghiệm)
  • fund fund an experimental project
    (tài trợ cho một dự án thử nghiệm)
  • propose propose an experimental project
    (đề xuất một dự án thử nghiệm)
Noun/Prepositional Phrase + experimental project
  • results of the results of an experimental project
    (kết quả của một dự án thử nghiệm)
  • phase of the initial phase of an experimental project
    (giai đoạn ban đầu của một dự án thử nghiệm)

Idioms

  • embark on an experimental project

    bắt tay vào một dự án thử nghiệm

    "The team decided to embark on an experimental project to test the new technology."

    (Đội đã quyết định bắt tay vào một dự án thử nghiệm để kiểm tra công nghệ mới.)

  • a groundbreaking experimental project

    một dự án thử nghiệm mang tính đột phá

    "Their groundbreaking experimental project opened new avenues for scientific research."

    (Dự án thử nghiệm mang tính đột phá của họ đã mở ra những con đường mới cho nghiên cứu khoa học.)

  • the initial phase of an experimental project

    giai đoạn ban đầu của một dự án thử nghiệm

    "During the initial phase of the experimental project, we gathered preliminary data."

    (Trong giai đoạn ban đầu của dự án thử nghiệm, chúng tôi đã thu thập dữ liệu sơ bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental project

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến thí nghiệm.

"The company is running an experimental program to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This experimental project is well-designed, isn't it?
Dự án thử nghiệm này được thiết kế tốt, phải không?
Phủ định
The experimental project wasn't successful, was it?
Dự án thử nghiệm không thành công, phải không?
Nghi vấn
They are working on an experimental project, aren't they?
Họ đang làm việc trên một dự án thử nghiệm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will start an experimental project next month.
Nhóm sẽ bắt đầu một dự án thử nghiệm vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to lead the experimental project due to time constraints.
Cô ấy sẽ không lãnh đạo dự án thử nghiệm vì hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Will they present the results of the experimental project at the conference?
Liệu họ có trình bày kết quả của dự án thử nghiệm tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental project".

Tầm quan trọng của Thử nghiệm và Đổi mới

Khái niệm 'dự án thử nghiệm' là cốt lõi trong mọi lĩnh vực từ khoa học, công nghệ đến kinh doanh và nghệ thuật. Nó thể hiện tinh thần 'thử và sai' (trial and error) – một phương pháp tiếp cận thiết yếu để học hỏi, cải tiến và tạo ra những khám phá mới. Nhiều tổ chức lớn có bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) chuyên biệt, tập trung vào việc thực hiện các dự án thử nghiệm nhằm mục đích cuối cùng là tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp đột phá, góp phần vào sự tiến bộ của xã hội.

Tư duy 'Prototype' và 'Lean Startup'

Trong giới công nghệ và khởi nghiệp hiện đại, 'dự án thử nghiệm' thường gắn liền với tư duy 'prototype' (nguyên mẫu) và phương pháp 'Lean Startup'. Thay vì đầu tư lớn vào việc phát triển một sản phẩm hoàn chỉnh, các nhóm sẽ tạo ra những phiên bản thử nghiệm nhỏ gọn (Minimum Viable Product - MVP) để nhanh chóng kiểm tra ý tưởng với người dùng thực. Cách tiếp cận này giúp thu thập phản hồi sớm, điều chỉnh và lặp lại cải tiến một cách linh hoạt, giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công cho các dự án mới.