(Top Banner Ad)
trial project
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý dự án

trial project

UK: /ˈtraɪəl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈtraɪəl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án thử nghiệm dự án thí điểm (giai đoạn thử nghiệm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project undertaken on a test basis to evaluate its feasibility, effectiveness, or potential for success before committing to a full-scale implementation.

Vietnamese Meaning

Một dự án được thực hiện trên cơ sở thử nghiệm để đánh giá tính khả thi, hiệu quả hoặc tiềm năng thành công của nó trước khi cam kết triển khai trên quy mô đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a trial project to assess the viability of its new marketing strategy."

    "Công ty đã khởi động một dự án thử nghiệm để đánh giá tính khả thi của chiến lược tiếp thị mới của mình."

  • "Before investing heavily, they started a trial project to see if the new software would improve efficiency."

    "Trước khi đầu tư lớn, họ đã bắt đầu một dự án thử nghiệm để xem liệu phần mềm mới có cải thiện hiệu quả hay không."

  • "The trial project was deemed a success, leading to the full implementation of the program."

    "Dự án thử nghiệm được coi là thành công, dẫn đến việc triển khai đầy đủ chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial Sự thử nghiệm, phiên tòa
Verb try Thử, cố gắng
Adjective trial Thử nghiệm, tạm thời
Noun project Dự án, kế hoạch
Verb project Lên kế hoạch, dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
triall
Middle English
project

Nguồn gốc của 'trial'

Từ 'trial' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'triall', có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'sự kiểm tra'. Nó ám chỉ một quá trình để chứng minh hoặc kiểm tra điều gì đó.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projectus', có nghĩa là 'ném về phía trước'. Trong bối cảnh này, nó đề cập đến một kế hoạch hoặc nhiệm vụ được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'trial project' thường được sử dụng để chỉ một dự án nhỏ, giới hạn về phạm vi và thời gian, nhằm mục đích thử nghiệm một ý tưởng, công nghệ hoặc phương pháp mới. Nó khác với 'pilot project' ở chỗ 'trial project' thường mang tính chất thử nghiệm và rủi ro cao hơn, trong khi 'pilot project' thường có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng hơn, hướng đến việc triển khai chính thức sau khi thử nghiệm thành công. Đôi khi 'test project' cũng được sử dụng như một từ đồng nghĩa.

Prepositions

of for

'- trial project of': dự án thử nghiệm của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: công nghệ mới). '- trial project for': dự án thử nghiệm cho một mục đích cụ thể (ví dụ: cải thiện hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial project
  • Successful trial project
    (Dự án thử nghiệm thành công)
  • Unsuccessful trial project
    (Dự án thử nghiệm không thành công)
  • Small-scale trial project
    (Dự án thử nghiệm quy mô nhỏ)
Verb + trial project
  • Launch a trial project
    (Khởi động một dự án thử nghiệm)
  • Implement a trial project
    (Triển khai một dự án thử nghiệm)
  • Evaluate a trial project
    (Đánh giá một dự án thử nghiệm)

Idioms

  • Run a trial project up the flagpole to see if anyone salutes.

    Thử nghiệm một ý tưởng hoặc dự án để xem phản ứng của mọi người như thế nào.

    "They decided to run a trial project up the flagpole to gauge customer interest."

    (Họ quyết định thử nghiệm dự án thử nghiệm để đánh giá sự quan tâm của khách hàng.)

  • Pilot project

    Dự án thử nghiệm (tương tự trial project)

    "The pilot project was successful, so they rolled it out nationwide."

    (Dự án thử nghiệm đã thành công, vì vậy họ đã triển khai nó trên toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial project

Danh từ
Lật mặt

Một dự án được thực hiện trên cơ sở thử nghiệm để đánh giá tính khả thi, hiệu quả hoặc tiềm năng thành công của nó trước khi cam kết triển khai trên quy mô đầy đủ.

"The company launched a trial project to assess the viability of its new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Launching a trial project is being considered by the management team to assess feasibility.
Việc triển khai một dự án thử nghiệm đang được đội ngũ quản lý cân nhắc để đánh giá tính khả thi.
Phủ định
They are avoiding starting a trial project due to budget constraints.
Họ đang tránh bắt đầu một dự án thử nghiệm vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is conducting a trial project essential for the company's future growth?
Có phải việc thực hiện một dự án thử nghiệm là điều cần thiết cho sự phát triển trong tương lai của công ty không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should implement a trial project to test the new strategy.
Chúng ta nên triển khai một dự án thử nghiệm để kiểm tra chiến lược mới.
Phủ định
The company wouldn't approve a trial project without proper planning.
Công ty sẽ không chấp thuận một dự án thử nghiệm mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Could they consider this a trial project before full implementation?
Họ có thể coi đây là một dự án thử nghiệm trước khi triển khai đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial project".

Agile Development

Trong phát triển phần mềm Agile, 'trial projects' thường được sử dụng để thử nghiệm các tính năng mới hoặc quy trình làm việc trong một phạm vi nhỏ trước khi triển khai rộng rãi. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và thu thập phản hồi sớm.

Minimum Viable Product (MVP)

Khái niệm 'Minimum Viable Product' (MVP) liên quan chặt chẽ đến 'trial project'. MVP là một phiên bản đơn giản của sản phẩm được tung ra để thử nghiệm và thu thập phản hồi từ người dùng trước khi phát triển đầy đủ.