(Top Banner Ad)
conventional project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án

conventional project

UK: /kənˈvenʃənəl/ • US: /kənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

dự án truyền thống dự án thông thường dự án theo quy trình chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to undertake a conventional project management approach."

    "Công ty quyết định áp dụng một phương pháp quản lý dự án truyền thống."

  • "The team chose a conventional project methodology to ensure predictable outcomes."

    "Nhóm đã chọn một phương pháp luận dự án thông thường để đảm bảo kết quả có thể dự đoán được."

  • "Despite its scale, the building project was considered conventional in its design."

    "Mặc dù quy mô lớn, dự án xây dựng được coi là thông thường trong thiết kế của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, hội nghị, hiệp định
Adjective Unconventional Độc đáo, không theo quy cách thông thường
Adverb Conventionally Theo cách thông thường, theo hủ tục
Noun Projection Sự dự báo, sự trình chiếu
Verb Project Lập kế hoạch, dự kiến, phóng ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa- (come) + *ye- (throw)
Latin
conventionalis (agreement) + proiectum (something thrown forward)
Middle French
conventionnel + project
English
conventional project

Sự kết hợp giữa quy ước và tầm nhìn

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (tụ họp lại), ngụ ý những gì được số đông đồng ý. 'Project' đến từ 'proicere' (phóng ra phía trước). Một 'conventional project' hiểu theo nghĩa gốc là một kế hoạch được thực hiện dựa trên những phương pháp và quy tắc đã được cộng đồng chấp nhận rộng rãi từ trước.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'conventional project', 'conventional' ám chỉ dự án được thực hiện theo các phương pháp, quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Nó đối lập với các dự án mang tính sáng tạo, thử nghiệm hoặc đột phá. Sự khác biệt nằm ở tính quen thuộc và độ rủi ro thấp hơn của quy trình thực hiện.
Thường được dùng để mô tả các dự án có tính lặp lại cao, ít rủi ro và sử dụng các phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong quá khứ. Khác với 'innovative project' (dự án đổi mới) thường đòi hỏi thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional project
  • Manage manage a conventional project
    (Quản lý một dự án truyền thống)
  • Fund fund a conventional project
    (Cấp vốn cho một dự án truyền thống)
  • Execute execute a conventional project
    (Thực thi một dự án truyền thống)
Adjective + conventional project
  • Large-scale a large-scale conventional project
    (Một dự án truyền thống quy mô lớn)
  • Standard a standard conventional project
    (Một dự án truyền thống tiêu chuẩn)
  • Long-term a long-term conventional project
    (Một dự án truyền thống dài hạn)

Idioms

  • Business as usual

    Mọi việc diễn ra bình thường (thường dùng để chỉ các dự án truyền thống không có đột phá)

    "Despite the market crash, the conventional project continued as business as usual."

    (Bất chấp sự sụp đổ của thị trường, dự án truyền thống vẫn tiếp tục diễn ra như thường lệ.)

  • By the book

    Làm đúng theo quy tắc, không sáng tạo thêm (đặc điểm của dự án truyền thống)

    "The manager runs the conventional project strictly by the book."

    (Người quản lý điều hành dự án truyền thống một cách nghiêm túc theo đúng quy chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional project

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

"The company decided to undertake a conventional project management approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional project".

Waterfall Methodology

Trong văn hóa quản trị phương Tây, 'conventional project' thường gắn liền với mô hình Waterfall (Thác nước), nơi mọi thứ được lập kế hoạch tuyến tính và cứng nhắc, trái ngược với văn hóa Agile (Linh hoạt) hiện đại của các công ty công nghệ.

Risk Aversion

Các tổ chức lớn hoặc cơ quan nhà nước thường ưu tiên 'conventional projects' vì chúng có độ rủi ro thấp, dễ dự đoán kết quả và phù hợp với tâm lý ngại thay đổi trong môi trường công sở truyền thống.