(Top Banner Ad)
experimental psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

experimental psychology

UK: /ɪkˌsperɪˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology concerned with the scientific investigation of psychological phenomena using experimental methods.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của tâm lý học liên quan đến việc nghiên cứu khoa học các hiện tượng tâm lý bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experimental psychology uses controlled experiments to study human behavior and cognition."

    "Tâm lý học thực nghiệm sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát để nghiên cứu hành vi và nhận thức của con người."

  • "Her research is in the field of experimental psychology."

    "Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm."

  • "He is a professor of experimental psychology at the university."

    "Ông ấy là giáo sư tâm lý học thực nghiệm tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thí nghiệm, thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thực nghiệm
Adverb experimentally một cách thực nghiệm
Noun experimentation sự thí nghiệm, thực nghiệm
Noun experimenter người làm thí nghiệm
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý, có tính tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý, một cách tâm lý

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Ancient Greek
psȳkhḗ
Ancient Greek
logia
New Latin
psychologia
English
experimental psychology

Nguồn gốc từ "Experimental"

Từ "experimental" bắt nguồn từ tiếng Latin "experiri", có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "trải nghiệm". Nó nhấn mạnh phương pháp học hỏi và khám phá thông qua thực hành, quan sát trực tiếp và kiểm chứng, đặt nền tảng cho tư duy khoa học.

Nguồn gốc từ "Psychology"

Từ "psychology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với "psyche" nghĩa là "linh hồn" hoặc "tâm trí" và "logia" nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "khoa học". Ban đầu, nó được hiểu là "nghiên cứu về linh hồn" trước khi phát triển thành nghiên cứu khoa học về tâm trí và hành vi.

Sự ra đời của "Tâm lý học thực nghiệm"

"Tâm lý học thực nghiệm" xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu áp dụng phương pháp thực nghiệm nghiêm ngặt, vốn được sử dụng trong khoa học tự nhiên, vào việc nghiên cứu các quá trình tâm lý. Wilhelm Wundt, nhà tâm lý học người Đức, đã thành lập phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên vào năm 1879, đánh dấu sự ra đời chính thức của lĩnh vực này.

Usage Note

Tâm lý học thực nghiệm tập trung vào việc thiết kế và thực hiện các thí nghiệm để khám phá các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Nó nhấn mạnh tính khách quan, tính có thể lặp lại và kiểm soát các biến số gây nhiễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + experimental psychology
  • field the field of experimental psychology
    (lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm)
  • branch a branch of experimental psychology
    (một nhánh của tâm lý học thực nghiệm)
  • history the history of experimental psychology
    (lịch sử tâm lý học thực nghiệm)
Verb + experimental psychology
  • study to study experimental psychology
    (nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm)
  • research to research experimental psychology
    (tiến hành nghiên cứu về tâm lý học thực nghiệm)
  • pioneer in to pioneer in experimental psychology
    (đi tiên phong trong tâm lý học thực nghiệm)
Adjective + experimental psychology
  • modern modern experimental psychology
    (tâm lý học thực nghiệm hiện đại)
  • classical classical experimental psychology
    (tâm lý học thực nghiệm cổ điển)
  • foundational foundational experimental psychology
    (tâm lý học thực nghiệm nền tảng)

Idioms

  • the father of experimental psychology

    cha đẻ của tâm lý học thực nghiệm

    "Wilhelm Wundt is widely considered the father of experimental psychology."

    (Wilhelm Wundt được coi rộng rãi là cha đẻ của tâm lý học thực nghiệm.)

  • the methods of experimental psychology

    các phương pháp của tâm lý học thực nghiệm

    "The study utilized the rigorous methods of experimental psychology to analyze cognitive biases."

    (Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiêm ngặt của tâm lý học thực nghiệm để phân tích các thiên kiến nhận thức.)

  • advances in experimental psychology

    những tiến bộ trong tâm lý học thực nghiệm

    "Recent advances in experimental psychology have shed new light on how memory works."

    (Những tiến bộ gần đây trong tâm lý học thực nghiệm đã làm sáng tỏ cách thức hoạt động của trí nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental psychology

noun
Lật mặt

Một nhánh của tâm lý học liên quan đến việc nghiên cứu khoa học các hiện tượng tâm lý bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.

"Experimental psychology uses controlled experiments to study human behavior and cognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will be conducting experimental psychology studies on sleep patterns next year.
Các nhà nghiên cứu sẽ đang tiến hành các nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm về kiểu ngủ vào năm tới.
Phủ định
She won't be specializing in experimental psychology during her graduate studies.
Cô ấy sẽ không chuyên về tâm lý học thực nghiệm trong quá trình học cao học của mình.
Nghi vấn
Will they be using the experimental method in their psychology research?
Liệu họ sẽ đang sử dụng phương pháp thực nghiệm trong nghiên cứu tâm lý học của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental psychology".

Phòng thí nghiệm Tâm lý học đầu tiên

Lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm chính thức ra đời vào năm 1879 khi Wilhelm Wundt thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới tại Đại học Leipzig, Đức. Sự kiện này đánh dấu việc tâm lý học chuyển mình từ một nhánh của triết học sang một ngành khoa học độc lập, sử dụng các phương pháp nghiên cứu có hệ thống và thực nghiệm.

Khoa học về Tâm trí và Hành vi

Tâm lý học thực nghiệm đã thay đổi cách chúng ta hiểu về tâm trí và hành vi con người bằng cách áp dụng các nguyên tắc khoa học. Nó nhấn mạnh việc thu thập dữ liệu khách quan thông qua các thí nghiệm có kiểm soát, giúp gạt bỏ những suy đoán chủ quan và xây dựng một nền tảng kiến thức đáng tin cậy về cách con người nhận thức, học hỏi, ghi nhớ và tương tác với thế giới.