(Top Banner Ad)
export license
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Luật pháp

export license

UK: /ˈeks.pɔːt ˌlaɪ.səns/ • US: /ˈeks.pɔːrt ˌlaɪ.səns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép xuất khẩu giấy phép xuất cảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government document authorizing the export of specific goods or technologies.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức của chính phủ cho phép xuất khẩu các hàng hóa hoặc công nghệ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs an export license to ship the equipment overseas."

    "Công ty cần giấy phép xuất khẩu để vận chuyển thiết bị ra nước ngoài."

  • "Obtaining an export license can be a complex process."

    "Việc xin giấy phép xuất khẩu có thể là một quy trình phức tạp."

  • "The government denied the company's application for an export license."

    "Chính phủ đã từ chối đơn xin giấy phép xuất khẩu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb export xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun exporter người xuất khẩu, công ty xuất khẩu
Noun exportation sự xuất khẩu, hành động xuất khẩu
Adjective exportable có thể xuất khẩu được
Verb license cấp phép, cho phép
Noun licensee người được cấp phép, bên nhận giấy phép
Noun licensor bên cấp phép, cơ quan cấp phép
Adjective licensed được cấp phép, có giấy phép

Synonyms

export permit (Giấy phép xuất khẩu)

Antonyms

Related Words

export control (Kiểm soát xuất khẩu)trade regulation (Quy định thương mại)

Subject Area

Thương mại quốc tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
portare
Old French
exporter
English
export
Latin
licentia
Old French
licence
English
license

Nguồn gốc của 'Export'

Từ 'export' (xuất khẩu) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'portare' có nghĩa là 'mang, chở'. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'exportare', tức là 'mang ra ngoài'. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, chỉ việc đưa hàng hóa từ một quốc gia này sang quốc gia khác.

Nguồn gốc của 'License'

Từ 'license' (giấy phép) xuất phát từ tiếng Latin 'licentia', mang nghĩa 'sự tự do, quyền được làm gì đó' hoặc 'sự cho phép'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'licence', từ này đã đi vào tiếng Anh, chỉ một văn bản chính thức cho phép ai đó làm điều gì đó mà nếu không có nó thì bị cấm.

Sự kết hợp 'Export License'

Cụm từ 'export license' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các quy định thương mại quốc tế trở nên phức tạp hơn. Nó kết hợp ý nghĩa 'xuất khẩu' với 'giấy phép' để tạo thành một thuật ngữ pháp lý và thương mại chỉ một văn bản cho phép xuất khẩu hàng hóa cụ thể, thường là hàng hóa có kiểm soát.

Usage Note

Giấy phép xuất khẩu (export license) là một yêu cầu pháp lý đối với một số hàng hóa, đặc biệt là những hàng hóa có thể có mục đích sử dụng kép (ví dụ: có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sự) hoặc những hàng hóa xuất khẩu sang các quốc gia bị cấm vận. Việc không có giấy phép này khi cần thiết có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý nghiêm trọng.

Prepositions

for to

"export license for [hàng hóa/công nghệ]" – Giấy phép xuất khẩu cho mặt hàng cụ thể nào đó. Ví dụ: export license for dual-use technology. "export license to [quốc gia]" – Giấy phép xuất khẩu đến một quốc gia cụ thể. Ví dụ: export license to China.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + export license
  • valid a valid export license
    (giấy phép xuất khẩu hợp lệ)
  • required a required export license
    (giấy phép xuất khẩu bắt buộc)
  • general a general export license
    (giấy phép xuất khẩu chung)
  • special a special export license
    (giấy phép xuất khẩu đặc biệt)
Verb + export license
  • apply for to apply for an export license
    (nộp đơn xin giấy phép xuất khẩu)
  • obtain to obtain an export license
    (có được giấy phép xuất khẩu)
  • issue to issue an export license
    (cấp giấy phép xuất khẩu)
  • revoke to revoke an export license
    (thu hồi giấy phép xuất khẩu)
  • comply with to comply with an export license
    (tuân thủ giấy phép xuất khẩu)
  • require to require an export license
    (yêu cầu có giấy phép xuất khẩu)

Idioms

  • to operate without an export license

    hoạt động/kinh doanh mà không có giấy phép xuất khẩu (thường là bất hợp pháp)

    "The company was fined heavily for attempting to operate without an export license."

    (Công ty đã bị phạt nặng vì cố gắng hoạt động mà không có giấy phép xuất khẩu.)

  • to obtain/be granted an export license

    có được/được cấp giấy phép xuất khẩu

    "We need to obtain an export license before shipping the sensitive equipment."

    (Chúng tôi cần có được giấy phép xuất khẩu trước khi vận chuyển thiết bị nhạy cảm đó.)

  • the terms and conditions of an export license

    các điều khoản và điều kiện của giấy phép xuất khẩu

    "It is crucial to understand and adhere to the terms and conditions of an export license."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rõ và tuân thủ các điều khoản và điều kiện của giấy phép xuất khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

export license

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức của chính phủ cho phép xuất khẩu các hàng hóa hoặc công nghệ cụ thể.

"The company needs an export license to ship the equipment overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obtain an export license before shipping the goods.
Xin giấy phép xuất khẩu trước khi vận chuyển hàng hóa.
Phủ định
Do not ship goods without an export license.
Không vận chuyển hàng hóa khi không có giấy phép xuất khẩu.
Nghi vấn
Please acquire an export license to proceed with the shipment.
Vui lòng xin giấy phép xuất khẩu để tiếp tục lô hàng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has obtained an export license for its new product.
Công ty đã đạt được giấy phép xuất khẩu cho sản phẩm mới của mình.
Phủ định
The company does not have an export license, so it cannot ship the goods overseas.
Công ty không có giấy phép xuất khẩu, vì vậy không thể vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài.
Nghi vấn
Does the exporter need an export license for this particular type of equipment?
Nhà xuất khẩu có cần giấy phép xuất khẩu cho loại thiết bị cụ thể này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the shipment is ready, we will have been waiting for the export license for three weeks.
Đến lúc lô hàng sẵn sàng, chúng ta sẽ đã chờ giấy phép xuất khẩu được ba tuần.
Phủ định
The company won't have been operating legally if it ships those goods without having been processing the export license.
Công ty sẽ không hoạt động hợp pháp nếu họ vận chuyển những hàng hóa đó mà không xử lý giấy phép xuất khẩu.
Nghi vấn
Will the exporter have been struggling to obtain the export license for long when the new regulations come into effect?
Liệu nhà xuất khẩu sẽ phải vật lộn để có được giấy phép xuất khẩu trong bao lâu khi các quy định mới có hiệu lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "export license".

An ninh Quốc gia và Kiểm soát Chiến lược

Giấy phép xuất khẩu thường được sử dụng như một công cụ để kiểm soát việc bán các mặt hàng lưỡng dụng (có thể dùng cho mục đích dân sự và quân sự) hoặc công nghệ nhạy cảm. Điều này nhằm ngăn chặn phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, bảo vệ lợi ích an ninh quốc gia, và thực thi các lệnh trừng phạt đối với các quốc gia bị coi là mối đe dọa. Đây là một khía cạnh quan trọng của chính sách đối ngoại và an ninh toàn cầu.

Chính sách Thương mại và Kinh tế

Ngoài an ninh, giấy phép xuất khẩu cũng là một phần của chính sách thương mại và kinh tế của một quốc gia. Chúng có thể được dùng để quản lý cán cân thương mại, bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài, hoặc đảm bảo các nguồn tài nguyên quý giá không bị xuất khẩu quá mức. Quá trình xin cấp phép thường phức tạp, phản ánh sự cần thiết phải cân bằng giữa việc thúc đẩy thương mại và bảo vệ lợi ích quốc gia.