import license
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document issued by a government authorizing the importation of goods into a country.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu do chính phủ cấp phép, cho phép nhập khẩu hàng hóa vào một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to apply for an import license to bring in the machinery."
"Công ty phải nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu để đưa máy móc vào."
-
"Without a valid import license, the goods will be seized by customs."
"Nếu không có giấy phép nhập khẩu hợp lệ, hàng hóa sẽ bị hải quan tịch thu."
-
"The government introduced new regulations regarding import licenses for agricultural products."
"Chính phủ đã ban hành các quy định mới liên quan đến giấy phép nhập khẩu cho các sản phẩm nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy phép nhập khẩu là một yêu cầu pháp lý ở nhiều quốc gia để kiểm soát và điều tiết luồng hàng hóa nhập khẩu. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về loại hàng hóa, số lượng, giá trị và nguồn gốc.
Prepositions
Ví dụ: 'An import license for steel.' (Giấy phép nhập khẩu thép). Giới từ 'for' được dùng để chỉ rõ mặt hàng được phép nhập khẩu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid import license (giấy phép nhập khẩu hợp lệ)
-
required a required import license (giấy phép nhập khẩu bắt buộc)
-
special a special import license (giấy phép nhập khẩu đặc biệt)
-
general a general import license (giấy phép nhập khẩu chung)
-
obtain obtain an import license (có được/xin được giấy phép nhập khẩu)
-
apply for apply for an import license (nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu)
-
issue issue an import license (cấp giấy phép nhập khẩu)
-
revoke revoke an import license (thu hồi giấy phép nhập khẩu)
-
require require an import license (yêu cầu có giấy phép nhập khẩu)
-
application for an application for an import license (đơn xin giấy phép nhập khẩu)
-
holder of the holder of an import license (người giữ giấy phép nhập khẩu)
Idioms
-
apply for an import license
Nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu. Đây là một cụm từ hành chính phổ biến dùng để chỉ việc chính thức yêu cầu cấp phép nhập khẩu hàng hóa.
"Companies must apply for an import license before bringing certain goods into the country."
(Các công ty phải nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu trước khi đưa một số mặt hàng nhất định vào nước.)
-
obtain an import license
Có được giấy phép nhập khẩu. Cụm từ này đề cập đến việc thành công trong quá trình xin cấp phép và nhận được giấy phép.
"After weeks of paperwork, they finally managed to obtain an import license for the medical equipment."
(Sau nhiều tuần làm thủ tục giấy tờ, cuối cùng họ đã xin được giấy phép nhập khẩu thiết bị y tế.)
-
revoke an import license
Thu hồi giấy phép nhập khẩu. Cụm từ này có nghĩa là hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một giấy phép nhập khẩu đã được cấp trước đó, thường do vi phạm quy định.
"The government decided to revoke the company's import license due to repeated violations."
(Chính phủ quyết định thu hồi giấy phép nhập khẩu của công ty do vi phạm lặp đi lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
import license
nounMột tài liệu do chính phủ cấp phép, cho phép nhập khẩu hàng hóa vào một quốc gia.
"The company had to apply for an import license to bring in the machinery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import license".
