(Top Banner Ad)
expose yourself
B2
Động từ (phản thân) B2 Xã hội học, Pháp luật, Tình dục học

expose yourself

UK: /ɪkˈspəʊz jɔːˈsɛlf/ • US: /ɪkˈspoʊz jərˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

khoe thân khoe hàng tự bộc lộ tự đặt mình vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately display one's genitals in public.

Vietnamese Meaning

Cố ý khoe bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for exposing himself in the park."

    "Anh ta bị bắt vì tội khoe thân trong công viên."

  • "He was charged with exposing himself to a minor."

    "Anh ta bị buộc tội khoe thân trước trẻ vị thành niên."

  • "The company exposed itself to financial ruin by investing in risky ventures."

    "Công ty đã tự đặt mình vào nguy cơ phá sản tài chính bằng cách đầu tư vào các dự án mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, bộc lộ, tiết lộ, làm cho tiếp xúc với
Noun exposure sự phơi bày, sự bộc lộ, sự tiếp xúc, sự lộ sáng (trong nhiếp ảnh), sự dễ bị tổn thương
Adjective exposed bị phơi bày, lộ ra, không được che chắn, dễ bị tổn thương
Adjective unexposed chưa phơi sáng (phim ảnh), chưa bị bộc lộ hoặc tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Pháp luật, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
Middle English
exposen
English
expose

Nguồn gốc của 'expose'

Từ 'expose' có nguồn gốc từ động từ 'exponere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đặt ra ngoài', 'trình bày'. Cấu tạo từ này bao gồm tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'). Do đó, 'expose' ban đầu diễn tả hành động 'đặt một thứ gì đó ra ngoài để người khác nhìn thấy hoặc biết đến'.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến và thường được hiểu nhất của cụm từ này. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi không đứng đắn, thậm chí là phạm pháp. So sánh với 'reveal yourself' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tin và cởi mở để người khác hiểu rõ hơn về bản thân.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng. Ví dụ: 'expose yourself to new cultures' (tiếp xúc bản thân với các nền văn hóa mới) mang nghĩa tích cực, trong khi 'expose yourself to risk' (đặt bản thân vào nguy cơ) mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expose yourself
  • deliberately deliberately expose yourself
    (cố tình phơi bày cơ thể (một cách không đứng đắn, tục tĩu))
  • accidentally accidentally expose yourself
    (vô tình để lộ cơ thể (do sơ suất, không chủ ý))
  • willingly willingly expose yourself to criticism
    (sẵn lòng đón nhận chỉ trích)
expose yourself + Prepositional Phrase
  • to danger/risk expose yourself to danger/risk
    (tự đặt mình vào nguy hiểm/rủi ro)
  • to new ideas/cultures/experiences expose yourself to new ideas/cultures/experiences
    (mở lòng đón nhận những ý tưởng/văn hóa/trải nghiệm mới)
  • to the elements expose yourself to the elements
    (phơi mình ra giữa thiên nhiên (gió, mưa, nắng) mà không có sự che chắn, bảo vệ)
  • to public scrutiny expose yourself to public scrutiny
    (đặt mình vào sự giám sát, soi xét của công chúng)

Idioms

  • expose yourself (indecently)

    phơi bày bộ phận sinh dục hoặc cơ thể một cách tục tĩu ở nơi công cộng

    "He was arrested for exposing himself in the park."

    (Anh ta bị bắt vì tội phơi bày bộ phận sinh dục trong công viên.)

  • expose yourself to something new

    mở lòng đón nhận, trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, khác biệt (ví dụ: văn hóa, ý tưởng, cơ hội)

    "To truly learn and grow, you need to expose yourself to different perspectives."

    (Để thực sự học hỏi và trưởng thành, bạn cần mở lòng đón nhận những góc nhìn khác nhau.)

  • expose yourself to unnecessary risk

    tự đặt mình vào những rủi ro không cần thiết

    "Don't expose yourself to unnecessary risk by hiking alone at night without proper gear."

    (Đừng tự đặt mình vào rủi ro không cần thiết bằng cách đi bộ đường dài một mình vào ban đêm mà không có thiết bị phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expose yourself

Động từ (phản thân)
Lật mặt

Cố ý khoe bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng.

"He was arrested for exposing himself in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to expose himself to new cultures.
Anh ấy quyết định tiếp xúc với những nền văn hóa mới.
Phủ định
You shouldn't expose yourself to unnecessary risks.
Bạn không nên tự đẩy mình vào những rủi ro không cần thiết.
Nghi vấn
Will they expose themselves to the harsh weather?
Liệu họ có để bản thân tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose yourself".

Hành vi phơi bày không đứng đắn (Indecent Exposure)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hành vi 'phơi bày cơ thể một cách không đứng đắn' (indecent exposure) ở nơi công cộng là bất hợp pháp và được coi là một tội nghiêm trọng. Hành vi này có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý như phạt tiền hoặc tù giam, và bị xã hội lên án mạnh mẽ vì gây khó chịu, xúc phạm đến người khác.

Sự dễ tổn thương và Cơ hội phát triển

Trong một ngữ cảnh tích cực, 'expose yourself' mang ý nghĩa khuyến khích sự phát triển cá nhân. Chẳng hạn, 'expose yourself to new cultures' (tiếp xúc với các nền văn hóa mới) hoặc 'expose yourself to challenges' (đối mặt với thử thách) giúp con người học hỏi, mở rộng kiến thức và tầm nhìn. Dù ban đầu có thể cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc không thoải mái, việc dám 'phơi bày' bản thân trước những điều mới mẻ thường là chìa khóa để trưởng thành và thành công.