expose yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately display one's genitals in public.
Vietnamese Meaning
Cố ý khoe bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for exposing himself in the park."
"Anh ta bị bắt vì tội khoe thân trong công viên."
-
"He was charged with exposing himself to a minor."
"Anh ta bị buộc tội khoe thân trước trẻ vị thành niên."
-
"The company exposed itself to financial ruin by investing in risky ventures."
"Công ty đã tự đặt mình vào nguy cơ phá sản tài chính bằng cách đầu tư vào các dự án mạo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | phơi bày, bộc lộ, tiết lộ, làm cho tiếp xúc với |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự bộc lộ, sự tiếp xúc, sự lộ sáng (trong nhiếp ảnh), sự dễ bị tổn thương |
| Adjective | exposed | bị phơi bày, lộ ra, không được che chắn, dễ bị tổn thương |
| Adjective | unexposed | chưa phơi sáng (phim ảnh), chưa bị bộc lộ hoặc tiếp xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến và thường được hiểu nhất của cụm từ này. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi không đứng đắn, thậm chí là phạm pháp. So sánh với 'reveal yourself' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tin và cởi mở để người khác hiểu rõ hơn về bản thân.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng. Ví dụ: 'expose yourself to new cultures' (tiếp xúc bản thân với các nền văn hóa mới) mang nghĩa tích cực, trong khi 'expose yourself to risk' (đặt bản thân vào nguy cơ) mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately expose yourself (cố tình phơi bày cơ thể (một cách không đứng đắn, tục tĩu))
-
accidentally accidentally expose yourself (vô tình để lộ cơ thể (do sơ suất, không chủ ý))
-
willingly willingly expose yourself to criticism (sẵn lòng đón nhận chỉ trích)
-
to danger/risk expose yourself to danger/risk (tự đặt mình vào nguy hiểm/rủi ro)
-
to new ideas/cultures/experiences expose yourself to new ideas/cultures/experiences (mở lòng đón nhận những ý tưởng/văn hóa/trải nghiệm mới)
-
to the elements expose yourself to the elements (phơi mình ra giữa thiên nhiên (gió, mưa, nắng) mà không có sự che chắn, bảo vệ)
-
to public scrutiny expose yourself to public scrutiny (đặt mình vào sự giám sát, soi xét của công chúng)
Idioms
-
expose yourself (indecently)
phơi bày bộ phận sinh dục hoặc cơ thể một cách tục tĩu ở nơi công cộng
"He was arrested for exposing himself in the park."
(Anh ta bị bắt vì tội phơi bày bộ phận sinh dục trong công viên.)
-
expose yourself to something new
mở lòng đón nhận, trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, khác biệt (ví dụ: văn hóa, ý tưởng, cơ hội)
"To truly learn and grow, you need to expose yourself to different perspectives."
(Để thực sự học hỏi và trưởng thành, bạn cần mở lòng đón nhận những góc nhìn khác nhau.)
-
expose yourself to unnecessary risk
tự đặt mình vào những rủi ro không cần thiết
"Don't expose yourself to unnecessary risk by hiking alone at night without proper gear."
(Đừng tự đặt mình vào rủi ro không cần thiết bằng cách đi bộ đường dài một mình vào ban đêm mà không có thiết bị phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expose yourself
Động từ (phản thân)Cố ý khoe bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng.
"He was arrested for exposing himself in the park."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to expose himself to new cultures. |
Anh ấy quyết định tiếp xúc với những nền văn hóa mới. |
| Phủ định | You shouldn't expose yourself to unnecessary risks. |
Bạn không nên tự đẩy mình vào những rủi ro không cần thiết. |
| Nghi vấn | Will they expose themselves to the harsh weather? |
Liệu họ có để bản thân tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose yourself".
