(Top Banner Ad)
exposed position
B2
Noun Phrase B2 General

exposed position

UK: /ɪkˈspəʊzd pəˈzɪʃən/ • US: /ɪkˈspoʊzd pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí lộ thiên vị trí dễ bị tổn thương thế yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or place where someone or something is vulnerable or at risk of harm, criticism, or attack.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc địa điểm mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ bị tổn hại, chỉ trích hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were in an exposed position on the battlefield."

    "Quân đội ở vị trí bị phơi bày trên chiến trường."

  • "The house is in an exposed position, right on the top of the hill."

    "Ngôi nhà ở một vị trí lộ thiên, ngay trên đỉnh đồi."

  • "Politically, he is in an exposed position after making those controversial statements."

    "Về mặt chính trị, anh ấy đang ở một vị trí dễ bị tổn thương sau khi đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Để lộ, phơi bày
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc
Adjective exposed Bị phơi bày, không được che chắn
Adjective unexposed Không bị phơi bày, được che chắn
Noun position Vị trí, địa điểm
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned Được đặt vào vị trí
Verb reposition Đặt lại vị trí

Synonyms

vulnerable position (vị trí dễ bị tổn thương)unprotected position (vị trí không được bảo vệ)

Antonyms

protected position (vị trí được bảo vệ)sheltered position (vị trí được che chắn)

Related Words

strategic position (vị trí chiến lược)defensive position (vị trí phòng thủ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere (ex- 'out' + ponere 'to place')
Old French
exposer
English
expose
Latin
positio (from ponere 'to place')
Old French
posicion
English
position

Nguồn gốc của 'exposed position'

Cụm từ 'exposed position' được tạo nên từ hai từ riêng biệt. 'Exposed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'để lộ'. 'Position' cũng đến từ tiếng Latin 'positio', nghĩa là 'vị trí' hoặc 'sự đặt để'. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa về một vị trí mà ở đó ai đó hoặc cái gì đó bị 'đặt ra ngoài', không được che chắn và dễ bị tổn thương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí không được bảo vệ hoặc che chắn, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: trên đỉnh đồi lộng gió) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một quan điểm gây tranh cãi khiến một người dễ bị chỉ trích). Nó nhấn mạnh sự thiếu an toàn hoặc bảo vệ.

Prepositions

in to

‘In an exposed position’ chỉ vị trí đang bị phơi bày. ‘To an exposed position’ chỉ sự di chuyển hoặc dẫn đến vị trí bị phơi bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposed position
  • vulnerable a vulnerable exposed position
    (một vị trí dễ bị tổn thương, không được bảo vệ)
  • precarious a precarious exposed position
    (một vị trí bấp bênh, không an toàn và dễ bị lộ)
  • defenceless a defenceless exposed position
    (một vị trí không có khả năng phòng thủ, bị phơi bày)
  • politically a politically exposed position
    (một vị trí dễ bị tổn hại về mặt chính trị)
Verb + exposed position
  • leave someone in to leave someone in an exposed position
    (để ai đó ở vào một vị trí dễ bị tổn thương/tấn công)
  • put oneself in to put oneself in an exposed position
    (tự đặt mình vào một vị trí dễ bị tổn thương/nguy hiểm)
  • find oneself in to find oneself in an exposed position
    (thấy mình đang ở trong một vị trí dễ bị tổn thương/tiết lộ)

Idioms

  • leave someone in an exposed position

    Đặt hoặc để ai đó vào một tình thế không được bảo vệ, dễ bị tổn thương, tấn công hoặc chỉ trích.

    "The sudden withdrawal of troops left the front line in an exposed position."

    (Việc rút quân đột ngột đã khiến tuyến đầu rơi vào một vị trí dễ bị tổn thương.)

  • find oneself in an exposed position

    Tự thấy mình đang ở trong một tình thế dễ bị tổn thương, không có sự bảo vệ hoặc che giấu.

    "After revealing the secret, the whistleblower found himself in an exposed position."

    (Sau khi tiết lộ bí mật, người tố giác đã thấy mình đang ở trong một tình thế dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed position

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc địa điểm mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ bị tổn hại, chỉ trích hoặc tấn công.

"The troops were in an exposed position on the battlefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers used to expose themselves to enemy fire more often during training.
Những người lính đã từng tự phơi mình trước hỏa lực của địch thường xuyên hơn trong quá trình huấn luyện.
Phủ định
They didn't use to expose the weaknesses in their defense so openly.
Họ đã không từng phơi bày những điểm yếu trong phòng thủ của mình một cách công khai như vậy.
Nghi vấn
Did the climbers use to expose themselves to such exposed positions without safety gear?
Những người leo núi đã từng tự phơi mình vào những vị trí nguy hiểm như vậy mà không có thiết bị an toàn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed position".

Bối cảnh quân sự

Trong chiến lược quân sự, 'exposed position' (vị trí bị phơi bày) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó mô tả một địa điểm hoặc đơn vị quân sự không có vỏ bọc tự nhiên (như đồi núi, cây cối) hoặc nhân tạo (như công sự), khiến họ dễ dàng trở thành mục tiêu của hỏa lực địch. Việc tránh hoặc bảo vệ các 'exposed position' là nguyên tắc cơ bản để giảm thiểu thương vong và duy trì lợi thế chiến thuật.

Sự dễ bị tổn thương trong xã hội và chính trị

Ngoài lĩnh vực quân sự, cụm từ này còn được dùng để chỉ tình thế dễ bị tổn thương trong các mối quan hệ xã hội, kinh doanh hoặc chính trị. Ví dụ, một chính trị gia có thể 'ở vào một vị trí dễ bị tổn hại' (politically exposed position) nếu họ để lộ thông tin nhạy cảm hoặc có hành vi gây tranh cãi, khiến họ dễ bị đối thủ tấn công hoặc chỉ trích công khai.