exposed position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or place where someone or something is vulnerable or at risk of harm, criticism, or attack.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc địa điểm mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ bị tổn hại, chỉ trích hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were in an exposed position on the battlefield."
"Quân đội ở vị trí bị phơi bày trên chiến trường."
-
"The house is in an exposed position, right on the top of the hill."
"Ngôi nhà ở một vị trí lộ thiên, ngay trên đỉnh đồi."
-
"Politically, he is in an exposed position after making those controversial statements."
"Về mặt chính trị, anh ấy đang ở một vị trí dễ bị tổn thương sau khi đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | Để lộ, phơi bày |
| Noun | exposure | Sự phơi bày, sự tiếp xúc |
| Adjective | exposed | Bị phơi bày, không được che chắn |
| Adjective | unexposed | Không bị phơi bày, được che chắn |
| Noun | position | Vị trí, địa điểm |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positioned | Được đặt vào vị trí |
| Verb | reposition | Đặt lại vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí không được bảo vệ hoặc che chắn, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: trên đỉnh đồi lộng gió) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một quan điểm gây tranh cãi khiến một người dễ bị chỉ trích). Nó nhấn mạnh sự thiếu an toàn hoặc bảo vệ.
Prepositions
‘In an exposed position’ chỉ vị trí đang bị phơi bày. ‘To an exposed position’ chỉ sự di chuyển hoặc dẫn đến vị trí bị phơi bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable a vulnerable exposed position (một vị trí dễ bị tổn thương, không được bảo vệ)
-
precarious a precarious exposed position (một vị trí bấp bênh, không an toàn và dễ bị lộ)
-
defenceless a defenceless exposed position (một vị trí không có khả năng phòng thủ, bị phơi bày)
-
politically a politically exposed position (một vị trí dễ bị tổn hại về mặt chính trị)
-
leave someone in to leave someone in an exposed position (để ai đó ở vào một vị trí dễ bị tổn thương/tấn công)
-
put oneself in to put oneself in an exposed position (tự đặt mình vào một vị trí dễ bị tổn thương/nguy hiểm)
-
find oneself in to find oneself in an exposed position (thấy mình đang ở trong một vị trí dễ bị tổn thương/tiết lộ)
Idioms
-
leave someone in an exposed position
Đặt hoặc để ai đó vào một tình thế không được bảo vệ, dễ bị tổn thương, tấn công hoặc chỉ trích.
"The sudden withdrawal of troops left the front line in an exposed position."
(Việc rút quân đột ngột đã khiến tuyến đầu rơi vào một vị trí dễ bị tổn thương.)
-
find oneself in an exposed position
Tự thấy mình đang ở trong một tình thế dễ bị tổn thương, không có sự bảo vệ hoặc che giấu.
"After revealing the secret, the whistleblower found himself in an exposed position."
(Sau khi tiết lộ bí mật, người tố giác đã thấy mình đang ở trong một tình thế dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposed position
Noun PhraseMột tình huống hoặc địa điểm mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ bị tổn hại, chỉ trích hoặc tấn công.
"The troops were in an exposed position on the battlefield."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers used to expose themselves to enemy fire more often during training. |
Những người lính đã từng tự phơi mình trước hỏa lực của địch thường xuyên hơn trong quá trình huấn luyện. |
| Phủ định | They didn't use to expose the weaknesses in their defense so openly. |
Họ đã không từng phơi bày những điểm yếu trong phòng thủ của mình một cách công khai như vậy. |
| Nghi vấn | Did the climbers use to expose themselves to such exposed positions without safety gear? |
Những người leo núi đã từng tự phơi mình vào những vị trí nguy hiểm như vậy mà không có thiết bị an toàn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed position".
