(Top Banner Ad)
express rejection
B2
Verb + Noun Phrase B2 Giao tiếp, Xã hội

express rejection

UK: /ɪkˈsprɛs rɪˈdʒɛkʃən/ • US: /ɪkˈsprɛs rɪˈdʒɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ sự phản đối thể hiện sự không tán thành tuyên bố từ chối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To clearly and explicitly communicate disapproval or refusal.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự không tán thành hoặc từ chối một cách rõ ràng và dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors decided to express rejection of the proposed merger."

    "Hội đồng quản trị quyết định bày tỏ sự phản đối đối với đề xuất sáp nhập."

  • "The committee expressed its rejection of the plan."

    "Ủy ban đã bày tỏ sự phản đối kế hoạch."

  • "She expressed her rejection of his advances clearly and firmly."

    "Cô ấy đã thể hiện sự từ chối những hành động tán tỉnh của anh ta một cách rõ ràng và dứt khoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện
Noun expression sự biểu lộ, sự bày tỏ, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressly một cách rõ ràng, dứt khoát
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ

Synonyms

voice disapproval (bày tỏ sự không tán thành)register opposition (đăng ký phản đối)show dissent (thể hiện sự bất đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
Latin
reiectio
Old French
rejection
Middle English
rejection
Modern English
express rejection

Nguồn gốc của 'Express'

Từ 'express' xuất phát từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa đen là 'ép ra ngoài' hoặc 'đẩy ra ngoài'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ép nước từ nho hoặc sữa từ động vật. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'đẩy ra' hoặc 'thể hiện ra' một cách rõ ràng, trực tiếp, giống như việc bạn 'ép' ý nghĩ của mình thành lời nói.

Nguồn gốc của 'Rejection'

Từ 'rejection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reiectio', có nghĩa là 'sự ném lại' hoặc 'sự đẩy lùi'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động ném vật gì đó trở lại. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc từ chối, không chấp nhận một điều gì đó hoặc một người nào đó, giống như việc 'đẩy lùi' một ý tưởng không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, thẳng thắn trong giao tiếp. 'Express' nhấn mạnh hành động chủ động bày tỏ, trong khi 'rejection' chỉ sự từ chối, bác bỏ. So với các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như 'decline' hoặc 'disagree', 'express rejection' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + express rejection
  • clear clear express rejection
    (sự từ chối rõ ràng và thẳng thắn)
  • firm firm express rejection
    (sự từ chối dứt khoát và kiên quyết)
  • outright outright express rejection
    (sự từ chối hoàn toàn, thẳng thừng)
  • unequivocal unequivocal express rejection
    (sự từ chối không thể nhầm lẫn, rõ ràng tuyệt đối)
Verb + express rejection
  • face face express rejection
    (đối mặt với sự từ chối thẳng thắn)
  • issue issue an express rejection
    (đưa ra sự từ chối thẳng thắn)
  • state state an express rejection
    (nêu rõ sự từ chối thẳng thắn)
  • receive receive an express rejection
    (nhận được sự từ chối thẳng thắn)
express rejection + Preposition
  • of express rejection of a proposal
    (sự từ chối thẳng thắn một đề xuất)
  • from express rejection from a university
    (sự từ chối thẳng thắn từ một trường đại học)

Idioms

  • an express rejection of any compromise

    một sự từ chối thẳng thừng mọi sự thỏa hiệp

    "The CEO's statement was an express rejection of any compromise with the striking workers."

    (Tuyên bố của CEO là một sự từ chối thẳng thừng mọi sự thỏa hiệp với những công nhân đình công.)

  • to meet with express rejection

    bị từ chối thẳng thừng (một cách trực tiếp và rõ ràng)

    "His innovative idea, despite its potential, met with express rejection from the conservative board."

    (Ý tưởng đổi mới của anh ấy, mặc dù có tiềm năng, đã bị hội đồng bảo thủ từ chối thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express rejection

Verb + Noun Phrase
Lật mặt

Thể hiện sự không tán thành hoặc từ chối một cách rõ ràng và dứt khoát.

"The board of directors decided to express rejection of the proposed merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has expressed her rejection of the proposal clearly.
Cô ấy đã bày tỏ sự từ chối của mình đối với đề xuất một cách rõ ràng.
Phủ định
They have not expressed rejection of the new policy yet.
Họ vẫn chưa bày tỏ sự từ chối đối với chính sách mới.
Nghi vấn
Has he expressed any rejection of the plan so far?
Cho đến nay, anh ấy đã bày tỏ bất kỳ sự từ chối nào đối với kế hoạch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express rejection".

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, việc bày tỏ sự từ chối (express rejection) một cách trực tiếp và rõ ràng thường được đánh giá cao, vì nó thể hiện sự minh bạch và tiết kiệm thời gian. Điều này đối lập với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự từ chối gián tiếp hoặc né tránh để giữ thể diện (saving face) cho cả hai bên thường được ưu tiên hơn.

Từ chối trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, việc đưa ra 'express rejection' là một thực hành phổ biến, ví dụ như khi một ứng viên bị từ chối công việc hoặc một đề xuất bị bác bỏ. Mặc dù đôi khi khó khăn, nhưng một lời từ chối rõ ràng và kịp thời được xem là chuyên nghiệp, giúp người nhận hiểu rõ tình hình và có thể tìm kiếm các lựa chọn khác mà không cần phải đoán.