express rejection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To clearly and explicitly communicate disapproval or refusal.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự không tán thành hoặc từ chối một cách rõ ràng và dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors decided to express rejection of the proposed merger."
"Hội đồng quản trị quyết định bày tỏ sự phản đối đối với đề xuất sáp nhập."
-
"The committee expressed its rejection of the plan."
"Ủy ban đã bày tỏ sự phản đối kế hoạch."
-
"She expressed her rejection of his advances clearly and firmly."
"Cô ấy đã thể hiện sự từ chối những hành động tán tỉnh của anh ta một cách rõ ràng và dứt khoát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | bày tỏ, thể hiện |
| Noun | expression | sự biểu lộ, sự bày tỏ, thành ngữ |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressly | một cách rõ ràng, dứt khoát |
| Verb | reject | từ chối, bác bỏ |
| Noun | rejection | sự từ chối, sự bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, thẳng thắn trong giao tiếp. 'Express' nhấn mạnh hành động chủ động bày tỏ, trong khi 'rejection' chỉ sự từ chối, bác bỏ. So với các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như 'decline' hoặc 'disagree', 'express rejection' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear express rejection (sự từ chối rõ ràng và thẳng thắn)
-
firm firm express rejection (sự từ chối dứt khoát và kiên quyết)
-
outright outright express rejection (sự từ chối hoàn toàn, thẳng thừng)
-
unequivocal unequivocal express rejection (sự từ chối không thể nhầm lẫn, rõ ràng tuyệt đối)
-
face face express rejection (đối mặt với sự từ chối thẳng thắn)
-
issue issue an express rejection (đưa ra sự từ chối thẳng thắn)
-
state state an express rejection (nêu rõ sự từ chối thẳng thắn)
-
receive receive an express rejection (nhận được sự từ chối thẳng thắn)
-
of express rejection of a proposal (sự từ chối thẳng thắn một đề xuất)
-
from express rejection from a university (sự từ chối thẳng thắn từ một trường đại học)
Idioms
-
an express rejection of any compromise
một sự từ chối thẳng thừng mọi sự thỏa hiệp
"The CEO's statement was an express rejection of any compromise with the striking workers."
(Tuyên bố của CEO là một sự từ chối thẳng thừng mọi sự thỏa hiệp với những công nhân đình công.)
-
to meet with express rejection
bị từ chối thẳng thừng (một cách trực tiếp và rõ ràng)
"His innovative idea, despite its potential, met with express rejection from the conservative board."
(Ý tưởng đổi mới của anh ấy, mặc dù có tiềm năng, đã bị hội đồng bảo thủ từ chối thẳng thừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express rejection
Verb + Noun PhraseThể hiện sự không tán thành hoặc từ chối một cách rõ ràng và dứt khoát.
"The board of directors decided to express rejection of the proposed merger."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has expressed her rejection of the proposal clearly. |
Cô ấy đã bày tỏ sự từ chối của mình đối với đề xuất một cách rõ ràng. |
| Phủ định | They have not expressed rejection of the new policy yet. |
Họ vẫn chưa bày tỏ sự từ chối đối với chính sách mới. |
| Nghi vấn | Has he expressed any rejection of the plan so far? |
Cho đến nay, anh ấy đã bày tỏ bất kỳ sự từ chối nào đối với kế hoạch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express rejection".
