show acceptance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To demonstrate or express agreement, approval, or willingness to receive or include someone or something.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc sẵn sàng tiếp nhận hoặc bao gồm ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to show acceptance of new technologies to stay competitive."
"Công ty cần thể hiện sự chấp nhận đối với các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh."
-
"It is important to show acceptance of different cultures."
"Điều quan trọng là thể hiện sự chấp nhận đối với các nền văn hóa khác nhau."
-
"The community showed acceptance of the refugees by providing them with food and shelter."
"Cộng đồng đã thể hiện sự chấp nhận đối với những người tị nạn bằng cách cung cấp cho họ thức ăn và chỗ ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng thuận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được, phù hợp |
| Adverb | acceptably | một cách chấp nhận được |
| Verb | show | thể hiện, cho thấy, trình bày |
| Noun | showing | sự thể hiện, buổi trình chiếu |
| Adjective | showy | phô trương, lòe loẹt (theo nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động công khai hoặc rõ ràng thể hiện sự chấp nhận. Nó nhấn mạnh hành động 'show' (thể hiện) hơn là chỉ có cảm giác chấp nhận bên trong. So sánh với 'demonstrate acceptance' (thể hiện sự chấp nhận), 'express acceptance' (bày tỏ sự chấp nhận); 'show acceptance' có thể mang sắc thái tự nhiên và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường liên quan đến việc chấp nhận một ý tưởng, một sự thật hoặc một tình huống (ví dụ: show acceptance of the results). Với 'towards', nó chỉ sự chấp nhận đối với một người hoặc một nhóm (ví dụ: show acceptance towards refugees). 'For' thường đi kèm với lý do chấp nhận (ví dụ: show acceptance for their differences).
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to show acceptance (chọn cách thể hiện sự chấp nhận)
-
struggle to struggle to show acceptance (cố gắng/đấu tranh để thể hiện sự chấp nhận)
-
refuse to refuse to show acceptance (từ chối thể hiện sự chấp nhận)
-
full show full acceptance (thể hiện sự chấp nhận hoàn toàn)
-
broad show broad acceptance (thể hiện sự chấp nhận rộng rãi)
-
tacit show tacit acceptance (thể hiện sự chấp nhận ngầm)
Idioms
-
Give a nod of acceptance
gật đầu đồng thuận/chấp nhận (một cử chỉ thể hiện sự chấp nhận)
"After much deliberation, the board finally gave a nod of acceptance to the proposal."
(Sau nhiều cân nhắc, hội đồng cuối cùng đã gật đầu đồng thuận với đề xuất.)
-
Welcome with open arms
chào đón nồng nhiệt/với vòng tay rộng mở (thể hiện sự chấp nhận và hiếu khách)
"The local community welcomed the refugees with open arms, showing great compassion."
(Cộng đồng địa phương chào đón những người tị nạn với vòng tay rộng mở, thể hiện lòng trắc ẩn lớn.)
-
Extend the hand of friendship
chìa tay hữu nghị/kết bạn (thể hiện sự chấp nhận, mong muốn hòa giải hoặc kết nối)
"Despite past differences, the two leaders decided to extend the hand of friendship to rebuild trust."
(Bất chấp những khác biệt trong quá khứ, hai nhà lãnh đạo đã quyết định chìa tay hữu nghị để xây dựng lại lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show acceptance
Verb PhraseThể hiện hoặc bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc sẵn sàng tiếp nhận hoặc bao gồm ai đó hoặc điều gì đó.
"The company needs to show acceptance of new technologies to stay competitive."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She showed acceptance of his apology yesterday. |
Cô ấy đã thể hiện sự chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't show acceptance of the new rules at first. |
Ban đầu, anh ấy đã không thể hiện sự chấp nhận đối với các quy tắc mới. |
| Nghi vấn | Did they show acceptance of the compromise? |
Họ có thể hiện sự chấp nhận đối với thỏa hiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show acceptance".
