(Top Banner Ad)
show acceptance
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp xã hội

show acceptance

UK: /ʃəʊ əkˈseptəns/ • US: /ʃoʊ əkˈseptəns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự chấp nhận bày tỏ sự chấp thuận cho thấy sự đồng tình chứng tỏ sự chấp nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To demonstrate or express agreement, approval, or willingness to receive or include someone or something.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc sẵn sàng tiếp nhận hoặc bao gồm ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to show acceptance of new technologies to stay competitive."

    "Công ty cần thể hiện sự chấp nhận đối với các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh."

  • "It is important to show acceptance of different cultures."

    "Điều quan trọng là thể hiện sự chấp nhận đối với các nền văn hóa khác nhau."

  • "The community showed acceptance of the refugees by providing them with food and shelter."

    "Cộng đồng đã thể hiện sự chấp nhận đối với những người tị nạn bằng cách cung cấp cho họ thức ăn và chỗ ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được, phù hợp
Adverb acceptably một cách chấp nhận được
Verb show thể hiện, cho thấy, trình bày
Noun showing sự thể hiện, buổi trình chiếu
Adjective showy phô trương, lòe loẹt (theo nghĩa tiêu cực)

Synonyms

demonstrate acceptance (thể hiện sự chấp nhận)express approval (bày tỏ sự chấp thuận)indicate agreement (chỉ ra sự đồng ý)

Antonyms

show rejection (thể hiện sự từ chối)express disapproval (bày tỏ sự không đồng tình)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian (to show)
Old French
acceptance (state of agreeing)
Modern English
show acceptance (as a combined phrase)

Sự Ra Đời của 'Show'

Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ (*skauwojaną), mang ý nghĩa 'nhìn, quan sát'. Dần phát triển trong tiếng Anh cổ (scēawian) thành 'trình bày, phô bày'. Ngày nay, nó thể hiện hành động cho thấy điều gì đó ra bên ngoài, biểu lộ một cách rõ ràng.

Nguồn Gốc của 'Acceptance'

Từ 'acceptance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere' có nghĩa là 'nhận lấy, đón nhận'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'accepter' (động từ 'chấp nhận') và sau đó là danh từ 'acceptance' (sự chấp nhận, sự đồng thuận) bằng cách thêm hậu tố '-ance'. Khi kết hợp, 'show acceptance' có nghĩa là thể hiện hành động chấp nhận hoặc đồng thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động công khai hoặc rõ ràng thể hiện sự chấp nhận. Nó nhấn mạnh hành động 'show' (thể hiện) hơn là chỉ có cảm giác chấp nhận bên trong. So sánh với 'demonstrate acceptance' (thể hiện sự chấp nhận), 'express acceptance' (bày tỏ sự chấp nhận); 'show acceptance' có thể mang sắc thái tự nhiên và ít trang trọng hơn.

Prepositions

of towards for

Khi đi với 'of', nó thường liên quan đến việc chấp nhận một ý tưởng, một sự thật hoặc một tình huống (ví dụ: show acceptance of the results). Với 'towards', nó chỉ sự chấp nhận đối với một người hoặc một nhóm (ví dụ: show acceptance towards refugees). 'For' thường đi kèm với lý do chấp nhận (ví dụ: show acceptance for their differences).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) show acceptance
  • choose to choose to show acceptance
    (chọn cách thể hiện sự chấp nhận)
  • struggle to struggle to show acceptance
    (cố gắng/đấu tranh để thể hiện sự chấp nhận)
  • refuse to refuse to show acceptance
    (từ chối thể hiện sự chấp nhận)
Show + Adjective + acceptance
  • full show full acceptance
    (thể hiện sự chấp nhận hoàn toàn)
  • broad show broad acceptance
    (thể hiện sự chấp nhận rộng rãi)
  • tacit show tacit acceptance
    (thể hiện sự chấp nhận ngầm)

Idioms

  • Give a nod of acceptance

    gật đầu đồng thuận/chấp nhận (một cử chỉ thể hiện sự chấp nhận)

    "After much deliberation, the board finally gave a nod of acceptance to the proposal."

    (Sau nhiều cân nhắc, hội đồng cuối cùng đã gật đầu đồng thuận với đề xuất.)

  • Welcome with open arms

    chào đón nồng nhiệt/với vòng tay rộng mở (thể hiện sự chấp nhận và hiếu khách)

    "The local community welcomed the refugees with open arms, showing great compassion."

    (Cộng đồng địa phương chào đón những người tị nạn với vòng tay rộng mở, thể hiện lòng trắc ẩn lớn.)

  • Extend the hand of friendship

    chìa tay hữu nghị/kết bạn (thể hiện sự chấp nhận, mong muốn hòa giải hoặc kết nối)

    "Despite past differences, the two leaders decided to extend the hand of friendship to rebuild trust."

    (Bất chấp những khác biệt trong quá khứ, hai nhà lãnh đạo đã quyết định chìa tay hữu nghị để xây dựng lại lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show acceptance

Verb Phrase
Lật mặt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc sẵn sàng tiếp nhận hoặc bao gồm ai đó hoặc điều gì đó.

"The company needs to show acceptance of new technologies to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed acceptance of his apology yesterday.
Cô ấy đã thể hiện sự chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't show acceptance of the new rules at first.
Ban đầu, anh ấy đã không thể hiện sự chấp nhận đối với các quy tắc mới.
Nghi vấn
Did they show acceptance of the compromise?
Họ có thể hiện sự chấp nhận đối với thỏa hiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show acceptance".

Bắt tay - Cử chỉ của sự đồng thuận

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động bắt tay là một cử chỉ phổ biến và quan trọng để thể hiện sự đồng ý, tôn trọng, hoặc chấp nhận một thỏa thuận, một người mới trong một cuộc gặp gỡ xã giao hay kinh doanh. Đây là một cách phi ngôn ngữ mạnh mẽ để thể hiện sự chào đón và thiện chí.

Chào đón bằng 'vòng tay rộng mở'

Cử chỉ 'vòng tay rộng mở' hoặc một 'lời chào đón nồng nhiệt' thường được sử dụng để biểu thị sự chấp nhận, hiếu khách và chào mừng một cá nhân, một nhóm người, hoặc một ý tưởng mới vào cộng đồng hoặc vòng tròn xã hội. Nó ngụ ý sự không phán xét và sẵn lòng đón nhận.