(Top Banner Ad)
long stay
B1
noun B1 Du lịch, Khách sạn

long stay

UK: /lɒŋ steɪ/ • US: /lɔŋ steɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ dài ngày thời gian lưu trú dài thời gian ở lại dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of time spent in a particular place, typically away from one's home or usual residence.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dài được dành ở một địa điểm cụ thể, thường là xa nhà hoặc nơi cư trú thông thường của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers discounts for long stays."

    "Khách sạn cung cấp giảm giá cho những kỳ nghỉ dài ngày."

  • "We are planning a long stay in Italy next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở Ý vào mùa hè tới."

  • "The hospital provides accommodation for families with relatives undergoing long stays."

    "Bệnh viện cung cấp chỗ ở cho các gia đình có người thân đang trải qua thời gian điều trị dài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài
Verb stay ở lại, lưu trú
Noun stay sự ở lại, thời gian lưu trú
Adverb longingly một cách thèm thuồng, nhớ mong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Middle English
long
English
long stay

Nguồn gốc của 'Long Stay'

Cụm từ 'long stay' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'long' (dài) và danh từ 'stay' (sự ở lại). 'Long' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa là 'dài'. Việc sử dụng cụm từ 'long stay' để chỉ một khoảng thời gian lưu trú kéo dài là một phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ 'long stay' thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, khách sạn, bệnh viện (khi bệnh nhân phải nằm viện dài ngày), hoặc khi nói về việc ở lại một quốc gia khác trong thời gian dài vì mục đích học tập, làm việc, hoặc du lịch.

Prepositions

at in

‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'long stay at a hotel'. 'in' thường dùng để chỉ địa điểm lớn hơn, ví dụ: 'long stay in a country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Long Stay
  • Extended extended long stay
    (thời gian lưu trú dài hạn)
  • Frequent frequent long stay
    (thường xuyên lưu trú dài ngày)
  • Enjoyable enjoyable long stay
    (kỳ nghỉ dài ngày thú vị)
Verb + Long Stay
  • Plan plan a long stay
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài)
  • Enjoy enjoy a long stay
    (tận hưởng một kỳ nghỉ dài)
  • Extend extend a long stay
    (kéo dài thời gian lưu trú)

Idioms

  • Outstay one's welcome

    ở lại quá lâu khiến người khác khó chịu

    "He outstayed his welcome by talking about himself all night."

    (Anh ta ở lại quá lâu khiến mọi người khó chịu vì nói về bản thân cả đêm.)

  • Make a long stay

    ở lại lâu

    "We intend to make a long stay in Italy."

    (Chúng tôi dự định sẽ ở lại Ý lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long stay

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian dài được dành ở một địa điểm cụ thể, thường là xa nhà hoặc nơi cư trú thông thường của một người.

"The hotel offers discounts for long stays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plan a long stay in Vietnam, you will need to apply for a suitable visa.
Nếu bạn lên kế hoạch cho một thời gian lưu trú dài ở Việt Nam, bạn sẽ cần phải xin một loại visa phù hợp.
Phủ định
If you don't arrange a long stay permit, you won't be able to stay in the country legally for an extended period.
Nếu bạn không sắp xếp giấy phép lưu trú dài hạn, bạn sẽ không thể ở lại đất nước một cách hợp pháp trong một khoảng thời gian dài.
Nghi vấn
Will you need to find accommodation if you plan a long stay in the city?
Bạn có cần tìm chỗ ở nếu bạn lên kế hoạch cho một thời gian lưu trú dài ngày trong thành phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would apply for a long stay visa in France.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ nộp đơn xin visa lưu trú dài hạn ở Pháp.
Phủ định
If she didn't need to return home for family reasons, she wouldn't shorten her long stay abroad.
Nếu cô ấy không cần phải về nhà vì lý do gia đình, cô ấy sẽ không rút ngắn thời gian lưu trú dài hạn ở nước ngoài.
Nghi vấn
Would you feel lonely if you planned a long stay in a remote area?
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ở một vùng sâu vùng xa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be planning a long stay in Europe next summer.
Họ sẽ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở Châu Âu vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be expecting a long stay at the hospital; she's recovering quickly.
Cô ấy sẽ không mong đợi một thời gian nằm viện dài ngày; cô ấy đang hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you be considering a long stay in the countryside after you retire?
Bạn có dự định cân nhắc đến việc ở lại vùng nông thôn dài ngày sau khi bạn nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long stay".

Long Stay Visa

Nhiều quốc gia có loại visa 'Long Stay' dành cho những người muốn ở lại hơn thời gian cho phép của visa du lịch thông thường. Điều này thường áp dụng cho người về hưu, sinh viên hoặc những người làm việc từ xa.