long stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged period of time spent in a particular place, typically away from one's home or usual residence.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dài được dành ở một địa điểm cụ thể, thường là xa nhà hoặc nơi cư trú thông thường của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers discounts for long stays."
"Khách sạn cung cấp giảm giá cho những kỳ nghỉ dài ngày."
-
"We are planning a long stay in Italy next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở Ý vào mùa hè tới."
-
"The hospital provides accommodation for families with relatives undergoing long stays."
"Bệnh viện cung cấp chỗ ở cho các gia đình có người thân đang trải qua thời gian điều trị dài ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'long stay' thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, khách sạn, bệnh viện (khi bệnh nhân phải nằm viện dài ngày), hoặc khi nói về việc ở lại một quốc gia khác trong thời gian dài vì mục đích học tập, làm việc, hoặc du lịch.
Prepositions
‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'long stay at a hotel'. 'in' thường dùng để chỉ địa điểm lớn hơn, ví dụ: 'long stay in a country'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extended extended long stay (thời gian lưu trú dài hạn)
-
Frequent frequent long stay (thường xuyên lưu trú dài ngày)
-
Enjoyable enjoyable long stay (kỳ nghỉ dài ngày thú vị)
-
Plan plan a long stay (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài)
-
Enjoy enjoy a long stay (tận hưởng một kỳ nghỉ dài)
-
Extend extend a long stay (kéo dài thời gian lưu trú)
Idioms
-
Outstay one's welcome
ở lại quá lâu khiến người khác khó chịu
"He outstayed his welcome by talking about himself all night."
(Anh ta ở lại quá lâu khiến mọi người khó chịu vì nói về bản thân cả đêm.)
-
Make a long stay
ở lại lâu
"We intend to make a long stay in Italy."
(Chúng tôi dự định sẽ ở lại Ý lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long stay
nounMột khoảng thời gian dài được dành ở một địa điểm cụ thể, thường là xa nhà hoặc nơi cư trú thông thường của một người.
"The hotel offers discounts for long stays."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you plan a long stay in Vietnam, you will need to apply for a suitable visa. |
Nếu bạn lên kế hoạch cho một thời gian lưu trú dài ở Việt Nam, bạn sẽ cần phải xin một loại visa phù hợp. |
| Phủ định | If you don't arrange a long stay permit, you won't be able to stay in the country legally for an extended period. |
Nếu bạn không sắp xếp giấy phép lưu trú dài hạn, bạn sẽ không thể ở lại đất nước một cách hợp pháp trong một khoảng thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will you need to find accommodation if you plan a long stay in the city? |
Bạn có cần tìm chỗ ở nếu bạn lên kế hoạch cho một thời gian lưu trú dài ngày trong thành phố không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would apply for a long stay visa in France. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ nộp đơn xin visa lưu trú dài hạn ở Pháp. |
| Phủ định | If she didn't need to return home for family reasons, she wouldn't shorten her long stay abroad. |
Nếu cô ấy không cần phải về nhà vì lý do gia đình, cô ấy sẽ không rút ngắn thời gian lưu trú dài hạn ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Would you feel lonely if you planned a long stay in a remote area? |
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ở một vùng sâu vùng xa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be planning a long stay in Europe next summer. |
Họ sẽ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở Châu Âu vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be expecting a long stay at the hospital; she's recovering quickly. |
Cô ấy sẽ không mong đợi một thời gian nằm viện dài ngày; cô ấy đang hồi phục nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will you be considering a long stay in the countryside after you retire? |
Bạn có dự định cân nhắc đến việc ở lại vùng nông thôn dài ngày sau khi bạn nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long stay".
