(Top Banner Ad)
outside area
A2
Danh từ A2 Tổng quát/Chung

outside area

UK: /ˌaʊtˈsaɪd ˈeəriə/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bên ngoài khu vực ngoài trời không gian bên ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or area that is not inside a building or other enclosed structure.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực không nằm bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kín khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat in the outside area of the cafe."

    "Chúng tôi ngồi ở khu vực ngoài trời của quán cà phê."

  • "The restaurant has a pleasant outside area for dining."

    "Nhà hàng có một khu vực ngoài trời dễ chịu để ăn uống."

  • "Children are playing in the outside area."

    "Trẻ em đang chơi ở khu vực bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outside Phần bên ngoài, mặt ngoài
Adjective outside Ở bên ngoài, thuộc bên ngoài
Adverb outside Ở bên ngoài, ra bên ngoài
Preposition outside Bên ngoài (cái gì)
Noun outsider Người ngoài cuộc, người ngoài
Noun area Khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

indoor area (khu vực trong nhà)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Old English
ūt
Old English
sīde
Middle English
outeside
Modern English
outside
Modern English
area
Modern English
outside area

Nguồn gốc của 'outside'

Từ 'outside' là sự kết hợp của hai từ cổ tiếng Anh: 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'sīde' (nghĩa là 'phía, cạnh'). Từ 'outeside' xuất hiện vào thời Trung cổ để mô tả một vị trí 'phía ngoài'.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'area', ban đầu có nghĩa là 'khoảng đất trống, sân' hoặc 'vùng đất không có cây cối'. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ không gian hoặc khu vực nào.

Sự kết hợp của 'outside area'

Cụm từ 'outside area' là sự kết hợp trực tiếp của 'outside' (bên ngoài) và 'area' (khu vực) trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ một cách đơn giản và rõ ràng một khu vực nằm ở phía ngoài của một không gian hoặc công trình nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực như sân vườn, ban công, sân thượng, hoặc các khu vực ngoài trời của một quán cà phê, nhà hàng, hoặc địa điểm công cộng. Nó mang ý nghĩa về một không gian mở, thoáng đãng, đối lập với không gian bên trong.

Prepositions

in at near

* **in the outside area:** chỉ vị trí chung chung trong khu vực ngoài trời. * **at the outside area:** nhấn mạnh một điểm cụ thể trong khu vực ngoài trời, thường là lối vào. * **near the outside area:** chỉ vị trí gần khu vực ngoài trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outside area
  • large large outside area
    (khu vực bên ngoài rộng lớn)
  • spacious spacious outside area
    (khu vực bên ngoài rộng rãi)
  • designated designated outside area
    (khu vực bên ngoài được chỉ định)
  • private private outside area
    (khu vực bên ngoài riêng tư)
Động từ + outside area
  • provide provide an outside area
    (cung cấp một khu vực bên ngoài)
  • use use an outside area
    (sử dụng một khu vực bên ngoài)
  • access access an outside area
    (tiếp cận/sử dụng một khu vực bên ngoài)
  • create create an outside area
    (tạo ra một khu vực bên ngoài)

Idioms

  • Designated outside area

    Khu vực bên ngoài được chỉ định (cho một mục đích cụ thể)

    "The restaurant has a designated outside area for diners who want to enjoy the fresh air."

    (Nhà hàng có một khu vực bên ngoài được chỉ định cho thực khách muốn tận hưởng không khí trong lành.)

  • Outdoor living area

    Khu vực sinh hoạt/sống ngoài trời (thường được trang bị để thư giãn, ăn uống)

    "Their new house features a beautiful outdoor living area with a fire pit and comfortable seating."

    (Ngôi nhà mới của họ có một khu vực sinh hoạt ngoài trời tuyệt đẹp với lò sưởi và chỗ ngồi thoải mái.)

  • Smoking outside area only

    Chỉ được phép hút thuốc ở khu vực bên ngoài (khu vực cụ thể đó)

    "The sign clearly stated: 'Smoking outside area only'. Please respect it."

    (Biển báo ghi rõ: 'Chỉ được phép hút thuốc ở khu vực bên ngoài'. Xin hãy tuân thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực không nằm bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kín khác.

"We sat in the outside area of the cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside area".

Giá trị của không gian ngoài trời riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Anh, việc sở hữu một 'outside area' riêng tư như vườn, sân sau (backyard) hoặc sân thượng (patio/deck) được đánh giá rất cao. Đây là không gian lý tưởng cho các hoạt động gia đình như tiệc nướng BBQ, thư giãn, hoặc làm vườn, thể hiện lối sống hướng ngoại và tận hưởng thiên nhiên.

Văn hóa ăn uống và tụ tập ngoài trời

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè hoặc ở những vùng có khí hậu ấm áp, các 'outside area' của nhà hàng, quán cà phê (như sân hiên hay vỉa hè) rất phổ biến. Người ta thích ngồi ngoài trời để ăn uống, trò chuyện và ngắm nhìn đường phố, tạo nên một nét văn hóa xã hội sống động và thoải mái.