outside area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực không nằm bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kín khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat in the outside area of the cafe."
"Chúng tôi ngồi ở khu vực ngoài trời của quán cà phê."
-
"The restaurant has a pleasant outside area for dining."
"Nhà hàng có một khu vực ngoài trời dễ chịu để ăn uống."
-
"Children are playing in the outside area."
"Trẻ em đang chơi ở khu vực bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực như sân vườn, ban công, sân thượng, hoặc các khu vực ngoài trời của một quán cà phê, nhà hàng, hoặc địa điểm công cộng. Nó mang ý nghĩa về một không gian mở, thoáng đãng, đối lập với không gian bên trong.
Prepositions
* **in the outside area:** chỉ vị trí chung chung trong khu vực ngoài trời. * **at the outside area:** nhấn mạnh một điểm cụ thể trong khu vực ngoài trời, thường là lối vào. * **near the outside area:** chỉ vị trí gần khu vực ngoài trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large outside area (khu vực bên ngoài rộng lớn)
-
spacious spacious outside area (khu vực bên ngoài rộng rãi)
-
designated designated outside area (khu vực bên ngoài được chỉ định)
-
private private outside area (khu vực bên ngoài riêng tư)
-
provide provide an outside area (cung cấp một khu vực bên ngoài)
-
use use an outside area (sử dụng một khu vực bên ngoài)
-
access access an outside area (tiếp cận/sử dụng một khu vực bên ngoài)
-
create create an outside area (tạo ra một khu vực bên ngoài)
Idioms
-
Designated outside area
Khu vực bên ngoài được chỉ định (cho một mục đích cụ thể)
"The restaurant has a designated outside area for diners who want to enjoy the fresh air."
(Nhà hàng có một khu vực bên ngoài được chỉ định cho thực khách muốn tận hưởng không khí trong lành.)
-
Outdoor living area
Khu vực sinh hoạt/sống ngoài trời (thường được trang bị để thư giãn, ăn uống)
"Their new house features a beautiful outdoor living area with a fire pit and comfortable seating."
(Ngôi nhà mới của họ có một khu vực sinh hoạt ngoài trời tuyệt đẹp với lò sưởi và chỗ ngồi thoải mái.)
-
Smoking outside area only
Chỉ được phép hút thuốc ở khu vực bên ngoài (khu vực cụ thể đó)
"The sign clearly stated: 'Smoking outside area only'. Please respect it."
(Biển báo ghi rõ: 'Chỉ được phép hút thuốc ở khu vực bên ngoài'. Xin hãy tuân thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outside area
Danh từMột không gian hoặc khu vực không nằm bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kín khác.
"We sat in the outside area of the cafe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside area".
