heat engine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thermodynamic system that converts thermal energy to mechanical work while operating in a cyclic process.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống nhiệt động lực học biến đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học trong khi hoạt động theo một chu trình tuần hoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internal combustion engine is a type of heat engine."
"Động cơ đốt trong là một loại động cơ nhiệt."
-
"Heat engines are used in power plants to generate electricity."
"Động cơ nhiệt được sử dụng trong các nhà máy điện để tạo ra điện."
-
"The efficiency of a heat engine is limited by the second law of thermodynamics."
"Hiệu suất của một động cơ nhiệt bị giới hạn bởi định luật thứ hai của nhiệt động lực học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heat engine là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến nhiệt động lực học và kỹ thuật cơ khí. Nó mô tả một loại máy móc cụ thể, không phải là một khái niệm chung chung. Sự khác biệt chính của heat engine so với các loại máy móc khác là khả năng chuyển đổi năng lượng nhiệt (nhiệt năng) thành công hữu ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient heat engine (động cơ nhiệt hiệu quả)
-
powerful powerful heat engine (động cơ nhiệt mạnh mẽ)
-
internal combustion internal combustion heat engine (động cơ nhiệt đốt trong)
-
design design a heat engine (thiết kế một động cơ nhiệt)
-
build build a heat engine (chế tạo một động cơ nhiệt)
-
use use a heat engine (sử dụng một động cơ nhiệt)
-
efficiency heat engine efficiency (hiệu suất của động cơ nhiệt)
-
design heat engine design (thiết kế động cơ nhiệt)
Idioms
-
Like a well-oiled heat engine
Hoạt động trơn tru và hiệu quả (tương tự như một động cơ nhiệt được bôi trơn tốt)
"The project is running like a well-oiled heat engine; everything is on schedule."
(Dự án đang chạy như một động cơ nhiệt được bôi trơn tốt; mọi thứ đều đúng tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat engine
danh từMột hệ thống nhiệt động lực học biến đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học trong khi hoạt động theo một chu trình tuần hoàn.
"The internal combustion engine is a type of heat engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat engine".
