(Top Banner Ad)
heat engine
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

heat engine

UK: /ˈhiːt ˌendʒɪn/ • US: /ˈhiːt ˌendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ nhiệt máy nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thermodynamic system that converts thermal energy to mechanical work while operating in a cyclic process.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống nhiệt động lực học biến đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học trong khi hoạt động theo một chu trình tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal combustion engine is a type of heat engine."

    "Động cơ đốt trong là một loại động cơ nhiệt."

  • "Heat engines are used in power plants to generate electricity."

    "Động cơ nhiệt được sử dụng trong các nhà máy điện để tạo ra điện."

  • "The efficiency of a heat engine is limited by the second law of thermodynamics."

    "Hiệu suất của một động cơ nhiệt bị giới hạn bởi định luật thứ hai của nhiệt động lực học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Adjective heated nóng, bị làm nóng
Noun engine động cơ
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hete
Old English
hǣtu
Proto-Germanic
*haitaz
Middle English
engine
Old French
engin
Latin
ingenium

Nguồn gốc của 'Heat Engine'

Cụm từ 'heat engine' kết hợp giữa 'heat' (nhiệt), từ có nguồn gốc cổ xưa liên quan đến sự nóng bỏng, và 'engine' (động cơ), một từ mượn từ tiếng Pháp cổ 'engin', ban đầu mang ý nghĩa là 'sự khéo léo' hoặc 'phát minh'. Sự kết hợp này ra đời khi con người phát minh ra các thiết bị chuyển đổi nhiệt năng thành công năng, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử kỹ thuật.

Usage Note

Heat engine là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến nhiệt động lực học và kỹ thuật cơ khí. Nó mô tả một loại máy móc cụ thể, không phải là một khái niệm chung chung. Sự khác biệt chính của heat engine so với các loại máy móc khác là khả năng chuyển đổi năng lượng nhiệt (nhiệt năng) thành công hữu ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat engine
  • efficient efficient heat engine
    (động cơ nhiệt hiệu quả)
  • powerful powerful heat engine
    (động cơ nhiệt mạnh mẽ)
  • internal combustion internal combustion heat engine
    (động cơ nhiệt đốt trong)
Verb + heat engine
  • design design a heat engine
    (thiết kế một động cơ nhiệt)
  • build build a heat engine
    (chế tạo một động cơ nhiệt)
  • use use a heat engine
    (sử dụng một động cơ nhiệt)
heat engine + Noun
  • efficiency heat engine efficiency
    (hiệu suất của động cơ nhiệt)
  • design heat engine design
    (thiết kế động cơ nhiệt)

Idioms

  • Like a well-oiled heat engine

    Hoạt động trơn tru và hiệu quả (tương tự như một động cơ nhiệt được bôi trơn tốt)

    "The project is running like a well-oiled heat engine; everything is on schedule."

    (Dự án đang chạy như một động cơ nhiệt được bôi trơn tốt; mọi thứ đều đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat engine

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống nhiệt động lực học biến đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học trong khi hoạt động theo một chu trình tuần hoàn.

"The internal combustion engine is a type of heat engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat engine".

Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp

Sự phát triển của động cơ nhiệt (heat engine), đặc biệt là động cơ hơi nước, đóng vai trò then chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó cho phép cơ giới hóa sản xuất và vận tải, thay đổi hoàn toàn xã hội và kinh tế.