(Top Banner Ad)
externally motivated
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Giáo dục

externally motivated

UK: /ɪkˈstɜːnəli ˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli ˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có động lực từ bên ngoài bị thúc đẩy bởi yếu tố bên ngoài hành vi do yếu tố bên ngoài chi phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driven to do something by outside factors, such as rewards, praise, or fear of punishment, rather than by internal desire or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Được thúc đẩy làm điều gì đó bởi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phần thưởng, lời khen hoặc nỗi sợ bị trừng phạt, chứ không phải bởi mong muốn hoặc sự thích thú bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students who are externally motivated may only study hard to get good grades, not because they enjoy learning."

    "Những học sinh có động lực từ bên ngoài có thể chỉ học hành chăm chỉ để đạt điểm cao, chứ không phải vì họ thích học."

  • "The company uses bonuses to keep its employees externally motivated."

    "Công ty sử dụng tiền thưởng để giữ cho nhân viên của mình có động lực từ bên ngoài."

  • "His externally motivated behavior was evident in his pursuit of recognition and awards."

    "Hành vi có động lực từ bên ngoài của anh ấy thể hiện rõ trong việc theo đuổi sự công nhận và các giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Noun motivator người/yếu tố tạo động lực
Noun externality tính chất bên ngoài, yếu tố bên ngoài (thường dùng trong kinh tế học)
Noun Phrase external motivation động lực bên ngoài
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực cho ai đó
Adjective external bên ngoài, thuộc về bên ngoài
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài

Synonyms

extrinsically motivated (có động lực từ bên ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Latin
movere
Latin
motivus
French
motiver
English
motivate

Nguồn gốc từ 'external'

Từ 'external' (bên ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa gốc.

Nguồn gốc từ 'motivated' và cụm từ ghép

Từ 'motivated' (có động lực) xuất phát từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Sau đó phát triển thành 'motivus' (có khả năng di chuyển), rồi qua tiếng Pháp 'motiver', và cuối cùng là tiếng Anh 'motivate'. Cụm từ 'externally motivated' là sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến hơn trong bối cảnh tâm lý học để mô tả các hành vi và mục tiêu được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài, không phải từ bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, giáo dục và quản lý để mô tả động lực của một cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng hành vi của người đó được điều khiển bởi những yếu tố nằm ngoài bản thân họ. So với 'intrinsically motivated' (động lực bên trong), 'externally motivated' tập trung vào những tác động từ môi trường bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + externally motivated
  • highly highly externally motivated
    (có động lực từ bên ngoài rất cao)
  • purely purely externally motivated
    (hoàn toàn do động lực từ bên ngoài)
  • largely largely externally motivated
    (phần lớn do động lực từ bên ngoài)
Verb + externally motivated
  • be be externally motivated
    (bị thúc đẩy từ bên ngoài)
  • become become externally motivated
    (trở nên bị thúc đẩy từ bên ngoài)
  • remain remain externally motivated
    (vẫn duy trì động lực từ bên ngoài)
Noun phrase + externally motivated
  • students who are students who are externally motivated
    (những học sinh có động lực từ bên ngoài)
  • an externally motivated an externally motivated employee
    (một nhân viên có động lực từ bên ngoài)

Idioms

  • to be externally motivated

    bị thúc đẩy/có động lực từ các yếu tố bên ngoài (như phần thưởng, sự công nhận, tránh bị phạt)

    "Many people are externally motivated by the desire for social approval."

    (Nhiều người bị thúc đẩy từ bên ngoài bởi mong muốn được xã hội chấp thuận.)

  • an externally motivated reward system

    hệ thống khen thưởng được thiết kế dựa trên các yếu tố thúc đẩy từ bên ngoài (như tiền thưởng, quà tặng)

    "The school uses an externally motivated reward system to encourage good behavior, like stickers and small prizes."

    (Trường học sử dụng một hệ thống khen thưởng được thúc đẩy từ bên ngoài để khuyến khích hành vi tốt, như dán nhãn và các giải thưởng nhỏ.)

  • externally motivated behavior

    hành vi được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài (không phải từ mong muốn bên trong của bản thân)

    "Children often display externally motivated behavior when they are promised a treat for good performance."

    (Trẻ em thường thể hiện hành vi được thúc đẩy từ bên ngoài khi được hứa hẹn một món quà cho thành tích tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally motivated

Adjective
Lật mặt

Được thúc đẩy làm điều gì đó bởi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phần thưởng, lời khen hoặc nỗi sợ bị trừng phạt, chứ không phải bởi mong muốn hoặc sự thích thú bên trong.

"Students who are externally motivated may only study hard to get good grades, not because they enjoy learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally motivated".

Sự khác biệt giữa Động lực nội tại và Động lực bên ngoài

'Externally motivated' (có động lực từ bên ngoài) là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học, thường được đối lập với 'internally motivated' (có động lực từ nội tại). Động lực bên ngoài đến từ các yếu tố bên ngoài cá nhân như phần thưởng vật chất, lời khen, sự công nhận, hoặc áp lực tránh bị phạt. Ngược lại, động lực nội tại xuất phát từ sự hứng thú, niềm vui, hoặc sự hài lòng cá nhân khi thực hiện một hoạt động nào đó.

Tác động trong giáo dục và môi trường làm việc

Trong giáo dục, học sinh có động lực từ bên ngoài có thể học tập chăm chỉ để đạt điểm cao hoặc nhận được lời khen từ giáo viên/cha mẹ. Tại nơi làm việc, nhân viên có thể làm việc hiệu quả vì muốn được tăng lương, thăng chức hoặc nhận thưởng. Mặc dù động lực bên ngoài có thể rất hiệu quả trong việc thúc đẩy hành vi ngắn hạn, nhiều nghiên cứu cho thấy động lực nội tại thường dẫn đến sự hài lòng, gắn bó và hiệu suất lâu dài hơn.