(Top Banner Ad)
external motivation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục học, Quản trị kinh doanh

external motivation

UK: /ɪkˈstɜːnl məʊtɪˈveɪʃn/ • US: /ɪkˈstɜːrnl moʊtɪˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

động lực từ bên ngoài động lực ngoại sinh yếu tố thúc đẩy từ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The drive to do something stemming from external factors such as rewards, recognition, or fear of punishment.

Vietnamese Meaning

Động lực để làm điều gì đó xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như phần thưởng, sự công nhận hoặc nỗi sợ bị trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His external motivation for studying was to get a good grade."

    "Động lực bên ngoài của anh ấy để học tập là đạt được điểm cao."

  • "The company used bonuses as external motivation to increase sales."

    "Công ty đã sử dụng tiền thưởng như một động lực bên ngoài để tăng doanh số bán hàng."

  • "Fear of failure can be a strong external motivation."

    "Nỗi sợ thất bại có thể là một động lực bên ngoài mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motivation Động lực, sự thúc đẩy
Noun motivator Người hoặc yếu tố tạo động lực
Verb motivate Thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated Có động lực
Adjective motivational Có tính khuyến khích, tạo động lực
Adjective external Bên ngoài, ngoại lai
Adverb externally Từ bên ngoài, một cách bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Latin
movere
English
motivation
English
external motivation

Gốc từ 'External'

Từ "external" (bên ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Latin "externus", mang ý nghĩa "ở phía ngoài" hoặc "không thuộc về bên trong". Từ này nhấn mạnh sự tách biệt, cho thấy một điều gì đó đến từ một nguồn khác, bên ngoài bản thân chúng ta.

Sự ra đời của 'Motivation'

"Motivation" (động lực) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "movere", có nghĩa là "di chuyển" hoặc "thúc đẩy". Ban đầu, từ này liên quan đến sự chuyển động vật lý, nhưng sau đó phát triển để chỉ yếu tố tâm lý thúc đẩy hành vi. Khi kết hợp với "external", nó chỉ rõ nguồn động lực này đến từ bên ngoài.

Usage Note

External motivation tập trung vào việc đạt được một mục tiêu để nhận được một phần thưởng hoặc tránh một hình phạt. Nó trái ngược với internal motivation (động lực nội tại), xuất phát từ sự thích thú và hài lòng cá nhân khi thực hiện công việc.

Prepositions

for by

‘For’ được sử dụng khi chỉ mục đích của động lực bên ngoài (e.g., driven by external motivation for rewards). 'By' được sử dụng khi chỉ tác nhân gây ra động lực bên ngoài (e.g., influenced by external motivation by the prospect of a promotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external motivation
  • strong strong external motivation
    (động lực bên ngoài mạnh mẽ)
  • powerful powerful external motivation
    (động lực bên ngoài mạnh mẽ)
  • purely purely external motivation
    (động lực hoàn toàn từ bên ngoài)
  • financial financial external motivation
    (động lực tài chính từ bên ngoài)
Verb + external motivation
  • provide provide external motivation
    (cung cấp động lực bên ngoài)
  • rely on rely on external motivation
    (dựa vào động lực bên ngoài)
  • lack lack external motivation
    (thiếu động lực bên ngoài)
  • boost boost external motivation
    (thúc đẩy động lực bên ngoài)
Noun + of external motivation
  • source source of external motivation
    (nguồn động lực bên ngoài)
  • role role of external motivation
    (vai trò của động lực bên ngoài)

Idioms

  • driven by external motivation

    được thúc đẩy bởi động lực bên ngoài

    "Many students are driven by external motivation, such as good grades or praise."

    (Nhiều học sinh được thúc đẩy bởi động lực bên ngoài, chẳng hạn như điểm số tốt hoặc lời khen.)

  • a source of external motivation

    một nguồn động lực bên ngoài

    "Bonuses can be a strong source of external motivation for employees."

    (Tiền thưởng có thể là một nguồn động lực bên ngoài mạnh mẽ cho nhân viên.)

  • rely on external motivation

    dựa dẫm vào động lực bên ngoài

    "It's not ideal to solely rely on external motivation for long-term goals."

    (Không lý tưởng khi chỉ dựa dẫm vào động lực bên ngoài cho các mục tiêu dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external motivation

Danh từ
Lật mặt

Động lực để làm điều gì đó xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như phần thưởng, sự công nhận hoặc nỗi sợ bị trừng phạt.

"His external motivation for studying was to get a good grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more external motivation, she would probably finish her tasks earlier.
Nếu cô ấy có nhiều động lực từ bên ngoài hơn, có lẽ cô ấy đã hoàn thành công việc sớm hơn.
Phủ định
If the company didn't offer external incentives, the employees wouldn't be so motivated to achieve the targets.
Nếu công ty không cung cấp các ưu đãi từ bên ngoài, các nhân viên sẽ không có nhiều động lực để đạt được các mục tiêu.
Nghi vấn
Would you study harder if there were more sources of external motivation?
Bạn có học hành chăm chỉ hơn không nếu có nhiều nguồn động lực từ bên ngoài hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external motivation".

Chủ nghĩa hành vi (Behaviorism)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hành vi, động lực bên ngoài được coi là yếu tố then chốt hình thành hành vi. Các nhà tâm lý học như B.F. Skinner đã nghiên cứu cách phần thưởng và hình phạt (những yếu tố bên ngoài) có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành động của con người và động vật.

Động lực trong Giáo dục và Nơi làm việc

Khái niệm động lực bên ngoài rất phổ biến trong các hệ thống giáo dục và môi trường làm việc ở phương Tây. Ví dụ, điểm số, bằng cấp, tiền thưởng, sự thăng chức hoặc các hình phạt đều là những cách để tạo ra động lực bên ngoài, nhằm khuyến khích cá nhân đạt được hiệu suất cao hơn.