(Top Banner Ad)
extrait de parfum
B2
Noun Phrase B2 Mỹ phẩm/Nước hoa

extrait de parfum

UK: N/A (French phrase) • US: N/A (French phrase)

Nghĩa tiếng Việt

tinh chất nước hoa nước hoa cô đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly concentrated fragrance oil diluted in alcohol. It's the purest and most potent form of perfume, containing a high concentration of fragrance compounds (typically 20-40%).

Vietnamese Meaning

Một loại tinh dầu thơm có nồng độ cao được pha loãng trong cồn. Đây là dạng nước hoa tinh khiết và mạnh nhất, chứa nồng độ cao các hợp chất tạo hương (thường là 20-40%).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only uses extrait de parfum because she wants her fragrance to last all day."

    "Cô ấy chỉ dùng extrait de parfum vì cô ấy muốn mùi hương của mình lưu lại cả ngày."

  • "The extrait de parfum had a rich, floral scent that lingered in the air."

    "Extrait de parfum có một mùi hương hoa nồng nàn, lưu lại trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parfum nước hoa (tên gọi chung cho hương liệu, hoặc đôi khi dùng để chỉ 'extrait de parfum' trong ngữ cảnh thông thường)
Noun Phrase eau de parfum nước hoa có nồng độ tinh dầu cao, đứng thứ hai sau extrait de parfum, hương thơm kéo dài khoảng 4-6 giờ.
Noun Phrase eau de toilette nước hoa có nồng độ tinh dầu trung bình, nhẹ hơn eau de parfum, hương thơm kéo dài khoảng 2-4 giờ.
Noun Phrase eau de cologne nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp nhất, nhẹ và tươi mát, thường chỉ kéo dài khoảng 1-2 giờ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

French
extrait de parfum

Nguồn gốc tiếng Pháp

Cụm từ 'extrait de parfum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'chiết xuất nước hoa'. Nó được sử dụng để chỉ loại nước hoa có nồng độ tinh dầu cao nhất trong ngành công nghiệp nước hoa toàn cầu, mang đến hương thơm đậm đặc và bền lâu vượt trội.

Usage Note

Extrait de parfum, còn được gọi là perfume extract, perfume oil, hoặc extrait, là dạng nước hoa có nồng độ tinh dầu cao nhất, mang lại mùi hương đậm đặc, lâu phai và phức tạp. So với các loại nước hoa khác như Eau de Parfum (EDP), Eau de Toilette (EDT) và Eau de Cologne (EDC), Extrait de Parfum có nồng độ tinh dầu cao hơn đáng kể, đồng nghĩa với việc mùi hương mạnh mẽ hơn và bám mùi lâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extrait de parfum
  • pure pure extrait de parfum
    (nước hoa tinh khiết/nguyên chất (nồng độ cao nhất))
  • luxury luxury extrait de parfum
    (nước hoa cao cấp/sang trọng (nồng độ cao nhất))
  • rare rare extrait de parfum
    (nước hoa quý hiếm (nồng độ cao nhất))
Verb + extrait de parfum
  • wear wear extrait de parfum
    (xịt/thoa nước hoa (nồng độ cao nhất) lên người)
  • apply apply extrait de parfum
    (thoa/xịt nước hoa (nồng độ cao nhất))
  • contain contain extrait de parfum
    (chứa nước hoa (nồng độ cao nhất))
Noun + of + extrait de parfum
  • bottle a bottle of extrait de parfum
    (một lọ nước hoa (nồng độ cao nhất))
  • drop a drop of extrait de parfum
    (một giọt nước hoa (nồng độ cao nhất))
  • scent the scent of extrait de parfum
    (mùi hương của nước hoa (nồng độ cao nhất))

Idioms

  • the ultimate extrait de parfum

    dạng nước hoa tinh túy/tuyệt đỉnh nhất (ám chỉ chất lượng hoặc nồng độ cao nhất)

    "She considers it the ultimate extrait de parfum for evening wear."

    (Cô ấy coi đây là loại nước hoa tinh túy nhất để dùng vào buổi tối.)

  • a true extrait de parfum

    một loại nước hoa đích thực/chính gốc (ám chỉ nồng độ và chất lượng cao, đúng chuẩn extrait)

    "Only a true extrait de parfum can deliver such depth and longevity."

    (Chỉ có một loại nước hoa đích thực mới có thể mang lại độ sâu và độ lưu hương lâu như vậy.)

  • invest in an extrait de parfum

    đầu tư vào một lọ nước hoa (nồng độ cao nhất) (thường ám chỉ việc mua một sản phẩm chất lượng cao, đắt tiền)

    "For special occasions, she always advises to invest in an extrait de parfum."

    (Đối với những dịp đặc biệt, cô ấy luôn khuyên nên đầu tư vào một lọ nước hoa (nồng độ cao nhất).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrait de parfum

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại tinh dầu thơm có nồng độ cao được pha loãng trong cồn. Đây là dạng nước hoa tinh khiết và mạnh nhất, chứa nồng độ cao các hợp chất tạo hương (thường là 20-40%).

"She only uses extrait de parfum because she wants her fragrance to last all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extrait de parfum, which she carefully applied, filled the room with a captivating aroma.
Loại extrait de parfum mà cô ấy cẩn thận thoa đã lấp đầy căn phòng với một hương thơm quyến rũ.
Phủ định
This is not the extrait de parfum that I wanted, which has a stronger and longer-lasting scent.
Đây không phải là loại extrait de parfum mà tôi muốn, loại có mùi hương mạnh mẽ và lưu giữ lâu hơn.
Nghi vấn
Is this the parfum extrait whose label claims to contain rare floral essences, which are sustainably sourced?
Đây có phải là loại parfum extrait mà nhãn mác của nó tuyên bố chứa các tinh chất hoa quý hiếm, được thu hoạch bền vững không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers extrait de parfum because of its high concentration of fragrance oils.
Cô ấy thích extrait de parfum vì nồng độ tinh dầu nước hoa cao.
Phủ định
He doesn't usually wear extrait de parfum; he finds it too strong for everyday wear.
Anh ấy thường không dùng extrait de parfum; anh ấy thấy nó quá mạnh để dùng hàng ngày.
Nghi vấn
Is this extrait de parfum from a limited edition collection?
Đây có phải là extrait de parfum từ bộ sưu tập phiên bản giới hạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This extrait de parfum, a symphony of rare ingredients, lasts all day, and it evolves beautifully.
Extrait de parfum này, một bản giao hưởng của những thành phần quý hiếm, lưu hương cả ngày, và nó phát triển một cách tuyệt vời.
Phủ định
That extrait, a blend of rose and oud, isn't for everyone, nor is it universally appealing.
Loại extrait đó, sự pha trộn giữa hoa hồng và trầm hương, không dành cho tất cả mọi người, và nó cũng không hấp dẫn đối với tất cả.
Nghi vấn
This extrait de parfum, a costly indulgence, is it worth the price, or is it overpriced?
Extrait de parfum này, một sự nuông chiều tốn kém, có xứng đáng với giá tiền không, hay là nó bị định giá quá cao?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extrait de parfum is considered a luxury item.
Extrait de parfum được coi là một mặt hàng xa xỉ.
Phủ định
The expensive parfum was not purchased by everyone.
Loại nước hoa đắt tiền không được mọi người mua.
Nghi vấn
Was the limited-edition extrait de parfum sold out quickly?
Extrait de parfum phiên bản giới hạn đã được bán hết nhanh chóng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrait de parfum".

Biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế

Extrait de parfum được xem là đỉnh cao của nghệ thuật chế tạo nước hoa. Với nồng độ tinh dầu cao nhất (thường từ 15-40%, đôi khi lên đến 60%), nó mang đến hương thơm đậm đặc, phong phú và khả năng lưu hương cực kỳ lâu dài, thường kéo dài hơn 8 giờ hoặc cả ngày. Đây là lựa chọn của những người sành điệu, yêu thích sự độc đáo và trải nghiệm hương thơm sâu sắc, thường được dùng cho những dịp đặc biệt và là một biểu tượng của sự xa xỉ.

Nghệ thuật truyền thống và giá trị cao

Thuật ngữ 'extrait de parfum' không chỉ đơn thuần là nồng độ, mà còn là một phần của truyền thống chế tạo nước hoa lâu đời, đặc biệt là từ Pháp. Trong lịch sử, nước hoa dạng 'extrait' là hình thức nguyên bản và thuần khiết nhất, thường được sản xuất thủ công bởi các nhà pha chế bậc thầy. Do nồng độ cao và quy trình sản xuất phức tạp, extrait de parfum thường có giá thành cao nhất trong các loại nước hoa, phản ánh chất lượng và sự độc quyền.