(Top Banner Ad)
perfume extract
B2
Danh từ B2 Nước hoa và mỹ phẩm

perfume extract

UK: /ˈpɜːfjuːm ˈekstrækt/ • US: /ˈpɜːrfjuːm ˈekstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

tinh chất nước hoa nước hoa cô đặc dầu thơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentrated form of perfume, typically containing a high percentage of fragrance oils or compounds.

Vietnamese Meaning

Một dạng nước hoa cô đặc, thường chứa tỷ lệ cao các loại dầu hoặc hợp chất tạo hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a small amount of perfume extract to her wrists."

    "Cô ấy thoa một lượng nhỏ tinh chất nước hoa lên cổ tay."

  • "This perfume extract is made from rare flowers."

    "Tinh chất nước hoa này được làm từ những loài hoa quý hiếm."

  • "A good perfume extract can last all day."

    "Một loại tinh chất nước hoa tốt có thể lưu hương cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfumer thợ làm nước hoa
Noun perfumery nghề làm nước hoa; cửa hàng nước hoa
Adjective perfumed có hương thơm; ướp hương
Verb perfume ướp hương; xịt nước hoa
Verb extract chiết xuất; rút ra
Noun extractor máy chiết xuất; người chiết xuất
Noun extraction sự chiết xuất
Adjective extractable có thể chiết xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nước hoa và mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per fumum (origin of 'perfume')
Old French
perfum
English
perfume
Latin
extrahere (origin of 'extract')
Middle English
extract
English
extract
English
perfume extract (compound)

Nguồn gốc từ 'khói' - Tinh dầu nước hoa

Từ "perfume" có nguồn gốc từ tiếng Latin "per fumum", nghĩa là "qua khói". Ban đầu, nước hoa không phải là dạng lỏng như ngày nay mà là các chất thơm được đốt cháy trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để xông hương không gian. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, La Mã đã sử dụng các loại nhựa cây, thảo mộc thơm để tạo ra khói hương. Sau này, kỹ thuật chưng cất và chiết xuất phát triển đã giúp tạo ra các dạng lỏng cô đặc hơn.

Chất 'chiết xuất' - Sức mạnh cô đọng

Từ "extract" xuất phát từ tiếng Latin "extrahere", có nghĩa là "kéo ra, rút ra". Trong ngữ cảnh nước hoa, "extract" chỉ việc cô đọng những tinh chất thơm nhất từ hoa, trái cây, gỗ hoặc các thành phần khác. "Perfume extract" hay "extrait de parfum" là dạng nước hoa có nồng độ tinh dầu cao nhất, mang lại mùi hương mạnh mẽ, sâu sắc và lưu giữ rất lâu, đúng như ý nghĩa của việc "chiết xuất" ra những gì tinh túy nhất.

Usage Note

"Perfume extract" chỉ dạng nước hoa có nồng độ tinh dầu cao nhất, mang lại độ lưu hương lâu và mùi hương mạnh mẽ nhất so với các loại nước hoa khác như eau de parfum, eau de toilette, eau de cologne. Nó thường đắt tiền hơn do hàm lượng tinh dầu cao.

Prepositions

of from

“of” thường được dùng để chỉ thành phần của nước hoa ("perfume extract of rose"), “from” có thể dùng để chỉ nguồn gốc của hương liệu ("perfume extract from natural ingredients").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfume extract
  • pure pure perfume extract
    (tinh dầu nước hoa tinh khiết)
  • highly concentrated highly concentrated perfume extract
    (tinh dầu nước hoa cô đặc cao)
  • rare rare perfume extract
    (tinh dầu nước hoa quý hiếm)
  • luxurious luxurious perfume extract
    (tinh dầu nước hoa sang trọng)
  • floral floral perfume extract
    (tinh dầu nước hoa hương hoa)
  • woody woody perfume extract
    (tinh dầu nước hoa hương gỗ)
Verb + perfume extract
  • apply apply perfume extract
    (thoa/xức tinh dầu nước hoa)
  • wear wear perfume extract
    (dùng/mang tinh dầu nước hoa)
  • create create a perfume extract
    (tạo ra một loại tinh dầu nước hoa)
  • bottle bottle the perfume extract
    (đóng chai tinh dầu nước hoa)
Noun + of perfume extract
  • a drop of a drop of perfume extract
    (một giọt tinh dầu nước hoa)
  • a bottle of a bottle of perfume extract
    (một chai tinh dầu nước hoa)

Idioms

  • apply perfume extract sparingly

    thoa tinh dầu nước hoa một cách tiết kiệm/ít ỏi (ám chỉ do nồng độ cao nên chỉ cần dùng lượng nhỏ)

    "Due to its high concentration, you should apply perfume extract sparingly."

    (Vì nồng độ cao, bạn nên thoa tinh dầu nước hoa một cách tiết kiệm.)

  • the true essence of [something] in perfume extract

    tinh hoa đích thực của [thứ gì đó] trong tinh dầu nước hoa (nhấn mạnh sự cô đọng, tinh túy)

    "This perfume extract captures the true essence of Bulgarian roses."

    (Loại tinh dầu nước hoa này nắm bắt được tinh hoa đích thực của hoa hồng Bulgaria.)

  • a rare and exquisite perfume extract

    một loại tinh dầu nước hoa quý hiếm và tinh tế (mô tả chất lượng và giá trị cao)

    "She owns a collection of rare and exquisite perfume extracts from around the world."

    (Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập các loại tinh dầu nước hoa quý hiếm và tinh tế từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfume extract

Danh từ
Lật mặt

Một dạng nước hoa cô đặc, thường chứa tỷ lệ cao các loại dầu hoặc hợp chất tạo hương.

"She applied a small amount of perfume extract to her wrists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had used the perfume extract sparingly because it was a limited edition.
Cô ấy đã sử dụng chiết xuất nước hoa một cách tiết kiệm vì nó là phiên bản giới hạn.
Phủ định
They had not realized how strong the perfume extract was until they applied too much.
Họ đã không nhận ra chiết xuất nước hoa mạnh đến mức nào cho đến khi họ thoa quá nhiều.
Nghi vấn
Had he ever smelled such a refined perfume extract before visiting Grasse?
Anh ấy đã từng ngửi thấy một loại chiết xuất nước hoa tinh tế như vậy trước khi đến thăm Grasse chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears perfume extract every day.
Cô ấy dùng tinh chất nước hoa mỗi ngày.
Phủ định
He does not buy perfume extract because it is too expensive.
Anh ấy không mua tinh chất nước hoa vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Do you like the smell of this perfume extract?
Bạn có thích mùi của tinh chất nước hoa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfume extract".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Từ thời cổ đại đến nay, nước hoa, đặc biệt là dạng tinh dầu cô đặc (perfume extract), luôn được coi là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và địa vị xã hội. Chúng thường được làm từ những nguyên liệu quý hiếm và qua quy trình chế tác tinh xảo, thể hiện gu thẩm mỹ và phong cách cá nhân của người sử dụng.

Nghệ thuật nước hoa Pháp và 'Extrait de Parfum'

Pháp, đặc biệt là thành phố Grasse, được mệnh danh là kinh đô nước hoa của thế giới. "Extrait de Parfum" là thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ "perfume extract", đây là dạng nước hoa cao cấp nhất với nồng độ tinh dầu thường từ 20-40%. Dạng này không chỉ mang lại mùi hương bền bỉ và sâu sắc mà còn là minh chứng cho trình độ nghệ thuật và kỹ thuật chế tác nước hoa tinh xảo của các nhà hương Pháp.