extraordinary attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Vô cùng khác thường hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an extraordinary talent for music."
"Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường."
-
"The film's extraordinary attraction was due to its compelling storyline and stellar performances."
"Sức hút phi thường của bộ phim là do cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất xuất sắc."
-
"The museum's extraordinary attraction draws visitors from all over the world."
"Sức hút phi thường của viện bảo tàng thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | extraordinary | phi thường, đặc biệt, lạ thường |
| Adv | extraordinarily | một cách phi thường, cực kỳ, lạ thường |
| N | extraordinariness | tính phi thường, sự đặc biệt |
| N | attraction | sự thu hút, sức hút, điểm hấp dẫn |
| V | attract | thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn |
| Adj | attractive | hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn |
| Adv | attractively | một cách hấp dẫn, quyến rũ |
| N | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều bình thường, tầm thường. Nó mạnh hơn 'unusual' và 'remarkable'. Nó thường được dùng để mô tả những phẩm chất, khả năng, hoặc thành tựu đặc biệt.
Từ 'attraction' chỉ khả năng lôi cuốn, hấp dẫn. Nó có thể chỉ sự thu hút về mặt vật lý, cảm xúc, hoặc trí tuệ. Trong ngữ cảnh 'extraordinary attraction', nó ám chỉ một sức hút đặc biệt mạnh mẽ và hiếm có.
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ đặc biệt và mạnh mẽ của sức hút. Nó vượt xa sự thu hút thông thường, có thể gây ấn tượng sâu sắc và khó quên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
irresistible irresistible extraordinary attraction (sức hút phi thường không thể cưỡng lại)
-
powerful powerful extraordinary attraction (sức hút phi thường mạnh mẽ)
-
mysterious mysterious extraordinary attraction (sức hút phi thường bí ẩn)
-
exert exert extraordinary attraction (tạo ra/phát huy sức hút phi thường)
-
possess possess extraordinary attraction (sở hữu sức hút phi thường)
-
feel feel extraordinary attraction (cảm thấy sức hút phi thường)
-
for extraordinary attraction for (sức hút phi thường đối với (ai/cái gì))
-
to extraordinary attraction to (sức hút phi thường đối với (ai/cái gì))
Idioms
-
possess an extraordinary attraction
sở hữu một sức hút phi thường (thường chỉ về người hoặc vật có sức lôi cuốn mạnh mẽ một cách đặc biệt)
"The old castle possessed an extraordinary attraction, drawing tourists from all corners of the globe."
(Lâu đài cổ đó sở hữu một sức hút phi thường, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
-
exert an extraordinary attraction on/over someone/something
tạo ra/phát huy một sức hút phi thường đối với ai/cái gì (thường chỉ khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ một cách đặc biệt)
"Her innovative ideas exerted an extraordinary attraction on potential investors."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã tạo ra một sức hút phi thường đối với các nhà đầu tư tiềm năng.)
-
feel an extraordinary attraction towards/for someone/something
cảm thấy một sức hút phi thường đối với ai/cái gì (thường chỉ cảm xúc lôi cuốn mạnh mẽ, khó cưỡng, vượt trội so với bình thường)
"Despite their differences, he felt an extraordinary attraction towards her unique personality."
(Mặc dù có những điểm khác biệt, anh vẫn cảm thấy một sức hút phi thường đối với tính cách độc đáo của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary attraction
Tính từ (extraordinary)Vô cùng khác thường hoặc đáng chú ý.
"She had an extraordinary talent for music."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had possessed such an extraordinary attraction, she would be the star of the show now. |
Nếu cô ấy sở hữu một sức hút phi thường như vậy, cô ấy đã là ngôi sao của chương trình bây giờ rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been so ordinary, he would have had an extraordinary attraction and become famous. |
Nếu anh ấy không tầm thường như vậy, anh ấy đã có một sức hút phi thường và trở nên nổi tiếng. |
| Nghi vấn | If she were not already famous, would her extraordinary attraction have impressed the judges? |
Nếu cô ấy chưa nổi tiếng, liệu sức hút phi thường của cô ấy có gây ấn tượng với ban giám khảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary attraction".
