(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ extraordinary attraction
C1

extraordinary attraction

Tính từ (extraordinary)

Nghĩa tiếng Việt

sức hút phi thường sức hấp dẫn đặc biệt lực hút khác thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Extraordinary attraction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vô cùng khác thường hoặc đáng chú ý.

Definition (English Meaning)

Very unusual or remarkable.

Ví dụ Thực tế với 'Extraordinary attraction'

  • "She had an extraordinary talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường."

  • "The film's extraordinary attraction was due to its compelling storyline and stellar performances."

    "Sức hút phi thường của bộ phim là do cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất xuất sắc."

  • "The museum's extraordinary attraction draws visitors from all over the world."

    "Sức hút phi thường của viện bảo tàng thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Extraordinary attraction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: extraordinary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

remarkable attraction(sức hút đáng chú ý)
exceptional appeal(sự hấp dẫn đặc biệt)
uncommon allure(sự quyến rũ khác thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

ordinary attraction(sức hút bình thường)
common appeal(sự hấp dẫn thông thường)
mundane allure(sự quyến rũ trần tục)

Từ liên quan (Related Words)

charisma(sức hút cá nhân)
fascination(sự mê hoặc)
magnetic(có sức hút như nam châm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Extraordinary attraction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều bình thường, tầm thường. Nó mạnh hơn 'unusual' và 'remarkable'. Nó thường được dùng để mô tả những phẩm chất, khả năng, hoặc thành tựu đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Extraordinary attraction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)