(Top Banner Ad)
extraordinary attraction
C1
Tính từ (extraordinary) C1 Tổng quát

extraordinary attraction

UK: /ɪkˈstrɔːdnri əˈtrækʃən/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəneri æˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sức hút phi thường sức hấp dẫn đặc biệt lực hút khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Vô cùng khác thường hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an extraordinary talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường."

  • "The film's extraordinary attraction was due to its compelling storyline and stellar performances."

    "Sức hút phi thường của bộ phim là do cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất xuất sắc."

  • "The museum's extraordinary attraction draws visitors from all over the world."

    "Sức hút phi thường của viện bảo tàng thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj extraordinary phi thường, đặc biệt, lạ thường
Adv extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ, lạ thường
N extraordinariness tính phi thường, sự đặc biệt
N attraction sự thu hút, sức hút, điểm hấp dẫn
V attract thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
Adj attractive hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
Adv attractively một cách hấp dẫn, quyến rũ
N attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

remarkable attraction (sức hút đáng chú ý)exceptional appeal (sự hấp dẫn đặc biệt)uncommon allure (sự quyến rũ khác thường)

Antonyms

ordinary attraction (sức hút bình thường)common appeal (sự hấp dẫn thông thường)mundane allure (sự quyến rũ trần tục)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra ordinem (origin of 'extraordinary')
Old French
extraordinaire (origin of 'extraordinary')
English
extraordinary (late 15th century)
Latin
attrahere, attractio (origin of 'attraction')
Old French
attraction (origin of 'attraction')
English
attraction (late 14th century)

Nguồn gốc của 'extraordinary attraction'

Cụm từ 'extraordinary attraction' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Extraordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra ordinem', mang ý nghĩa 'ngoài trật tự thông thường', ám chỉ điều gì đó vượt trội, đặc biệt hoặc hiếm thấy. 'Attraction' lại đến từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về, lôi cuốn'. Khi kết hợp, 'extraordinary attraction' mô tả một sức hút mạnh mẽ, phi thường, vượt xa mức bình thường, không dễ lý giải hoặc cưỡng lại, có khả năng lôi cuốn một cách đặc biệt.

Usage Note

Từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều bình thường, tầm thường. Nó mạnh hơn 'unusual' và 'remarkable'. Nó thường được dùng để mô tả những phẩm chất, khả năng, hoặc thành tựu đặc biệt.
Từ 'attraction' chỉ khả năng lôi cuốn, hấp dẫn. Nó có thể chỉ sự thu hút về mặt vật lý, cảm xúc, hoặc trí tuệ. Trong ngữ cảnh 'extraordinary attraction', nó ám chỉ một sức hút đặc biệt mạnh mẽ và hiếm có.
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ đặc biệt và mạnh mẽ của sức hút. Nó vượt xa sự thu hút thông thường, có thể gây ấn tượng sâu sắc và khó quên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraordinary attraction
  • irresistible irresistible extraordinary attraction
    (sức hút phi thường không thể cưỡng lại)
  • powerful powerful extraordinary attraction
    (sức hút phi thường mạnh mẽ)
  • mysterious mysterious extraordinary attraction
    (sức hút phi thường bí ẩn)
Verb + extraordinary attraction
  • exert exert extraordinary attraction
    (tạo ra/phát huy sức hút phi thường)
  • possess possess extraordinary attraction
    (sở hữu sức hút phi thường)
  • feel feel extraordinary attraction
    (cảm thấy sức hút phi thường)
extraordinary attraction + Preposition
  • for extraordinary attraction for
    (sức hút phi thường đối với (ai/cái gì))
  • to extraordinary attraction to
    (sức hút phi thường đối với (ai/cái gì))

Idioms

  • possess an extraordinary attraction

    sở hữu một sức hút phi thường (thường chỉ về người hoặc vật có sức lôi cuốn mạnh mẽ một cách đặc biệt)

    "The old castle possessed an extraordinary attraction, drawing tourists from all corners of the globe."

    (Lâu đài cổ đó sở hữu một sức hút phi thường, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)

  • exert an extraordinary attraction on/over someone/something

    tạo ra/phát huy một sức hút phi thường đối với ai/cái gì (thường chỉ khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ một cách đặc biệt)

    "Her innovative ideas exerted an extraordinary attraction on potential investors."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã tạo ra một sức hút phi thường đối với các nhà đầu tư tiềm năng.)

  • feel an extraordinary attraction towards/for someone/something

    cảm thấy một sức hút phi thường đối với ai/cái gì (thường chỉ cảm xúc lôi cuốn mạnh mẽ, khó cưỡng, vượt trội so với bình thường)

    "Despite their differences, he felt an extraordinary attraction towards her unique personality."

    (Mặc dù có những điểm khác biệt, anh vẫn cảm thấy một sức hút phi thường đối với tính cách độc đáo của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary attraction

Tính từ (extraordinary)
Lật mặt

Vô cùng khác thường hoặc đáng chú ý.

"She had an extraordinary talent for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had possessed such an extraordinary attraction, she would be the star of the show now.
Nếu cô ấy sở hữu một sức hút phi thường như vậy, cô ấy đã là ngôi sao của chương trình bây giờ rồi.
Phủ định
If he hadn't been so ordinary, he would have had an extraordinary attraction and become famous.
Nếu anh ấy không tầm thường như vậy, anh ấy đã có một sức hút phi thường và trở nên nổi tiếng.
Nghi vấn
If she were not already famous, would her extraordinary attraction have impressed the judges?
Nếu cô ấy chưa nổi tiếng, liệu sức hút phi thường của cô ấy có gây ấn tượng với ban giám khảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary attraction".

Sức hút của Lãnh đạo có Từ tính (Charismatic Leadership)

Trong văn hóa phương Tây, 'extraordinary attraction' thường được liên hệ với 'lãnh đạo có từ tính' (charismatic leadership). Đây là những cá nhân sở hữu khả năng bẩm sinh để truyền cảm hứng, thu hút và gây ảnh hưởng sâu sắc đến người khác, vượt xa quyền lực hay địa vị thông thường. Sức hút này thường được xem là phi thường vì nó dựa vào cảm xúc, niềm tin và sự ngưỡng mộ, tạo nên lòng trung thành và nhiệt huyết mạnh mẽ từ những người theo dõi.

Tình yêu Sét đánh và Sự Kết Nối Định Mệnh

Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong bối cảnh lãng mạn, đặc biệt là khi mô tả 'tình yêu sét đánh' (love at first sight) hoặc một sự kết nối định mệnh. Trong các tác phẩm văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật thường trải nghiệm một sức hút mãnh liệt, không thể lý giải, gần như siêu nhiên đối với người yêu của mình. Sức hút phi thường này thường được xem là dấu hiệu của định mệnh hoặc một mối quan hệ đặc biệt, vượt trội so với những mối quan hệ thông thường.