(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uncommon allure
C1

uncommon allure

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ hiếm có sức hút khác thường mị lực đặc biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uncommon allure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít được trải nghiệm.

Definition (English Meaning)

Not often found, seen, or experienced.

Ví dụ Thực tế với 'Uncommon allure'

  • "The uncommon beauty of the sunset captivated everyone."

    "Vẻ đẹp hiếm có của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người."

  • "Her uncommon allure made her the center of attention."

    "Sức quyến rũ khác thường của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý."

  • "The uncommon allure of the antique shop drew customers in."

    "Sức hấp dẫn đặc biệt của cửa hàng đồ cổ đã thu hút khách hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uncommon allure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: uncommon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rare charm(sự quyến rũ hiếm có)
unusual appeal(sự hấp dẫn khác thường)
extraordinary attraction(sức hút phi thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

common distaste(sự ghét bỏ thông thường)
typical repulsion(sự ghê tởm điển hình)

Từ liên quan (Related Words)

charisma(uy tín, sức lôi cuốn)
magnetism(sức hút, sự quyến rũ)
enchantment(sự mê hoặc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Mô tả tính cách/Sự vật

Ghi chú Cách dùng 'Uncommon allure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo, vượt trội so với những thứ thông thường. Thường dùng để miêu tả những phẩm chất, đặc điểm tích cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uncommon allure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)