uncommon allure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not often found, seen, or experienced.
Vietnamese Meaning
Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít được trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncommon beauty of the sunset captivated everyone."
"Vẻ đẹp hiếm có của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người."
-
"Her uncommon allure made her the center of attention."
"Sức quyến rũ khác thường của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý."
-
"The uncommon allure of the antique shop drew customers in."
"Sức hấp dẫn đặc biệt của cửa hàng đồ cổ đã thu hút khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Phổ biến, thông thường |
| Adverb | commonly | Một cách phổ biến, thông thường |
| Adjective | alluring | Quyến rũ, mê hoặc (dùng để miêu tả) |
| Verb | allure | Lôi cuốn, hấp dẫn, dụ dỗ |
| Noun | allurement | Sự lôi cuốn, sự hấp dẫn (thường có ý tiêu cực là sự dụ dỗ) |
| Adverb | uncommonly | Một cách không phổ biến, lạ thường, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo, vượt trội so với những thứ thông thường. Thường dùng để miêu tả những phẩm chất, đặc điểm tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct uncommon allure (sức quyến rũ độc đáo, khác biệt và hiếm có)
-
certain certain uncommon allure (một sức quyến rũ hiếm có nhất định)
-
subtle subtle uncommon allure (sức quyến rũ hiếm có một cách tinh tế)
-
enigmatic enigmatic uncommon allure (sức quyến rũ hiếm có đầy bí ẩn)
-
possess possess an uncommon allure (sở hữu một sức quyến rũ hiếm có)
-
exude exude an uncommon allure (tỏa ra một sức quyến rũ hiếm có)
-
radiate radiate an uncommon allure (phát ra/lan tỏa một sức quyến rũ hiếm có)
-
of the uncommon allure of the unknown (sức quyến rũ hiếm có của điều bí ẩn)
-
for an uncommon allure for collectors (một sức hấp dẫn đặc biệt đối với các nhà sưu tập)
Idioms
-
An air of uncommon allure
Một vẻ quyến rũ lạ thường; một phong thái thu hút độc đáo. (Chỉ một người có sức hút đặc biệt, khó giải thích)
"She carries an air of uncommon allure, making her stand out in any crowd."
(Cô ấy mang một vẻ quyến rũ lạ thường, khiến cô ấy nổi bật giữa bất kỳ đám đông nào.)
-
The uncommon allure of [something]
Sức hấp dẫn độc đáo/hiếm có của [điều gì đó]. (Cách diễn đạt nhấn mạnh sự độc đáo của sức hút đối với một vật, nơi chốn hoặc khái niệm cụ thể)
"The old mansion held the uncommon allure of forgotten history and untold stories."
(Ngôi biệt thự cổ mang sức hấp dẫn độc đáo của lịch sử bị lãng quên và những câu chuyện chưa kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommon allure
adjectiveKhông phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít được trải nghiệm.
"The uncommon beauty of the sunset captivated everyone."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed that his uncommon allure had captivated her long before she realized it. |
Cô ấy đã tin rằng sự quyến rũ khác thường của anh ấy đã thu hút cô ấy từ rất lâu trước khi cô ấy nhận ra điều đó. |
| Phủ định | I had not thought that her uncommon allure had masked a deep sense of insecurity. |
Tôi đã không nghĩ rằng sự quyến rũ khác thường của cô ấy đã che giấu một cảm giác bất an sâu sắc. |
| Nghi vấn | Had his uncommon allure truly convinced her that he was the only one for her? |
Sự quyến rũ khác thường của anh ấy có thực sự thuyết phục cô ấy rằng anh ấy là người duy nhất dành cho cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon allure".
