(Top Banner Ad)
uncommon allure
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả tính cách/Sự vật

uncommon allure

UK: /ˌʌnˈkɒmən əˈlʊə/ • US: /ˌʌnˈkɑːmən əˈlʊr/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ hiếm có sức hút khác thường mị lực đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often found, seen, or experienced.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít được trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncommon beauty of the sunset captivated everyone."

    "Vẻ đẹp hiếm có của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người."

  • "Her uncommon allure made her the center of attention."

    "Sức quyến rũ khác thường của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý."

  • "The uncommon allure of the antique shop drew customers in."

    "Sức hấp dẫn đặc biệt của cửa hàng đồ cổ đã thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, thông thường
Adverb commonly Một cách phổ biến, thông thường
Adjective alluring Quyến rũ, mê hoặc (dùng để miêu tả)
Verb allure Lôi cuốn, hấp dẫn, dụ dỗ
Noun allurement Sự lôi cuốn, sự hấp dẫn (thường có ý tiêu cực là sự dụ dỗ)
Adverb uncommonly Một cách không phổ biến, lạ thường, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tính cách/Sự vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (not)
Latin
communis (shared, public)
Old French
commun (common)
Old French
aleurer (to entice, attract)
Middle English
alluren
English
uncommon allure

Nguồn gốc của 'uncommon' (không phổ biến)

Từ 'uncommon' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không' hoặc 'đối nghịch') và từ 'common'. Bản thân 'common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' (nghĩa là 'chung, công cộng'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'commun'. Vì vậy, 'uncommon' có nghĩa đen là 'không chung' hoặc 'không phổ biến, hiếm thấy'.

Nguồn gốc của 'allure' (sức quyến rũ)

Từ 'allure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aleurer', mang nghĩa 'dụ dỗ, lôi cuốn' hoặc 'thu hút'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc dùng mồi nhử. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'sức hấp dẫn mạnh mẽ, bí ẩn hoặc mê hoặc' mà một người hay vật sở hữu.

Sự kết hợp 'uncommon allure'

Khi được ghép lại, 'uncommon allure' mô tả một sức hấp dẫn không bình thường, hiếm có hoặc độc đáo, khiến một người hay vật trở nên nổi bật và đặc biệt lôi cuốn hơn rất nhiều so với những gì thường thấy hay phổ biến.

Usage Note

Nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo, vượt trội so với những thứ thông thường. Thường dùng để miêu tả những phẩm chất, đặc điểm tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommon allure
  • distinct distinct uncommon allure
    (sức quyến rũ độc đáo, khác biệt và hiếm có)
  • certain certain uncommon allure
    (một sức quyến rũ hiếm có nhất định)
  • subtle subtle uncommon allure
    (sức quyến rũ hiếm có một cách tinh tế)
  • enigmatic enigmatic uncommon allure
    (sức quyến rũ hiếm có đầy bí ẩn)
Verb + uncommon allure
  • possess possess an uncommon allure
    (sở hữu một sức quyến rũ hiếm có)
  • exude exude an uncommon allure
    (tỏa ra một sức quyến rũ hiếm có)
  • radiate radiate an uncommon allure
    (phát ra/lan tỏa một sức quyến rũ hiếm có)
uncommon allure + Prepositional Phrase
  • of the uncommon allure of the unknown
    (sức quyến rũ hiếm có của điều bí ẩn)
  • for an uncommon allure for collectors
    (một sức hấp dẫn đặc biệt đối với các nhà sưu tập)

Idioms

  • An air of uncommon allure

    Một vẻ quyến rũ lạ thường; một phong thái thu hút độc đáo. (Chỉ một người có sức hút đặc biệt, khó giải thích)

    "She carries an air of uncommon allure, making her stand out in any crowd."

    (Cô ấy mang một vẻ quyến rũ lạ thường, khiến cô ấy nổi bật giữa bất kỳ đám đông nào.)

  • The uncommon allure of [something]

    Sức hấp dẫn độc đáo/hiếm có của [điều gì đó]. (Cách diễn đạt nhấn mạnh sự độc đáo của sức hút đối với một vật, nơi chốn hoặc khái niệm cụ thể)

    "The old mansion held the uncommon allure of forgotten history and untold stories."

    (Ngôi biệt thự cổ mang sức hấp dẫn độc đáo của lịch sử bị lãng quên và những câu chuyện chưa kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon allure

adjective
Lật mặt

Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít được trải nghiệm.

"The uncommon beauty of the sunset captivated everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that his uncommon allure had captivated her long before she realized it.
Cô ấy đã tin rằng sự quyến rũ khác thường của anh ấy đã thu hút cô ấy từ rất lâu trước khi cô ấy nhận ra điều đó.
Phủ định
I had not thought that her uncommon allure had masked a deep sense of insecurity.
Tôi đã không nghĩ rằng sự quyến rũ khác thường của cô ấy đã che giấu một cảm giác bất an sâu sắc.
Nghi vấn
Had his uncommon allure truly convinced her that he was the only one for her?
Sự quyến rũ khác thường của anh ấy có thực sự thuyết phục cô ấy rằng anh ấy là người duy nhất dành cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon allure".

Khái niệm 'Je ne sais quoi'

'Uncommon allure' thường gợi nhớ đến khái niệm tiếng Pháp 'je ne sais quoi', nghĩa đen là 'tôi không biết cái gì'. Cụm từ này dùng để chỉ một phẩm chất hấp dẫn không thể gọi tên, một sức hút bí ẩn hoặc tinh tế mà một người hay vật sở hữu, khiến họ đặc biệt và lôi cuốn một cách khó giải thích. Đây là một điểm tương đồng với 'uncommon allure' – cả hai đều nói về một sự hấp dẫn vượt ra ngoài sự thông thường, rất độc đáo và lôi cuốn.

Giá trị của sự độc đáo và hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, những gì 'uncommon' (không phổ biến) thường được đánh giá cao hơn và có giá trị đặc biệt. Sức quyến rũ hiếm có (uncommon allure) thường gắn liền với sự độc đáo, khác biệt và khó tìm. Điều này có thể áp dụng cho con người (những cá tính đặc biệt), nghệ thuật (những tác phẩm độc bản), hay thậm chí các phẩm chất cá nhân (như sự khôn ngoan sâu sắc hoặc lòng dũng cảm phi thường). Sự hiếm có tạo nên một giá trị và sức hấp dẫn riêng biệt, khiến chúng trở nên đáng khao khát.