extrusive rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Igneous rock formed by the cooling and solidification of lava on the Earth's surface.
Vietnamese Meaning
Đá magma phun trào, được hình thành do sự làm nguội và đông cứng của dung nham trên bề mặt Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basalt is a common type of extrusive rock."
"Bazan là một loại đá magma phun trào phổ biến."
-
"The Giant's Causeway in Northern Ireland is made of extrusive rock."
"Giant's Causeway ở Bắc Ireland được tạo thành từ đá magma phun trào."
-
"Extrusive rock cools quickly, resulting in small crystals."
"Đá magma phun trào nguội nhanh chóng, tạo ra các tinh thể nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extrude | đẩy ra, ép ra (qua một lỗ, khuôn để tạo hình) |
| Noun | extrusion | sự đẩy ra, sự ép đùn; vật bị ép đùn |
| Noun | rock | đá; hòn đá; mỏ đá (trong địa chất) |
| Verb | rock | làm rung chuyển, lung lay (ví dụ: làm rung một con thuyền); làm đưa võng (ví dụ: đưa nôi) |
| Adjective | rocky | nhiều đá, gồ ghề; không vững chắc, chông chênh (ví dụ: con đường gồ ghề, mối quan hệ chông chênh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đá phun trào, còn được gọi là đá núi lửa, có cấu trúc hạt mịn hoặc thủy tinh do quá trình làm nguội nhanh. Khác với đá xâm nhập (intrusive rock) hình thành sâu bên trong lòng đất và có cấu trúc hạt thô hơn do quá trình làm nguội chậm.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a type of extrusive rock). ‘In’ dùng để chỉ sự xuất hiện (ví dụ: extrusive rock in a specific region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcanic volcanic extrusive rock (đá phun trào núi lửa)
-
fine-grained fine-grained extrusive rock (đá phun trào hạt mịn)
-
dark dark extrusive rock (đá phun trào sẫm màu)
-
light-colored light-colored extrusive rock (đá phun trào màu sáng)
-
formation formation of extrusive rock (sự hình thành đá phun trào)
-
types types of extrusive rock (các loại đá phun trào)
-
composition composition of extrusive rock (thành phần của đá phun trào)
-
form form extrusive rock (hình thành đá phun trào)
-
solidify into solidify into extrusive rock (đông đặc thành đá phun trào)
-
yield yield extrusive rock (tạo ra/sản sinh ra đá phun trào)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extrusive rock
Danh từĐá magma phun trào, được hình thành do sự làm nguội và đông cứng của dung nham trên bề mặt Trái Đất.
"Basalt is a common type of extrusive rock."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the composition of the extrusive rock on the newly formed island. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu thành phần của đá phun trào trên hòn đảo mới hình thành. |
| Phủ định | The geologist isn't going to classify this sample as extrusive rock because of its crystalline structure. |
Nhà địa chất sẽ không phân loại mẫu này là đá phun trào vì cấu trúc tinh thể của nó. |
| Nghi vấn | Will they find more extrusive formations in this volcanic region? |
Liệu họ có tìm thấy nhiều thành tạo phun trào hơn ở khu vực núi lửa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrusive rock".
