(Top Banner Ad)
extrusive rock
B2
Danh từ B2 Địa chất học

extrusive rock

UK: /ɪkˈstruːsɪv rɒk/ • US: /ɪkˈstruːsɪv rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá magma phun trào đá phun trào đá núi lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Igneous rock formed by the cooling and solidification of lava on the Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Đá magma phun trào, được hình thành do sự làm nguội và đông cứng của dung nham trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basalt is a common type of extrusive rock."

    "Bazan là một loại đá magma phun trào phổ biến."

  • "The Giant's Causeway in Northern Ireland is made of extrusive rock."

    "Giant's Causeway ở Bắc Ireland được tạo thành từ đá magma phun trào."

  • "Extrusive rock cools quickly, resulting in small crystals."

    "Đá magma phun trào nguội nhanh chóng, tạo ra các tinh thể nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extrude đẩy ra, ép ra (qua một lỗ, khuôn để tạo hình)
Noun extrusion sự đẩy ra, sự ép đùn; vật bị ép đùn
Noun rock đá; hòn đá; mỏ đá (trong địa chất)
Verb rock làm rung chuyển, lung lay (ví dụ: làm rung một con thuyền); làm đưa võng (ví dụ: đưa nôi)
Adjective rocky nhiều đá, gồ ghề; không vững chắc, chông chênh (ví dụ: con đường gồ ghề, mối quan hệ chông chênh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrūdere
English
extrude
English
extrusive
Old French
roque
Middle English
rokke
English
rock
English
extrusive rock

Nguồn gốc của 'extrusive rock'

Cụm từ 'extrusive rock' mô tả những loại đá được hình thành khi macma phun trào lên bề mặt Trái Đất và nguội đi nhanh chóng. Từ 'extrusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extrūdere', có nghĩa là 'đẩy ra, tống ra'. Phần 'rock' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'roque' hoặc 'roc', dùng để chỉ một khối đá lớn hoặc mỏm đá. Vì vậy, 'extrusive rock' có thể hiểu là 'đá bị đẩy ra ngoài' từ lòng đất.

Usage Note

Đá phun trào, còn được gọi là đá núi lửa, có cấu trúc hạt mịn hoặc thủy tinh do quá trình làm nguội nhanh. Khác với đá xâm nhập (intrusive rock) hình thành sâu bên trong lòng đất và có cấu trúc hạt thô hơn do quá trình làm nguội chậm.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a type of extrusive rock). ‘In’ dùng để chỉ sự xuất hiện (ví dụ: extrusive rock in a specific region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extrusive rock
  • volcanic volcanic extrusive rock
    (đá phun trào núi lửa)
  • fine-grained fine-grained extrusive rock
    (đá phun trào hạt mịn)
  • dark dark extrusive rock
    (đá phun trào sẫm màu)
  • light-colored light-colored extrusive rock
    (đá phun trào màu sáng)
Noun + extrusive rock
  • formation formation of extrusive rock
    (sự hình thành đá phun trào)
  • types types of extrusive rock
    (các loại đá phun trào)
  • composition composition of extrusive rock
    (thành phần của đá phun trào)
Verb + extrusive rock
  • form form extrusive rock
    (hình thành đá phun trào)
  • solidify into solidify into extrusive rock
    (đông đặc thành đá phun trào)
  • yield yield extrusive rock
    (tạo ra/sản sinh ra đá phun trào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrusive rock

Danh từ
Lật mặt

Đá magma phun trào, được hình thành do sự làm nguội và đông cứng của dung nham trên bề mặt Trái Đất.

"Basalt is a common type of extrusive rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the composition of the extrusive rock on the newly formed island.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu thành phần của đá phun trào trên hòn đảo mới hình thành.
Phủ định
The geologist isn't going to classify this sample as extrusive rock because of its crystalline structure.
Nhà địa chất sẽ không phân loại mẫu này là đá phun trào vì cấu trúc tinh thể của nó.
Nghi vấn
Will they find more extrusive formations in this volcanic region?
Liệu họ có tìm thấy nhiều thành tạo phun trào hơn ở khu vực núi lửa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrusive rock".

Cảnh quan núi lửa và du lịch

Các loại đá phun trào tạo nên nhiều cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục trên khắp thế giới. Ví dụ nổi bật là Giant's Causeway ở Bắc Ireland với các cột đá bazan hình lục giác độc đáo, hay quần đảo Hawaii được hình thành hoàn toàn từ hoạt động núi lửa. Những khu vực này không chỉ là điểm thu hút khách du lịch mà còn là nơi sinh sống của các hệ sinh thái đặc biệt và thường mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với cộng đồng địa phương.

Vật liệu xây dựng và công cụ cổ xưa

Bazanto, một loại đá phun trào phổ biến, đã được con người sử dụng làm vật liệu xây dựng và điêu khắc tượng đài trong hàng thiên niên kỷ. Obsidian (thủy tinh núi lửa), một loại đá phun trào khác, rất được các nền văn minh cổ đại ưa chuộng để chế tạo công cụ và vũ khí sắc bén nhờ khả năng dễ dàng tách ra thành các mảnh có cạnh cực kỳ sắc.