(Top Banner Ad)
intrusive rock
C1
danh từ C1 Địa chất học

intrusive rock

UK: /ɪnˈtruːsɪv rɒk/ • US: /ɪnˈtruːsɪv rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá xâm nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Igneous rock formed from magma that cools and solidifies within the Earth's crust; also known as plutonic rock.

Vietnamese Meaning

Đá mácma xâm nhập được hình thành từ magma nguội đi và đông đặc bên trong lớp vỏ Trái Đất; còn được gọi là đá pluton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Granite is a common example of an intrusive rock."

    "Granit là một ví dụ phổ biến về đá xâm nhập."

  • "The composition of the intrusive rock can tell us about the conditions deep within the Earth."

    "Thành phần của đá xâm nhập có thể cho chúng ta biết về các điều kiện sâu bên trong Trái Đất."

  • "Erosion can expose large bodies of intrusive rock, forming prominent landforms."

    "Sự xói mòn có thể làm lộ ra các khối đá xâm nhập lớn, tạo thành các địa hình nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intrusion sự xâm nhập, vật xâm nhập (đặc biệt trong địa chất)
Verb intrude xâm nhập, xen vào, làm phiền
Adjective intrusive xâm nhập, xâm phạm, chen vào
Noun rock đá, tảng đá
Adjective rocky đầy đá, hiểm trở; lung lay, không vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
Latin
intrusus
English
intrusive
Old French
roche
Middle English
rokke
English
rock

Nguồn Gốc của Đá Xâm Nhập

Cụm từ 'đá xâm nhập' là một thuật ngữ địa chất được dùng để mô tả loại đá hình thành khi magma (đá nóng chảy) từ sâu bên dưới lòng đất 'xâm nhập' vào các lớp đá có sẵn và đông đặc lại trước khi trồi lên bề mặt. Từ 'intrusive' (xâm nhập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrudere', nghĩa là 'đẩy vào trong' hoặc 'thâm nhập', mô tả chính xác quá trình hình thành đặc biệt này. Trong khi đó, từ 'rock' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roche', chỉ vật liệu rắn tự nhiên tạo nên vỏ Trái Đất.

Usage Note

Đá xâm nhập hình thành do magma nguội chậm dưới bề mặt Trái Đất, tạo ra các tinh thể lớn. Điều này trái ngược với đá phun trào, được hình thành từ dung nham nguội nhanh trên bề mặt và có các tinh thể nhỏ hơn hoặc không có tinh thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intrusive rock
  • igneous igneous intrusive rock
    (đá magma xâm nhập)
  • plutonic plutonic intrusive rock
    (đá xâm nhập pluton (hình thành sâu trong lòng đất))
  • large large intrusive rock formations
    (các khối đá xâm nhập lớn)
  • mafic mafic intrusive rock
    (đá xâm nhập mafic (giàu magiê và sắt))
Verb + intrusive rock
  • form magma forms intrusive rock
    (magma hình thành đá xâm nhập)
  • cool intrusive rock cools slowly
    (đá xâm nhập nguội đi chậm)
  • contain intrusive rock often contains valuable minerals
    (đá xâm nhập thường chứa các khoáng vật quý)

Idioms

  • intrusive igneous rock

    đá magma xâm nhập

    "Granite is a common type of intrusive igneous rock."

    (Đá granite là một loại đá magma xâm nhập phổ biến.)

  • plutonic intrusive rock

    đá xâm nhập pluton (đá hình thành sâu trong lòng đất)

    "Batholiths are large masses of plutonic intrusive rock."

    (Batholith là những khối lớn đá xâm nhập pluton.)

  • intrusive rock body

    khối đá xâm nhập

    "Geologists study the composition of intrusive rock bodies."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu thành phần của các khối đá xâm nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrusive rock

danh từ
Lật mặt

Đá mácma xâm nhập được hình thành từ magma nguội đi và đông đặc bên trong lớp vỏ Trái Đất; còn được gọi là đá pluton.

"Granite is a common example of an intrusive rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had identified the intrusive rock formation before the excavation began.
Nhà địa chất đã xác định được sự hình thành đá xâm nhập trước khi cuộc khai quật bắt đầu.
Phủ định
They had not realized that the intrusive nature of the rock would cause such instability until the analysis was complete.
Họ đã không nhận ra rằng bản chất xâm nhập của đá sẽ gây ra sự bất ổn như vậy cho đến khi phân tích hoàn thành.
Nghi vấn
Had the team considered the age of the intrusive rock when dating the surrounding strata?
Nhóm nghiên cứu đã xem xét tuổi của đá xâm nhập khi xác định niên đại của các lớp địa chất xung quanh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrusive rock".

Tầm Quan Trọng Địa Chất và Kinh Tế

Đá xâm nhập đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong địa chất và kinh tế. Chúng thường là nguồn gốc của nhiều loại khoáng sản quý giá như vàng, bạc, đồng, chì, kẽm và thiếc. Sự phân bố và cấu tạo của đá xâm nhập giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về quá trình hình thành núi, kiến tạo lục địa và lịch sử địa chất của Trái Đất. Nhiều cảnh quan núi hùng vĩ, vách đá granit ấn tượng thường được tạo nên từ các khối đá xâm nhập khổng lồ, là điểm thu hút du lịch và biểu tượng của thiên nhiên ở nhiều nơi.

Kiến Trúc và Nghệ Thuật từ Đá Xâm Nhập

Một số loại đá xâm nhập như granite được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và điêu khắc nhờ độ bền và vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Từ các công trình kiến trúc cổ đại đến những tòa nhà hiện đại, granite đã và đang là vật liệu được ưa chuộng cho mặt bàn, sàn nhà, tượng đài và các yếu tố trang trí khác. Điều này cho thấy sự gắn kết bền chặt giữa con người và vật liệu từ tự nhiên, đặc biệt là đá xâm nhập, trong việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật và công trình vĩ đại.