face powder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic powder applied to the face to set makeup, minimize shine, or create a matte finish.
Vietnamese Meaning
Phấn trang điểm dùng để thoa lên mặt, có tác dụng giữ lớp trang điểm, giảm bóng nhờn hoặc tạo lớp nền lì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied face powder to reduce shine on her forehead."
"Cô ấy thoa phấn phủ để giảm bóng nhờn trên trán."
-
"She keeps a compact of face powder in her purse."
"Cô ấy luôn mang theo hộp phấn trang điểm trong túi xách."
-
"Apply face powder after your foundation for a long-lasting look."
"Thoa phấn phủ sau lớp nền để có vẻ ngoài lâu trôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Face powder thường được dùng sau kem nền và kem che khuyết điểm để cố định lớp nền, giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn. Nó có thể có màu hoặc không màu, và có nhiều dạng khác nhau như phấn nén, phấn phủ, phấn bột.
Prepositions
Với 'with', dùng để chỉ thành phần hoặc dụng cụ sử dụng: She applied face powder with a brush. Với 'on', dùng để chỉ vị trí thoa: She applied face powder on her face.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loose loose face powder (phấn bột (dạng rời))
-
pressed pressed face powder (phấn nén)
-
translucent translucent face powder (phấn phủ trong suốt)
-
matte matte face powder (phấn phủ lì (không bóng))
-
setting setting face powder (phấn phủ cố định lớp trang điểm)
-
apply apply face powder (thoa phấn phủ)
-
dust on dust on face powder (phủ nhẹ phấn lên mặt)
-
wear wear face powder (dùng/đánh phấn phủ (thường xuyên))
-
touch up touch up one's face powder (dặm lại phấn phủ)
Idioms
-
powder one's nose
Đi vào phòng vệ sinh (thường là để chỉnh trang lại vẻ ngoài, dặm lại phấn)
"Excuse me for a moment, I need to powder my nose."
(Xin lỗi một lát, tôi cần đi vào phòng vệ sinh/chỉnh trang lại.)
-
put on face powder
Thoa phấn phủ lên mặt
"She always puts on face powder before leaving the house."
(Cô ấy luôn thoa phấn phủ trước khi ra khỏi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face powder
nounPhấn trang điểm dùng để thoa lên mặt, có tác dụng giữ lớp trang điểm, giảm bóng nhờn hoặc tạo lớp nền lì.
"She applied face powder to reduce shine on her forehead."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been applying face powder for hours before the party starts. |
Cô ấy sẽ đã thoa phấn trang điểm hàng giờ trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They won't have been using that brand of face powder for very long when they realize it causes breakouts. |
Họ sẽ chưa sử dụng nhãn hiệu phấn trang điểm đó được lâu thì họ nhận ra nó gây ra mụn. |
| Nghi vấn | Will you have been searching for the perfect face powder all day when you finally find it? |
Bạn sẽ đã tìm kiếm loại phấn trang điểm hoàn hảo cả ngày khi cuối cùng bạn tìm thấy nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face powder".
