(Top Banner Ad)
face powder
A2
noun A2 Mỹ phẩm

face powder

UK: /ˈfeɪs ˌpaʊ.dər/ • US: /ˈfeɪs ˌpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn phủ phấn trang điểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic powder applied to the face to set makeup, minimize shine, or create a matte finish.

Vietnamese Meaning

Phấn trang điểm dùng để thoa lên mặt, có tác dụng giữ lớp trang điểm, giảm bóng nhờn hoặc tạo lớp nền lì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied face powder to reduce shine on her forehead."

    "Cô ấy thoa phấn phủ để giảm bóng nhờn trên trán."

  • "She keeps a compact of face powder in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo hộp phấn trang điểm trong túi xách."

  • "Apply face powder after your foundation for a long-lasting look."

    "Thoa phấn phủ sau lớp nền để có vẻ ngoài lâu trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder bột; phấn
Noun face khuôn mặt; mặt
Noun facial chăm sóc da mặt (dịch vụ làm đẹp)
Verb powder phủ phấn; thoa phấn
Adjective powdered được phủ phấn; ở dạng bột
Adjective facial thuộc về mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
English
face
Latin
pulvis
Old French
poudre
English
powder
English
face powder

Nguồn gốc từ 'Mặt' và 'Bột'

Từ 'face powder' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'face' (khuôn mặt) và 'powder' (bột). 'Face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (nghĩa là vẻ ngoài, hình dáng), qua tiếng Pháp cổ. 'Powder' cũng từ tiếng Pháp cổ 'poudre', bắt nguồn từ tiếng Latin 'pulvis' (bụi). Việc kết hợp hai từ này để chỉ một loại mỹ phẩm dạng bột dùng để trang điểm mặt bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19, khi ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Face powder thường được dùng sau kem nền và kem che khuyết điểm để cố định lớp nền, giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn. Nó có thể có màu hoặc không màu, và có nhiều dạng khác nhau như phấn nén, phấn phủ, phấn bột.

Prepositions

with on

Với 'with', dùng để chỉ thành phần hoặc dụng cụ sử dụng: She applied face powder with a brush. Với 'on', dùng để chỉ vị trí thoa: She applied face powder on her face.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + face powder
  • loose loose face powder
    (phấn bột (dạng rời))
  • pressed pressed face powder
    (phấn nén)
  • translucent translucent face powder
    (phấn phủ trong suốt)
  • matte matte face powder
    (phấn phủ lì (không bóng))
  • setting setting face powder
    (phấn phủ cố định lớp trang điểm)
Verb + face powder
  • apply apply face powder
    (thoa phấn phủ)
  • dust on dust on face powder
    (phủ nhẹ phấn lên mặt)
  • wear wear face powder
    (dùng/đánh phấn phủ (thường xuyên))
  • touch up touch up one's face powder
    (dặm lại phấn phủ)

Idioms

  • powder one's nose

    Đi vào phòng vệ sinh (thường là để chỉnh trang lại vẻ ngoài, dặm lại phấn)

    "Excuse me for a moment, I need to powder my nose."

    (Xin lỗi một lát, tôi cần đi vào phòng vệ sinh/chỉnh trang lại.)

  • put on face powder

    Thoa phấn phủ lên mặt

    "She always puts on face powder before leaving the house."

    (Cô ấy luôn thoa phấn phủ trước khi ra khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face powder

noun
Lật mặt

Phấn trang điểm dùng để thoa lên mặt, có tác dụng giữ lớp trang điểm, giảm bóng nhờn hoặc tạo lớp nền lì.

"She applied face powder to reduce shine on her forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been applying face powder for hours before the party starts.
Cô ấy sẽ đã thoa phấn trang điểm hàng giờ trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They won't have been using that brand of face powder for very long when they realize it causes breakouts.
Họ sẽ chưa sử dụng nhãn hiệu phấn trang điểm đó được lâu thì họ nhận ra nó gây ra mụn.
Nghi vấn
Will you have been searching for the perfect face powder all day when you finally find it?
Bạn sẽ đã tìm kiếm loại phấn trang điểm hoàn hảo cả ngày khi cuối cùng bạn tìm thấy nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face powder".

Biểu tượng địa vị và sắc đẹp qua các thời đại

Trong lịch sử, việc sử dụng phấn phủ không chỉ là để làm đẹp mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội. Từ Ai Cập cổ đại đến châu Âu thế kỷ 18, làn da trắng mịn được coi là chuẩn mực của vẻ đẹp và sự giàu có, vì nó cho thấy người đó không phải làm việc ngoài trời. Phấn phủ giúp tạo ra lớp nền trắng sáng này, đôi khi chứa các thành phần độc hại như chì, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người sử dụng.

Sự phát triển và vai trò hiện đại trong trang điểm

Ngày nay, phấn phủ đã phát triển vượt bậc, với nhiều công thức an toàn và đa dạng màu sắc, chức năng (như kiềm dầu, bắt sáng, cố định lớp trang điểm, chống nắng). Nó trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình trang điểm của nhiều người, không còn chỉ đơn thuần làm trắng da mà còn giúp hoàn thiện lớp nền, tạo hiệu ứng mờ mịn, hoặc kiểm soát độ bóng dầu, phản ánh xu hướng làm đẹp tự nhiên và cá nhân hóa hơn.