eyebrow wax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic treatment in which unwanted hairs around the eyebrows are removed using wax.
Vietnamese Meaning
Một liệu pháp thẩm mỹ trong đó lông không mong muốn quanh lông mày được loại bỏ bằng sáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the salon for an eyebrow wax."
"Cô ấy đến salon để wax lông mày."
-
"An eyebrow wax can help to define your face."
"Wax lông mày có thể giúp định hình khuôn mặt của bạn."
-
"She gets an eyebrow wax every month."
"Cô ấy wax lông mày mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phương pháp loại bỏ lông mày bằng sáp, không phải các phương pháp khác như nhổ hoặc cạo. Thường được thực hiện tại các salon làm đẹp.
Prepositions
Dùng 'for' khi nói về mục đích của việc wax (eyebrow wax for shaping). Dùng 'at' khi nói về địa điểm thực hiện (eyebrow wax at a salon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get an eyebrow wax (đi tẩy lông mày bằng sáp)
-
have have an eyebrow wax (đi tẩy lông mày bằng sáp)
-
book book an eyebrow wax (đặt lịch tẩy lông mày bằng sáp)
-
do do an eyebrow wax (thực hiện/làm dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp (bởi chuyên viên))
-
professional professional eyebrow wax (dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp chuyên nghiệp)
-
hot hot eyebrow wax (sáp nóng để tẩy lông mày)
-
cold cold eyebrow wax (sáp lạnh để tẩy lông mày)
-
eyebrow wax eyebrow wax kit (bộ dụng cụ tẩy lông mày bằng sáp)
-
eyebrow wax eyebrow wax appointment (cuộc hẹn tẩy lông mày bằng sáp)
Idioms
-
get an eyebrow wax
Đi làm dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp
"I need to get an eyebrow wax before the party."
(Tôi cần đi tẩy lông mày bằng sáp trước buổi tiệc.)
-
eyebrow wax and shape
Dịch vụ tẩy và tạo hình lông mày bằng sáp
"The salon offers an eyebrow wax and shape for $20."
(Thẩm mỹ viện này cung cấp dịch vụ tẩy và tạo hình lông mày bằng sáp với giá 20 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyebrow wax
nounMột liệu pháp thẩm mỹ trong đó lông không mong muốn quanh lông mày được loại bỏ bằng sáp.
"She went to the salon for an eyebrow wax."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers eyebrow wax over threading. |
Cô ấy thích tỉa lông mày bằng wax hơn là bằng chỉ. |
| Phủ định | Only after she had an eyebrow wax did she realize how much smoother her skin was. |
Chỉ sau khi wax lông mày, cô ấy mới nhận ra làn da mình mịn màng hơn bao nhiêu. |
| Nghi vấn | Should you want an eyebrow wax, I know a great salon. |
Nếu bạn muốn wax lông mày, tôi biết một tiệm làm đẹp rất tuyệt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow wax".
