(Top Banner Ad)
eyebrow wax
A2
noun A2 Làm đẹp

eyebrow wax

UK: /ˈaɪˌbraʊ wæks/ • US: /ˈaɪˌbraʊ wæks/

Nghĩa tiếng Việt

wax lông mày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic treatment in which unwanted hairs around the eyebrows are removed using wax.

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp thẩm mỹ trong đó lông không mong muốn quanh lông mày được loại bỏ bằng sáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the salon for an eyebrow wax."

    "Cô ấy đến salon để wax lông mày."

  • "An eyebrow wax can help to define your face."

    "Wax lông mày có thể giúp định hình khuôn mặt của bạn."

  • "She gets an eyebrow wax every month."

    "Cô ấy wax lông mày mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyebrow lông mày
Noun wax sáp; chất liệu sáp
Verb wax tẩy lông bằng sáp
Noun waxing việc tẩy lông bằng sáp (nói chung, như dịch vụ)
Noun waxer người làm nghề tẩy lông bằng sáp; dụng cụ tẩy lông bằng sáp

Synonyms

eyebrow waxing (waxing lông mày)

Related Words

Subject Area

Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēagbrū
Middle English
eȝebrou
Modern English
eyebrow
Old English
weax
Middle English
wax
Modern English
wax

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'eyebrow wax' là sự kết hợp của hai từ: 'eyebrow' (lông mày) và 'wax' (sáp). 'Eyebrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēagbrū', ghép giữa 'ēage' (mắt) và 'brū' (mày, lông mi). 'Wax' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weax'. Ghép lại, 'eyebrow wax' mô tả chính xác hành động hoặc sản phẩm dùng để loại bỏ lông mày bằng sáp, một phương pháp làm đẹp phổ biến trong thời hiện đại.

Usage Note

Chỉ phương pháp loại bỏ lông mày bằng sáp, không phải các phương pháp khác như nhổ hoặc cạo. Thường được thực hiện tại các salon làm đẹp.

Prepositions

for at

Dùng 'for' khi nói về mục đích của việc wax (eyebrow wax for shaping). Dùng 'at' khi nói về địa điểm thực hiện (eyebrow wax at a salon).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + eyebrow wax
  • get get an eyebrow wax
    (đi tẩy lông mày bằng sáp)
  • have have an eyebrow wax
    (đi tẩy lông mày bằng sáp)
  • book book an eyebrow wax
    (đặt lịch tẩy lông mày bằng sáp)
  • do do an eyebrow wax
    (thực hiện/làm dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp (bởi chuyên viên))
Adjectives + eyebrow wax
  • professional professional eyebrow wax
    (dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp chuyên nghiệp)
  • hot hot eyebrow wax
    (sáp nóng để tẩy lông mày)
  • cold cold eyebrow wax
    (sáp lạnh để tẩy lông mày)
Nouns related to eyebrow wax
  • eyebrow wax eyebrow wax kit
    (bộ dụng cụ tẩy lông mày bằng sáp)
  • eyebrow wax eyebrow wax appointment
    (cuộc hẹn tẩy lông mày bằng sáp)

Idioms

  • get an eyebrow wax

    Đi làm dịch vụ tẩy lông mày bằng sáp

    "I need to get an eyebrow wax before the party."

    (Tôi cần đi tẩy lông mày bằng sáp trước buổi tiệc.)

  • eyebrow wax and shape

    Dịch vụ tẩy và tạo hình lông mày bằng sáp

    "The salon offers an eyebrow wax and shape for $20."

    (Thẩm mỹ viện này cung cấp dịch vụ tẩy và tạo hình lông mày bằng sáp với giá 20 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow wax

noun
Lật mặt

Một liệu pháp thẩm mỹ trong đó lông không mong muốn quanh lông mày được loại bỏ bằng sáp.

"She went to the salon for an eyebrow wax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers eyebrow wax over threading.
Cô ấy thích tỉa lông mày bằng wax hơn là bằng chỉ.
Phủ định
Only after she had an eyebrow wax did she realize how much smoother her skin was.
Chỉ sau khi wax lông mày, cô ấy mới nhận ra làn da mình mịn màng hơn bao nhiêu.
Nghi vấn
Should you want an eyebrow wax, I know a great salon.
Nếu bạn muốn wax lông mày, tôi biết một tiệm làm đẹp rất tuyệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow wax".

Xu hướng làm đẹp hiện đại

Tẩy lông mày bằng sáp là một phương pháp làm đẹp rất phổ biến trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Nó giúp tạo dáng lông mày gọn gàng, sắc nét, góp phần định hình khuôn mặt và làm nổi bật đôi mắt. Xu hướng này phản ánh mong muốn có vẻ ngoài chỉn chu và theo kịp các chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.

Tự chăm sóc và sự tự tin

Việc chăm sóc lông mày, bao gồm cả việc tẩy sáp, thường được coi là một phần của quy trình tự chăm sóc cá nhân (self-care). Đối với nhiều người, việc có hàng lông mày được tạo dáng hoàn hảo có thể nâng cao sự tự tin và cảm giác hài lòng về bản thân. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một khía cạnh của việc thể hiện cá tính và phong cách.