(Top Banner Ad)
eyelash extensions
B1
noun B1 Thẩm mỹ

eyelash extensions

UK: /ˈaɪˌlæʃ ɪkˈstɛnʃənz/ • US: /ˈaɪˌlæʃ ɪkˈstɛnʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

nối mi gắn lông mi giả làm mi nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Semi-permanent fibers that are glued individually to your natural eyelashes to add length, thickness and darkness to your lashes.

Vietnamese Meaning

Sợi bán vĩnh viễn được dán riêng lẻ vào lông mi tự nhiên của bạn để tăng chiều dài, độ dày và độ đậm cho lông mi của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got eyelash extensions for her wedding."

    "Cô ấy gắn lông mi giả (eyelash extensions) cho đám cưới của mình."

  • "Getting eyelash extensions can be expensive."

    "Gắn lông mi giả (eyelash extensions) có thể tốn kém."

  • "It's important to go to a reputable salon for eyelash extensions."

    "Điều quan trọng là phải đến một thẩm mỹ viện uy tín để gắn lông mi giả (eyelash extensions)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng, nối dài
Noun extension sự mở rộng, phần nối thêm, số máy nhánh
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Noun extender vật nối dài, chất làm giãn nở
Noun eyelash lông mi

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
English
eye
English
lash
English
eyelash
Latin
extendere
Old French
extension
English
extension
English (Modern compound)
eyelash extensions

Nguồn gốc 'eyelash' và 'extensions'

Từ 'eye' (mắt) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European. Phần 'lash' (lông mi) xuất hiện muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 16, có thể liên quan đến các từ chỉ vật mỏng hoặc sợi. Ghép lại, 'eyelash' (lông mi) đã được dùng từ lâu. Còn từ 'extension' (sự nối dài, phần nối thêm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere' (kéo dài ra). 'Eyelash extensions' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ làm đẹp cho phép gắn thêm mi giả vào lông mi thật để tạo hiệu ứng dài và dày hơn.

Usage Note

Khác với mascara (chỉ làm đậm và dày tạm thời) hay lông mi giả nguyên dải (gắn và tháo dễ dàng, không tự nhiên bằng). Eyelash extensions đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp để gắn và bảo dưỡng.

Prepositions

applied to done by

"applied to" dùng để chỉ vị trí gắn (ví dụ: "eyelash extensions are applied to natural eyelashes"). "done by" chỉ người thực hiện (ví dụ: "eyelash extensions are done by a trained technician").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eyelash extensions
  • get get eyelash extensions
    (nối mi (được nối mi))
  • apply apply eyelash extensions
    (gắn mi nối)
  • wear wear eyelash extensions
    (đeo/sử dụng mi nối)
  • maintain maintain eyelash extensions
    (duy trì/chăm sóc mi nối)
  • remove remove eyelash extensions
    (tháo mi nối)
Adjective + eyelash extensions
  • full set of a full set of eyelash extensions
    (một bộ mi nối đầy đủ)
  • classic classic eyelash extensions
    (mi nối kiểu classic (tự nhiên))
  • volume volume eyelash extensions
    (mi nối kiểu volume (dày dặn))
  • hybrid hybrid eyelash extensions
    (mi nối kiểu hybrid (kết hợp classic và volume))
  • natural-looking natural-looking eyelash extensions
    (mi nối trông tự nhiên)
  • long long eyelash extensions
    (mi nối dài)
  • synthetic synthetic eyelash extensions
    (mi nối sợi tổng hợp)
Noun + eyelash extensions (modifying nouns)
  • eyelash extensions eyelash extensions adhesive
    (keo nối mi)
  • eyelash extensions eyelash extensions remover
    (dung dịch tháo mi nối)

Idioms

  • get eyelash extensions done

    đi nối mi (được thực hiện nối mi)

    "She decided to get her eyelash extensions done for the wedding."

    (Cô ấy quyết định đi nối mi để dự đám cưới.)

  • have a refill on eyelash extensions

    dặm lại/nối thêm mi nối

    "I need to schedule an appointment to have a refill on my eyelash extensions next week."

    (Tôi cần đặt lịch hẹn để dặm lại mi nối vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelash extensions

noun
Lật mặt

Sợi bán vĩnh viễn được dán riêng lẻ vào lông mi tự nhiên của bạn để tăng chiều dài, độ dày và độ đậm cho lông mi của bạn.

"She got eyelash extensions for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelash extensions".

Xu hướng làm đẹp toàn cầu

Nối mi đã trở thành một trong những xu hướng làm đẹp phổ biến nhất toàn cầu, cho phép phái đẹp sở hữu hàng mi dài, dày và cong vút mà không cần dùng mascara hàng ngày. Đây là lựa chọn được ưa chuộng bởi những người muốn tiết kiệm thời gian trang điểm và có vẻ ngoài quyến rũ liên tục.

Biểu tượng của sự tự tin và cá tính

Việc lựa chọn kiểu dáng mi nối (classic, volume, hybrid) và độ dài, độ cong phản ánh phong cách cá nhân và mức độ tự tin. Đối với nhiều người, mi nối không chỉ là một phương pháp làm đẹp mà còn là cách thể hiện bản thân, giúp họ cảm thấy tự tin và cuốn hút hơn trong các sự kiện xã hội và cuộc sống hàng ngày.