(Top Banner Ad)
fabricate accounts
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Pháp luật

fabricate accounts

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪt/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm giả sổ sách kế toán bịa đặt báo cáo tài chính gian lận kế toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To invent or create something, typically with deceitful intent.

Vietnamese Meaning

Bịa đặt, tạo dựng điều gì đó, thường là với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant was accused of fabricating accounts to hide the company's losses."

    "Kế toán viên bị buộc tội bịa đặt sổ sách kế toán để che giấu khoản lỗ của công ty."

  • "He was found guilty of fabricating accounts and defrauding investors."

    "Anh ta bị kết tội làm giả sổ sách kế toán và lừa đảo các nhà đầu tư."

  • "The investigation revealed that the company had been fabricating accounts for years."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã làm giả sổ sách kế toán trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate bịa đặt, dựng chuyện, chế tạo
Noun fabrication sự bịa đặt, sự dựng chuyện, sự chế tạo
Adjective fabricated được bịa đặt, được dựng chuyện, được chế tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabricatus (past participle of fabricare, 'to construct, fashion')
English
fabricate
English
accounts

Nguồn gốc của 'Fabricate'

Từ 'fabricate' xuất phát từ tiếng Latin 'fabricare', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'chế tạo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tạo ra một thứ gì đó vật chất. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để bao gồm cả việc tạo ra những câu chuyện hoặc thông tin sai lệch, không có thật. 'Fabricate accounts' có nghĩa là tạo ra những tài khoản, báo cáo sai sự thật.

Usage Note

Động từ "fabricate" mang ý nghĩa tạo ra cái gì đó không có thật, thường là thông tin sai lệch, bằng chứng giả mạo hoặc câu chuyện bịa đặt. Nó nhấn mạnh sự chủ động tạo ra sự dối trá, khác với việc chỉ đơn thuần là "lie" (nói dối) mà có thể không bao gồm hành động tạo dựng phức tạp. "Fabricate" thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc chính trị, khi sự dối trá có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Cần phân biệt với "manufacture" (sản xuất) là tạo ra vật phẩm hữu hình, còn "fabricate" tạo ra những thứ vô hình như thông tin sai lệch.
Trong cụm từ "fabricate accounts", "accounts" đề cập đến các báo cáo tài chính, sổ sách kế toán. Việc "fabricate accounts" có nghĩa là làm giả, chỉnh sửa thông tin trong các báo cáo này để che giấu sự thật, thường nhằm mục đích gian lận hoặc trốn thuế.

Prepositions

about

"Fabricate about": Bịa đặt về một vấn đề cụ thể nào đó. Ví dụ: "He fabricated about his qualifications."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fabricate accounts
  • attempt to fabricate accounts
    (cố gắng bịa đặt các tài khoản)
  • be caught fabricating accounts
    (bị bắt vì bịa đặt các tài khoản)
  • used to fabricate accounts
    (từng bịa đặt các tài khoản)
Adjective + fabricate accounts
  • false fabricate accounts
    (bịa đặt các tài khoản sai sự thật)
  • completely fabricate accounts
    (bịa đặt hoàn toàn các tài khoản)

Idioms

  • cook the books

    gian lận sổ sách, làm giả số liệu kế toán (tương tự như 'fabricate accounts')

    "The company was caught cooking the books to inflate its profits."

    (Công ty bị bắt vì gian lận sổ sách để thổi phồng lợi nhuận.)

  • fudge the numbers

    làm sai lệch số liệu, không trung thực trong báo cáo (tương tự như 'fabricate accounts')

    "He fudged the numbers to make the project look more successful."

    (Anh ta đã làm sai lệch số liệu để dự án trông thành công hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricate accounts

Động từ
Lật mặt

Bịa đặt, tạo dựng điều gì đó, thường là với ý định lừa dối.

"The accountant was accused of fabricating accounts to hide the company's losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricate accounts".

Tầm quan trọng của sự trung thực trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự trung thực và minh bạch tài chính là vô cùng quan trọng. Việc 'fabricate accounts' (bịa đặt tài khoản) không chỉ là hành vi phi đạo đức mà còn là phạm pháp, có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả việc phải ngồi tù. Các nhà đầu tư và các bên liên quan khác dựa vào thông tin tài chính chính xác để đưa ra quyết định, vì vậy việc gian lận có thể gây tổn hại lớn.