(Top Banner Ad)
fabricated news
B2
Danh từ ghép B2 Báo chí, Truyền thông, Chính trị

fabricated news

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd njuːz/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức bịa đặt tin giả mạo tin vịt tin đồn thất thiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

False reports disguised as news, often created to influence public opinion or for financial gain.

Vietnamese Meaning

Tin tức giả mạo, được ngụy tạo và lan truyền như tin thật, thường được tạo ra để gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc vì lợi ích tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused the media of spreading fabricated news to damage his reputation."

    "Chính trị gia cáo buộc giới truyền thông lan truyền tin tức giả mạo để làm tổn hại danh tiếng của ông ta."

  • "The website was shut down after it was found to be publishing fabricated news."

    "Trang web đã bị đóng cửa sau khi bị phát hiện đăng tải tin tức bịa đặt."

  • "It is important to be critical of the news you read and to check the facts before sharing it, to avoid spreading fabricated news."

    "Điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng những tin tức bạn đọc và kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ, để tránh lan truyền tin tức bịa đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện
Noun fabrication Sự chế tạo, sự sản xuất; lời bịa đặt, chuyện bịa
Noun fabricator Người chế tạo; người bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Latin
fabricari
Old French
fabriquer
English
fabricate

Nguồn gốc từ 'Fabricate'

Từ 'fabricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica' (nghĩa là 'xưởng, cấu trúc') và 'fabricari' (nghĩa là 'xây dựng, rèn'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'chế tạo' hoặc 'xây dựng'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này mở rộng sang 'tạo ra một cách bịa đặt, dựng chuyện', đặc biệt là với thông tin hoặc câu chuyện.

Nguồn gốc từ 'News' và Cụm 'Fabricated News'

Từ 'news' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles' (những điều mới mẻ). Cụm 'fabricated news' (tin tức bịa đặt) là sự kết hợp của tính từ 'fabricated' và danh từ 'news'. Nó trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại để chỉ những thông tin sai lệch, được tạo ra có chủ đích, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc tranh luận về 'tin tức giả' (fake news).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin sai lệch có chủ ý, được tạo ra và lan truyền một cách có hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chất bịa đặt, dàn dựng của thông tin, khác với 'misinformation' (thông tin sai lệch do vô tình) hay 'disinformation' (thông tin sai lệch có chủ đích nhưng mục tiêu không rõ ràng). 'Fake news' là một từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng 'fabricated news' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fabricated news
  • spread spread fabricated news
    (lan truyền tin tức bịa đặt)
  • publish publish fabricated news
    (xuất bản tin tức bịa đặt)
  • debunk debunk fabricated news
    (vạch trần tin tức bịa đặt)
  • combat combat fabricated news
    (chống lại tin tức bịa đặt)
Adjective + fabricated news
  • harmful harmful fabricated news
    (tin tức bịa đặt gây hại)
  • widespread widespread fabricated news
    (tin tức bịa đặt lan rộng)
  • sensational sensational fabricated news
    (tin tức bịa đặt giật gân)

Idioms

  • A storm of fabricated news

    Một cơn bão tin tức bịa đặt (ý nói một lượng lớn tin tức giả mạo ập đến)

    "During the election, the internet was filled with a storm of fabricated news."

    (Trong cuộc bầu cử, internet tràn ngập một cơn bão tin tức bịa đặt.)

  • Buried under a mountain of fabricated news

    Bị chôn vùi dưới núi tin tức bịa đặt (ý nói bị quá tải và khó phân biệt thật giả do lượng tin giả quá lớn)

    "Many readers felt buried under a mountain of fabricated news, making it hard to trust any source."

    (Nhiều độc giả cảm thấy bị chôn vùi dưới núi tin tức bịa đặt, khiến họ khó tin tưởng bất kỳ nguồn tin nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricated news

Danh từ ghép
Lật mặt

Tin tức giả mạo, được ngụy tạo và lan truyền như tin thật, thường được tạo ra để gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc vì lợi ích tài chính.

"The politician accused the media of spreading fabricated news to damage his reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated news".

Kỷ nguyên 'Hậu sự thật' và Tin tức giả

Cụm từ 'fabricated news' thường được sử dụng thay thế cho 'fake news' (tin tức giả), một hiện tượng toàn cầu nổi bật trong kỷ nguyên 'hậu sự thật' (post-truth era). Đây là thời kỳ mà sự thật khách quan ít ảnh hưởng đến dư luận hơn là cảm xúc và niềm tin cá nhân. 'Fabricated news' có thể được tạo ra để gây hiểu lầm, thao túng hoặc làm mất uy tín một cá nhân, tổ chức, hoặc một ý tưởng.

Vai trò của Mạng xã hội và Kỹ năng truyền thông

Mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lan truyền 'fabricated news' với tốc độ chóng mặt. Điều này đặt ra thách thức lớn cho người dùng trong việc nhận diện và đánh giá thông tin. Phát triển kỹ năng truyền thông (media literacy) – khả năng phân tích, đánh giá và tạo ra thông tin trong nhiều hình thức – đã trở thành một kỹ năng thiết yếu trong xã hội hiện đại để chống lại tác hại của tin tức bịa đặt.