(Top Banner Ad)
false news
B2
Danh từ ghép (noun phrase) B2 Chính trị, Truyền thông

false news

UK: /fɔːls njuːz/ • US: /fɔːls nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin giả tin tức giả thông tin sai lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untrue or misleading information presented as news.

Vietnamese Meaning

Thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được trình bày như tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spread of false news can have serious consequences."

    "Sự lan truyền của tin tức giả có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The government is trying to combat the spread of false news online."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại sự lan truyền của tin tức giả trên mạng."

  • "Many people are unable to distinguish between real news and false news."

    "Nhiều người không thể phân biệt giữa tin tức thật và tin tức giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false sai, giả dối, không thật
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, xuyên tạc thông tin
Adverb falsely một cách sai lầm, giả dối
Adjective new mới, gần đây
Noun news tin tức, thời sự
Adverb newly mới, gần đây
Verb renew đổi mới, làm mới lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
English
false
Latin
novus
Old French
nouveles
English
news

Nguồn gốc của 'false' và 'news'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus' (nghĩa là sai, giả mạo), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'fals' và tiếng Anh cổ. Còn 'news' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nova' (những điều mới mẻ) thông qua tiếng Pháp cổ 'nouveles'. Mặc dù cả hai từ đã tồn tại từ lâu, cụm 'false news' như một thuật ngữ chỉ thông tin sai lệch có chủ đích mới thực sự trở nên phổ biến và được chú ý rộng rãi trong thế kỷ 21, đặc biệt là với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, thường được dùng thay thế cho 'fake news'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thông tin sai sự thật lan truyền nhanh chóng, đặc biệt là trên mạng xã hội. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cố ý lan truyền thông tin sai lệch để gây ảnh hưởng hoặc đạt được mục đích nào đó. Khác với 'misinformation' (thông tin sai lệch, có thể do vô tình), 'false news' thường mang ý nghĩa cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false news
  • spread spread false news
    (lan truyền tin giả)
  • debunk debunk false news
    (vạch trần, bóc mẽ tin giả)
  • combat combat false news
    (chống lại tin giả)
  • fall for fall for false news
    (mắc lừa, tin vào tin giả)
Adjective + false news
  • widespread widespread false news
    (tin giả tràn lan)
  • misleading misleading false news
    (tin giả gây hiểu lầm)
  • sensational sensational false news
    (tin giả giật gân)
Noun + of false news
  • victim victim of false news
    (nạn nhân của tin giả)
  • wave a wave of false news
    (một làn sóng tin giả)

Idioms

  • to be taken in by false news

    bị lừa bởi tin giả, tin vào thông tin sai lệch

    "Many people were taken in by false news circulating on social media."

    (Nhiều người đã bị lừa bởi tin giả lan truyền trên mạng xã hội.)

  • a steady diet of false news

    liên tục tiếp nhận tin giả, bị nhồi nhét tin giả

    "If you consume a steady diet of false news, your perception of reality can become distorted."

    (Nếu bạn liên tục tiếp nhận tin giả, nhận thức của bạn về thực tế có thể bị bóp méo.)

  • to call out false news

    lên tiếng vạch trần, tố cáo tin giả

    "It's important for journalists to call out false news and provide accurate information."

    (Điều quan trọng là các nhà báo phải lên tiếng vạch trần tin giả và cung cấp thông tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false news

Danh từ ghép (noun phrase)
Lật mặt

Thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được trình bày như tin tức.

"The spread of false news can have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe in false news: they don't verify information before sharing it.
Nhiều người tin vào tin tức sai lệch: họ không xác minh thông tin trước khi chia sẻ nó.
Phủ định
We must not spread false news: it can cause unnecessary panic and distrust.
Chúng ta không được lan truyền tin tức sai lệch: nó có thể gây ra hoảng loạn và mất lòng tin không cần thiết.
Nghi vấn
Is it possible to stop the spread of false news: what measures can we implement to combat misinformation?
Liệu có thể ngăn chặn sự lan truyền của tin tức sai lệch không: chúng ta có thể thực hiện những biện pháp nào để chống lại thông tin sai lệch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false news".

Kỷ nguyên Thông tin Sai lệch và Mạng xã hội

Trong thế kỷ 21, đặc biệt với sự bùng nổ của mạng xã hội, 'false news' (thường được gọi là 'fake news') đã trở thành một hiện tượng toàn cầu. Nó không chỉ gây nhầm lẫn mà còn có thể ảnh hưởng đến dư luận, chính trị và xã hội. Các nền tảng như Facebook, Twitter đã trở thành kênh lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch, đặt ra thách thức lớn về kiểm duyệt và trách nhiệm.

Vai trò của Phê phán và Đọc hiểu Thông tin

Để chống lại 'false news', kỹ năng đọc hiểu thông tin (media literacy) và tư duy phản biện trở nên cực kỳ quan trọng. Người dùng cần học cách xác định nguồn tin, kiểm tra tính xác thực của thông tin và không vội vàng chia sẻ những điều chưa được kiểm chứng. Đây là một phần thiết yếu trong giáo dục hiện đại để bảo vệ cá nhân và cộng đồng khỏi tác động tiêu cực của tin giả.