real news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Factual information about important events; genuine or authentic news, as opposed to fake news or opinion pieces.
Vietnamese Meaning
Thông tin thực tế về các sự kiện quan trọng; tin tức thật hoặc xác thực, trái ngược với tin giả hoặc các bài bình luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to distinguish between real news and propaganda."
"Điều quan trọng là phân biệt giữa tin tức thật và tuyên truyền."
-
"Where can I find real news these days?"
"Ngày nay tôi có thể tìm thấy tin tức thật ở đâu?"
-
"The newspaper claims to provide only real news, free from bias."
"Tờ báo khẳng định chỉ cung cấp tin tức thật, không thiên vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt tin tức chính thống, có nguồn gốc rõ ràng, với những thông tin sai lệch, bịa đặt hoặc mang tính chất tuyên truyền. Nó nhấn mạnh vào tính khách quan, chính xác và có kiểm chứng của thông tin. Trong bối cảnh chính trị và truyền thông hiện đại, 'real news' thường được sử dụng như một phản ứng đối với sự lan truyền của 'fake news' và 'alternative facts'.
Prepositions
Khi dùng 'real news about/on', 'about' và 'on' có thể hoán đổi cho nhau, chỉ chủ đề hoặc sự kiện được báo cáo. Ví dụ: 'Real news about the economy' (Tin tức thật về kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate real news (tin tức thật chính xác)
-
credible credible real news (tin tức thật đáng tin cậy)
-
verified verified real news (tin tức thật đã được kiểm chứng)
-
report report real news (đưa tin thật)
-
share share real news (chia sẻ tin tức thật)
-
distinguish distinguish real news from fake news (phân biệt tin thật với tin giả)
-
source source of real news (nguồn tin tức thật)
-
coverage coverage of real news (việc đưa tin thật)
Idioms
-
Now that's real news!
Đó mới là tin thật sự! / Tin này mới đáng chú ý!
"They finally found a cure for that disease. Now that's real news!"
(Họ cuối cùng đã tìm ra thuốc chữa căn bệnh đó. Đó mới là tin thật sự!)
-
The search for real news
Cuộc tìm kiếm tin tức thật
"In today's digital age, the search for real news is more challenging than ever."
(Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, cuộc tìm kiếm tin tức thật sự khó khăn hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real news
Danh từ ghépThông tin thực tế về các sự kiện quan trọng; tin tức thật hoặc xác thực, trái ngược với tin giả hoặc các bài bình luận.
"It's important to distinguish between real news and propaganda."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist always delivers real news. |
Nhà báo luôn đưa tin tức thật. |
| Phủ định | This website doesn't publish real news; it's mostly clickbait. |
Trang web này không đăng tin tức thật; nó chủ yếu là câu view. |
| Nghi vấn | Is that source providing real news, or is it biased? |
Nguồn đó có cung cấp tin tức thật không, hay là nó bị thiên vị? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the news had been real, the public would be better informed now. |
Nếu tin tức đã là thật, công chúng đã được thông tin tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the media weren't so focused on sensationalism, they might have reported the real news. |
Nếu các phương tiện truyền thông không quá tập trung vào sự giật gân, họ có lẽ đã đưa tin tức thật. |
| Nghi vấn | If the government had been transparent, would people trust the real news more? |
Nếu chính phủ minh bạch, mọi người có tin tưởng vào tin tức thật hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people cared more about real news, they would be better informed about current events. |
Nếu mọi người quan tâm hơn đến tin tức thật, họ sẽ được thông tin tốt hơn về các sự kiện hiện tại. |
| Phủ định | If the media weren't so focused on sensationalism, people wouldn't struggle to find real news. |
Nếu các phương tiện truyền thông không quá tập trung vào sự giật gân, mọi người sẽ không phải vật lộn để tìm kiếm tin tức thật. |
| Nghi vấn | Would people trust the government more if they had access to real news? |
Liệu mọi người có tin tưởng chính phủ hơn nếu họ được tiếp cận với tin tức thật không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news channel is going to report only real news from now on. |
Kênh tin tức sẽ chỉ đưa tin tức thật từ bây giờ. |
| Phủ định | They are not going to believe anything unless it's real news. |
Họ sẽ không tin bất cứ điều gì trừ khi đó là tin tức thật. |
| Nghi vấn | Is the government going to take action against fake news and promote real news? |
Chính phủ có hành động chống lại tin giả và thúc đẩy tin tức thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real news".
