(Top Banner Ad)
real news
B1
Danh từ ghép B1 Chính trị, Truyền thông

real news

UK: /ˈrɪəl njuːz/ • US: /ˈriːəl njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức thật thông tin xác thực tin chính thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factual information about important events; genuine or authentic news, as opposed to fake news or opinion pieces.

Vietnamese Meaning

Thông tin thực tế về các sự kiện quan trọng; tin tức thật hoặc xác thực, trái ngược với tin giả hoặc các bài bình luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to distinguish between real news and propaganda."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa tin tức thật và tuyên truyền."

  • "Where can I find real news these days?"

    "Ngày nay tôi có thể tìm thấy tin tức thật ở đâu?"

  • "The newspaper claims to provide only real news, free from bias."

    "Tờ báo khẳng định chỉ cung cấp tin tức thật, không thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, sự thật
Adverb really thực sự, thật sự
Verb realize nhận ra, hiểu ra
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Noun newspaper báo chí, tờ báo
Noun newscast bản tin (truyền hình/thanh)
Adjective newsworthy đáng tin, đáng đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
English
real
Latin
novus
Old French
nouveles
English
news

Sự ra đời của 'real news'

Cụm từ 'real news' (tin tức thật) không có một lịch sử quá lâu đời như một số từ khác. Nó trở nên phổ biến mạnh mẽ trong những năm gần đây, đặc biệt là từ giữa những năm 2010, như một cách để phân biệt thông tin chính xác, đã được kiểm chứng với 'fake news' (tin giả). Khi lượng thông tin sai lệch tràn lan trên mạng xã hội, nhu cầu về 'real news' – những tin tức đáng tin cậy từ các nguồn chính thống – trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt tin tức chính thống, có nguồn gốc rõ ràng, với những thông tin sai lệch, bịa đặt hoặc mang tính chất tuyên truyền. Nó nhấn mạnh vào tính khách quan, chính xác và có kiểm chứng của thông tin. Trong bối cảnh chính trị và truyền thông hiện đại, 'real news' thường được sử dụng như một phản ứng đối với sự lan truyền của 'fake news' và 'alternative facts'.

Prepositions

about on

Khi dùng 'real news about/on', 'about' và 'on' có thể hoán đổi cho nhau, chỉ chủ đề hoặc sự kiện được báo cáo. Ví dụ: 'Real news about the economy' (Tin tức thật về kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real news
  • accurate accurate real news
    (tin tức thật chính xác)
  • credible credible real news
    (tin tức thật đáng tin cậy)
  • verified verified real news
    (tin tức thật đã được kiểm chứng)
Verb + real news
  • report report real news
    (đưa tin thật)
  • share share real news
    (chia sẻ tin tức thật)
  • distinguish distinguish real news from fake news
    (phân biệt tin thật với tin giả)
Noun + of real news
  • source source of real news
    (nguồn tin tức thật)
  • coverage coverage of real news
    (việc đưa tin thật)

Idioms

  • Now that's real news!

    Đó mới là tin thật sự! / Tin này mới đáng chú ý!

    "They finally found a cure for that disease. Now that's real news!"

    (Họ cuối cùng đã tìm ra thuốc chữa căn bệnh đó. Đó mới là tin thật sự!)

  • The search for real news

    Cuộc tìm kiếm tin tức thật

    "In today's digital age, the search for real news is more challenging than ever."

    (Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, cuộc tìm kiếm tin tức thật sự khó khăn hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real news

Danh từ ghép
Lật mặt

Thông tin thực tế về các sự kiện quan trọng; tin tức thật hoặc xác thực, trái ngược với tin giả hoặc các bài bình luận.

"It's important to distinguish between real news and propaganda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist always delivers real news.
Nhà báo luôn đưa tin tức thật.
Phủ định
This website doesn't publish real news; it's mostly clickbait.
Trang web này không đăng tin tức thật; nó chủ yếu là câu view.
Nghi vấn
Is that source providing real news, or is it biased?
Nguồn đó có cung cấp tin tức thật không, hay là nó bị thiên vị?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news had been real, the public would be better informed now.
Nếu tin tức đã là thật, công chúng đã được thông tin tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the media weren't so focused on sensationalism, they might have reported the real news.
Nếu các phương tiện truyền thông không quá tập trung vào sự giật gân, họ có lẽ đã đưa tin tức thật.
Nghi vấn
If the government had been transparent, would people trust the real news more?
Nếu chính phủ minh bạch, mọi người có tin tưởng vào tin tức thật hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people cared more about real news, they would be better informed about current events.
Nếu mọi người quan tâm hơn đến tin tức thật, họ sẽ được thông tin tốt hơn về các sự kiện hiện tại.
Phủ định
If the media weren't so focused on sensationalism, people wouldn't struggle to find real news.
Nếu các phương tiện truyền thông không quá tập trung vào sự giật gân, mọi người sẽ không phải vật lộn để tìm kiếm tin tức thật.
Nghi vấn
Would people trust the government more if they had access to real news?
Liệu mọi người có tin tưởng chính phủ hơn nếu họ được tiếp cận với tin tức thật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel is going to report only real news from now on.
Kênh tin tức sẽ chỉ đưa tin tức thật từ bây giờ.
Phủ định
They are not going to believe anything unless it's real news.
Họ sẽ không tin bất cứ điều gì trừ khi đó là tin tức thật.
Nghi vấn
Is the government going to take action against fake news and promote real news?
Chính phủ có hành động chống lại tin giả và thúc đẩy tin tức thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real news".

Đối trọng của 'Fake News'

Cụm từ 'real news' nổi lên mạnh mẽ như một thuật ngữ đối lập trực tiếp với 'fake news' (tin giả, tin vịt). Trong bối cảnh truyền thông số phát triển bùng nổ và sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch, 'real news' nhấn mạnh vào giá trị của thông tin đã được kiểm chứng, có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy từ các cơ quan báo chí uy tín.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Việc đề cao 'real news' đồng thời khuyến khích công chúng phát triển kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking). Trong thời đại thông tin 'thật giả lẫn lộn', người đọc cần phải có khả năng đánh giá nguồn tin, phân tích nội dung và không ngừng đặt câu hỏi để nhận diện 'real news' và tránh bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch.