face a difficulty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề hoặc thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced a serious difficulty when their main supplier went bankrupt."
"Công ty đã đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng khi nhà cung cấp chính của họ bị phá sản."
-
"Many small businesses are facing difficulties due to the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải đối mặt với những khó khăn do suy thoái kinh tế."
-
"We are facing a major difficulty in completing the project on time."
"Chúng tôi đang phải đối mặt với một khó khăn lớn trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt, bề mặt |
| Verb | face | đối mặt, hướng về |
| Adjective | facial | thuộc về mặt |
| Adjective | faceless | vô danh, không mặt |
| Verb | deface | làm biến dạng, làm xấu mặt |
| Adjective | difficult | khó khăn |
| Noun | difficulty | sự khó khăn |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó buộc phải đối diện với một điều gì đó khó khăn. Nó nhấn mạnh sự chủ động hoặc ít nhất là sự chấp nhận đương đầu với khó khăn, thay vì trốn tránh. 'Face' ở đây mang nghĩa 'đương đầu', 'đối diện'. Khác với 'encounter a difficulty' (tình cờ gặp khó khăn), 'face a difficulty' thường mang ý chủ động hơn.
Prepositions
'Face a difficulty with something': Đối mặt với khó khăn trong việc gì đó. Ví dụ: 'They face a difficulty with funding.'
'Face a difficulty in something': Tương tự như trên, nhấn mạnh lĩnh vực gặp khó khăn. Ví dụ: 'They face a difficulty in obtaining supplies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely face a difficulty (dũng cảm đối mặt với khó khăn)
-
courageously courageously face a difficulty (can đảm đối mặt với khó khăn)
-
calmly calmly face a difficulty (bình tĩnh đối mặt với khó khăn)
-
directly directly face a difficulty (trực tiếp đối mặt với khó khăn)
-
resolutely resolutely face a difficulty (kiên quyết đối mặt với khó khăn)
-
great face a great difficulty (đối mặt với một khó khăn lớn)
-
serious face a serious difficulty (đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng)
-
minor face a minor difficulty (đối mặt với một khó khăn nhỏ)
-
unexpected face an unexpected difficulty (đối mặt với một khó khăn bất ngờ)
-
formidable face a formidable difficulty (đối mặt với một khó khăn đáng gờm)
-
financial face a financial difficulty (đối mặt với khó khăn tài chính)
-
technical face a technical difficulty (đối mặt với khó khăn kỹ thuật)
-
personal face a personal difficulty (đối mặt với khó khăn cá nhân)
Idioms
-
face a difficulty head-on
trực tiếp đối mặt và giải quyết một khó khăn một cách thẳng thắn, không né tránh
"When you face a difficulty head-on, you often find a solution faster."
(Khi bạn đối mặt trực tiếp với một khó khăn, bạn thường tìm ra giải pháp nhanh hơn.)
-
face a difficulty squarely
đối mặt với một khó khăn một cách trung thực, trực diện và toàn diện
"They had to face their financial difficulty squarely to overcome it."
(Họ phải đối mặt trực diện với khó khăn tài chính để vượt qua nó.)
-
face a difficulty with determination
đối mặt với một khó khăn bằng sự quyết tâm cao độ
"She decided to face every difficulty with determination and never give up."
(Cô ấy quyết định đối mặt với mọi khó khăn bằng sự quyết tâm và không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face a difficulty
Động từĐối mặt hoặc giải quyết một vấn đề hoặc thử thách.
"The company faced a serious difficulty when their main supplier went bankrupt."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She faces a lot of difficulties in her new job. |
Cô ấy đối mặt với rất nhiều khó khăn trong công việc mới của mình. |
| Phủ định | He does not face any difficulty with the assignment because he is well-prepared. |
Anh ấy không gặp bất kỳ khó khăn nào với bài tập vì anh ấy đã chuẩn bị kỹ càng. |
| Nghi vấn | Do they face any difficulty understanding the new policy? |
Họ có gặp khó khăn gì trong việc hiểu chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face a difficulty".
