(Top Banner Ad)
face a difficulty
B1
Động từ B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

face a difficulty

UK: /feɪs ə ˈdɪfɪkʌlti/ • US: /feɪs ə ˈdɪfɪkʌlti/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với khó khăn gặp phải khó khăn đương đầu với khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront or deal with a problem or challenge.

Vietnamese Meaning

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a serious difficulty when their main supplier went bankrupt."

    "Công ty đã đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng khi nhà cung cấp chính của họ bị phá sản."

  • "Many small businesses are facing difficulties due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải đối mặt với những khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "We are facing a major difficulty in completing the project on time."

    "Chúng tôi đang phải đối mặt với một khó khăn lớn trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt
Verb face đối mặt, hướng về
Adjective facial thuộc về mặt
Adjective faceless vô danh, không mặt
Verb deface làm biến dạng, làm xấu mặt
Adjective difficult khó khăn
Noun difficulty sự khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn

Synonyms

confront a difficulty (đối đầu với khó khăn)encounter a difficulty (gặp khó khăn)deal with a difficulty (giải quyết khó khăn)tackle a difficulty (xử lý một khó khăn)

Antonyms

avoid a difficulty (tránh né khó khăn)ignore a difficulty (lờ đi khó khăn)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheh₁-
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
facen
English
face

Từ khuôn mặt đến đối diện thử thách

Từ 'face' ban đầu trong tiếng Latin ('faciēs') chỉ khuôn mặt, diện mạo bên ngoài. Dần dần, nghĩa của nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để không chỉ là bộ phận trên cơ thể mà còn mang nghĩa hành động 'đối mặt' theo kiểu gặp gỡ trực tiếp. Khi kết hợp với 'difficulty' (khó khăn), 'face a difficulty' nghĩa là trực tiếp đối diện và giải quyết một vấn đề, thách thức, giống như bạn đang nhìn thẳng vào nó vậy. 'Difficulty' cũng có gốc Latin từ 'difficilis' (không dễ dàng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó buộc phải đối diện với một điều gì đó khó khăn. Nó nhấn mạnh sự chủ động hoặc ít nhất là sự chấp nhận đương đầu với khó khăn, thay vì trốn tránh. 'Face' ở đây mang nghĩa 'đương đầu', 'đối diện'. Khác với 'encounter a difficulty' (tình cờ gặp khó khăn), 'face a difficulty' thường mang ý chủ động hơn.

Prepositions

with in

'Face a difficulty with something': Đối mặt với khó khăn trong việc gì đó. Ví dụ: 'They face a difficulty with funding.'
'Face a difficulty in something': Tương tự như trên, nhấn mạnh lĩnh vực gặp khó khăn. Ví dụ: 'They face a difficulty in obtaining supplies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + face a difficulty
  • bravely bravely face a difficulty
    (dũng cảm đối mặt với khó khăn)
  • courageously courageously face a difficulty
    (can đảm đối mặt với khó khăn)
  • calmly calmly face a difficulty
    (bình tĩnh đối mặt với khó khăn)
  • directly directly face a difficulty
    (trực tiếp đối mặt với khó khăn)
  • resolutely resolutely face a difficulty
    (kiên quyết đối mặt với khó khăn)
Adjective + difficulty
  • great face a great difficulty
    (đối mặt với một khó khăn lớn)
  • serious face a serious difficulty
    (đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng)
  • minor face a minor difficulty
    (đối mặt với một khó khăn nhỏ)
  • unexpected face an unexpected difficulty
    (đối mặt với một khó khăn bất ngờ)
  • formidable face a formidable difficulty
    (đối mặt với một khó khăn đáng gờm)
Noun + difficulty
  • financial face a financial difficulty
    (đối mặt với khó khăn tài chính)
  • technical face a technical difficulty
    (đối mặt với khó khăn kỹ thuật)
  • personal face a personal difficulty
    (đối mặt với khó khăn cá nhân)

Idioms

  • face a difficulty head-on

    trực tiếp đối mặt và giải quyết một khó khăn một cách thẳng thắn, không né tránh

    "When you face a difficulty head-on, you often find a solution faster."

    (Khi bạn đối mặt trực tiếp với một khó khăn, bạn thường tìm ra giải pháp nhanh hơn.)

  • face a difficulty squarely

    đối mặt với một khó khăn một cách trung thực, trực diện và toàn diện

    "They had to face their financial difficulty squarely to overcome it."

    (Họ phải đối mặt trực diện với khó khăn tài chính để vượt qua nó.)

  • face a difficulty with determination

    đối mặt với một khó khăn bằng sự quyết tâm cao độ

    "She decided to face every difficulty with determination and never give up."

    (Cô ấy quyết định đối mặt với mọi khó khăn bằng sự quyết tâm và không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face a difficulty

Động từ
Lật mặt

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề hoặc thử thách.

"The company faced a serious difficulty when their main supplier went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She faces a lot of difficulties in her new job.
Cô ấy đối mặt với rất nhiều khó khăn trong công việc mới của mình.
Phủ định
He does not face any difficulty with the assignment because he is well-prepared.
Anh ấy không gặp bất kỳ khó khăn nào với bài tập vì anh ấy đã chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Do they face any difficulty understanding the new policy?
Họ có gặp khó khăn gì trong việc hiểu chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face a difficulty".

Tinh thần kiên cường (Resilience)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy phát triển cá nhân, khả năng 'face a difficulty' (đối mặt với khó khăn) được xem là dấu hiệu của sự kiên cường (resilience). Khuyến khích mọi người không né tránh mà học cách vượt qua thử thách để trưởng thành và mạnh mẽ hơn.

Giữ vẻ mặt bình thản (Stiff Upper Lip)

Đây là một cụm từ mang tính biểu tượng trong văn hóa Anh, nghĩa là giữ vẻ mặt bình thản, không biểu lộ cảm xúc hay phàn nàn khi 'face a difficulty' (đối mặt với khó khăn hay nghịch cảnh). Nó thể hiện sự tự chủ, kiên nhẫn và không muốn làm phiền người khác bằng những rắc rối của mình.