endure penalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer a punishment or negative consequence imposed for a violation of a law, rule, or agreement.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng một hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực do vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to endure the penalty of community service for his crime."
"Anh ta phải chịu hình phạt lao động công ích vì tội của mình."
-
"The team had to endure a penalty after a foul."
"Đội đã phải chịu một quả phạt đền sau một pha phạm lỗi."
-
"Companies that violate environmental regulations must endure severe penalties."
"Các công ty vi phạm quy định về môi trường phải chịu các hình phạt nghiêm khắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | Chịu đựng, cam chịu, kéo dài |
| Noun | endurance | Sự chịu đựng, sức bền, lòng kiên trì |
| Adjective | endurable | Có thể chịu đựng được |
| Adjective | enduring | Lâu dài, bền bỉ, kiên trì |
| Noun | penalty | Hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền |
| Adjective | penal | (Thuộc) hình phạt, trừng phạt |
| Verb | penalize | Phạt, trừng phạt, xử phạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc chấp nhận và trải qua hình phạt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lợi. Nó khác với 'receive a penalty' (nhận hình phạt), vì 'endure' ngụ ý một quá trình chịu đựng khó khăn. Khác với 'pay a penalty', 'endure' tập trung vào trải nghiệm hơn là hành động nộp phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe endure a severe penalty (chịu một hình phạt nặng nề/nghiêm khắc)
-
harsh endure a harsh penalty (chịu một hình phạt khắc nghiệt)
-
heavy endure a heavy penalty (chịu một hình phạt nặng)
-
stiff endure a stiff penalty (chịu một hình phạt nặng (thường là tiền phạt hoặc tù giam))
-
full endure the full penalty (chịu toàn bộ hình phạt)
-
light endure a light penalty (chịu một hình phạt nhẹ)
-
willingly willingly endure penalty (sẵn lòng chịu hình phạt)
-
stoically stoically endure penalty (kiên cường/bình thản chịu hình phạt)
-
bravely bravely endure penalty (dũng cảm chịu hình phạt)
-
patiently patiently endure penalty (kiên nhẫn chịu hình phạt)
Idioms
-
endure the full penalty of the law
chịu toàn bộ hình phạt theo luật pháp
"He had to endure the full penalty of the law for his egregious crimes."
(Anh ta phải chịu toàn bộ hình phạt theo luật pháp cho những tội ác tày đình của mình.)
-
endure a harsh/severe penalty
chịu một hình phạt khắc nghiệt/nặng nề
"The team had to endure a severe penalty after repeatedly breaking the rules."
(Đội bóng phải chịu một hình phạt nặng nề sau khi liên tục vi phạm luật.)
-
endure the ultimate penalty
chịu hình phạt cuối cùng (ám chỉ án tử hình)
"In some legal systems, certain capital crimes can lead one to endure the ultimate penalty."
(Trong một số hệ thống pháp luật, một số tội danh đặc biệt nghiêm trọng có thể khiến người ta phải chịu hình phạt cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure penalty
verbChịu đựng một hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực do vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận.
"He had to endure the penalty of community service for his crime."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Endure the penalty for your actions. |
Chịu hình phạt cho những hành động của bạn đi. |
| Phủ định | Don't endure the penalty silently; speak up if it's unjust. |
Đừng chịu đựng hình phạt một cách im lặng; hãy lên tiếng nếu nó không công bằng. |
| Nghi vấn | Do endure the penalty without complaint. |
Hãy chịu đựng hình phạt mà không phàn nàn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure penalty".
