(Top Banner Ad)
endure penalty
B2
verb B2 Luật pháp, Tội phạm học

endure penalty

UK: /ɪnˈdjʊə ˈpɛnəlti/ • US: /ɪnˈdʊr ˈpɛnəlti/

Nghĩa tiếng Việt

chịu phạt chịu hình phạt gánh chịu hình phạt lãnh án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer a punishment or negative consequence imposed for a violation of a law, rule, or agreement.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng một hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực do vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to endure the penalty of community service for his crime."

    "Anh ta phải chịu hình phạt lao động công ích vì tội của mình."

  • "The team had to endure a penalty after a foul."

    "Đội đã phải chịu một quả phạt đền sau một pha phạm lỗi."

  • "Companies that violate environmental regulations must endure severe penalties."

    "Các công ty vi phạm quy định về môi trường phải chịu các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure Chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Noun endurance Sự chịu đựng, sức bền, lòng kiên trì
Adjective endurable Có thể chịu đựng được
Adjective enduring Lâu dài, bền bỉ, kiên trì
Noun penalty Hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền
Adjective penal (Thuộc) hình phạt, trừng phạt
Verb penalize Phạt, trừng phạt, xử phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dūros
Latin
durus
Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Modern English
endure
Latin
poena
Medieval Latin
poenalitas
Old French
penalite
Middle English
penalte
Modern English
penalty

Sức Bền Của 'Endure'

Từ 'endure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cho cứng lại' hoặc 'kiên trì'. Gốc từ 'durus' có nghĩa là 'cứng rắn' hoặc 'bền bỉ'. Theo thời gian, nghĩa của 'endure' phát triển thành 'chịu đựng' hoặc 'kéo dài', nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn và duy trì sự tồn tại trước thử thách.

Nguồn Gốc Của 'Penalty'

'Penalty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'nỗi đau'. Nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm công lý và sự trừng phạt cho một hành vi sai trái. Từ này cho thấy ý nghĩa sâu xa về hậu quả phải gánh chịu khi vi phạm quy tắc hoặc luật pháp, mang tính răn đe và giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chấp nhận và trải qua hình phạt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lợi. Nó khác với 'receive a penalty' (nhận hình phạt), vì 'endure' ngụ ý một quá trình chịu đựng khó khăn. Khác với 'pay a penalty', 'endure' tập trung vào trải nghiệm hơn là hành động nộp phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penalty (mô tả tính chất của hình phạt)
  • severe endure a severe penalty
    (chịu một hình phạt nặng nề/nghiêm khắc)
  • harsh endure a harsh penalty
    (chịu một hình phạt khắc nghiệt)
  • heavy endure a heavy penalty
    (chịu một hình phạt nặng)
  • stiff endure a stiff penalty
    (chịu một hình phạt nặng (thường là tiền phạt hoặc tù giam))
  • full endure the full penalty
    (chịu toàn bộ hình phạt)
  • light endure a light penalty
    (chịu một hình phạt nhẹ)
Adverb + endure (mô tả cách chịu đựng hình phạt)
  • willingly willingly endure penalty
    (sẵn lòng chịu hình phạt)
  • stoically stoically endure penalty
    (kiên cường/bình thản chịu hình phạt)
  • bravely bravely endure penalty
    (dũng cảm chịu hình phạt)
  • patiently patiently endure penalty
    (kiên nhẫn chịu hình phạt)

Idioms

  • endure the full penalty of the law

    chịu toàn bộ hình phạt theo luật pháp

    "He had to endure the full penalty of the law for his egregious crimes."

    (Anh ta phải chịu toàn bộ hình phạt theo luật pháp cho những tội ác tày đình của mình.)

  • endure a harsh/severe penalty

    chịu một hình phạt khắc nghiệt/nặng nề

    "The team had to endure a severe penalty after repeatedly breaking the rules."

    (Đội bóng phải chịu một hình phạt nặng nề sau khi liên tục vi phạm luật.)

  • endure the ultimate penalty

    chịu hình phạt cuối cùng (ám chỉ án tử hình)

    "In some legal systems, certain capital crimes can lead one to endure the ultimate penalty."

    (Trong một số hệ thống pháp luật, một số tội danh đặc biệt nghiêm trọng có thể khiến người ta phải chịu hình phạt cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure penalty

verb
Lật mặt

Chịu đựng một hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực do vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận.

"He had to endure the penalty of community service for his crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Endure the penalty for your actions.
Chịu hình phạt cho những hành động của bạn đi.
Phủ định
Don't endure the penalty silently; speak up if it's unjust.
Đừng chịu đựng hình phạt một cách im lặng; hãy lên tiếng nếu nó không công bằng.
Nghi vấn
Do endure the penalty without complaint.
Hãy chịu đựng hình phạt mà không phàn nàn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure penalty".

Khái Niệm Công Lý và Trừng Phạt Trong Pháp Luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, khái niệm 'chịu hình phạt' (endure penalty) là nền tảng của công lý và trật tự xã hội. Nó phản ánh niềm tin rằng những người vi phạm luật pháp phải đối mặt với hậu quả để duy trì sự công bằng, răn đe các hành vi tương tự và mang lại sự ổn định cho cộng đồng. Mức độ và loại hình phạt thường được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả.

Hình Phạt Trong Thể Thao và Cuộc Sống Hàng Ngày

Không chỉ trong pháp luật, khái niệm 'chịu hình phạt' còn rất phổ biến trong thể thao và cuộc sống hàng ngày. Trong thể thao, 'penalty' được áp dụng khi một đội hoặc vận động viên vi phạm quy tắc để đảm bảo cuộc chơi công bằng. Trong cuộc sống, chúng ta thường 'chịu hình phạt' khi không tuân thủ các quy tắc xã hội, ví dụ như chịu phạt hành chính vì vi phạm giao thông, hay gánh chịu hậu quả từ những lựa chọn sai lầm.