accept the blame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take responsibility for something negative, such as a mistake or a fault.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận trách nhiệm về một điều gì đó tiêu cực, chẳng hạn như một sai lầm hoặc một lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager accepted the blame for the team's poor performance."
"Người quản lý đã chấp nhận trách nhiệm cho sự thể hiện kém cỏi của đội."
-
"She accepted the blame for the error in the report."
"Cô ấy đã chấp nhận trách nhiệm cho lỗi trong báo cáo."
-
"He bravely accepted the blame, even though it wasn't entirely his fault."
"Anh dũng cảm chấp nhận trách nhiệm, mặc dù đó không hoàn toàn là lỗi của anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Adjective | blameworthy | đáng bị khiển trách, có lỗi |
| Adjective | blameless | vô tội, không có lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó nhận lỗi về những việc họ đã làm hoặc những việc xảy ra dưới trách nhiệm của họ. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm và trung thực khi không đổ lỗi cho người khác.
Prepositions
"accept the blame for" thường được dùng để chỉ rõ hành động hoặc sự việc cụ thể mà ai đó nhận trách nhiệm. Ví dụ: "He accepted the blame for the accident."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully accept the blame (hoàn toàn nhận trách nhiệm)
-
readily accept the blame (sẵn sàng nhận lỗi)
-
publicly accept the blame (công khai nhận lỗi)
-
graciously accept the blame (nhận lỗi một cách lịch sự/đàng hoàng)
-
be forced to accept the blame (bị buộc phải nhận lỗi)
-
be willing to accept the blame (sẵn lòng nhận trách nhiệm)
-
refuse to accept the blame (từ chối nhận lỗi)
Idioms
-
take the blame (for something)
Nhận lỗi về mình (thường là thay cho người khác).
"Her brother was the one who broke the vase, but she took the blame to protect him."
(Anh trai cô ấy là người làm vỡ cái bình, nhưng cô ấy đã nhận lỗi để bao che cho anh.)
-
carry the can
Chịu trách nhiệm, hứng chịu hậu quả (thường khi không phải lỗi hoàn toàn của mình).
"When the project failed, the junior manager was left to carry the can."
(Khi dự án thất bại, người quản lý cấp dưới đã phải một mình hứng chịu mọi trách nhiệm.)
-
be in the firing line
Đứng mũi chịu sào, ở vị trí dễ bị chỉ trích hoặc đổ lỗi.
"As the CEO, you are always in the firing line when the company performs poorly."
(Với tư cách là CEO, bạn luôn là người đứng mũi chịu sào khi công ty hoạt động kém hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept the blame
Verb phraseChấp nhận trách nhiệm về một điều gì đó tiêu cực, chẳng hạn như một sai lầm hoặc một lỗi.
"The manager accepted the blame for the team's poor performance."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Accept the blame and learn from your mistakes. |
Hãy nhận lỗi và học hỏi từ những sai lầm của bạn. |
| Phủ định | Don't accept the blame for something you didn't do. |
Đừng nhận lỗi cho điều gì đó mà bạn không làm. |
| Nghi vấn | Do accept the blame if you are responsible. |
Hãy nhận lỗi nếu bạn chịu trách nhiệm. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He accepted the blame for the team's failure. |
Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm về thất bại của đội. |
| Phủ định | She didn't accept the blame, even though it was her fault. |
Cô ấy không chấp nhận trách nhiệm, mặc dù đó là lỗi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you accept the blame if things go wrong? |
Bạn sẽ chấp nhận trách nhiệm nếu mọi thứ diễn ra không tốt đẹp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept the blame".
