facial skeleton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bony framework of the face.
Vietnamese Meaning
Bộ xương mặt, cấu trúc xương tạo nên hình dạng khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The facial skeleton protects vital organs and provides structural support for the face."
"Bộ xương mặt bảo vệ các cơ quan quan trọng và cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho khuôn mặt."
-
"Damage to the facial skeleton can result in significant disfigurement."
"Tổn thương bộ xương mặt có thể dẫn đến biến dạng đáng kể."
-
"Forensic anthropologists can use the facial skeleton to help identify skeletal remains."
"Các nhà nhân chủng học pháp y có thể sử dụng bộ xương mặt để giúp xác định hài cốt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu học, và đôi khi trong hình sự học để mô tả cấu trúc xương của khuôn mặt. Nó bao gồm nhiều xương khác nhau ghép lại với nhau để tạo thành khuôn mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intact intact facial skeleton (bộ xương mặt còn nguyên vẹn)
-
fractured fractured facial skeleton (bộ xương mặt bị gãy)
-
bony bony facial skeleton (cấu trúc xương mặt)
-
support support the facial skeleton (nâng đỡ bộ xương mặt)
-
protect protect the facial skeleton (bảo vệ bộ xương mặt)
-
examine examine the facial skeleton (khám bộ xương mặt)
-
fracture fracture of the facial skeleton (vết gãy xương mặt)
-
reconstruction reconstruction of the facial skeleton (tái tạo bộ xương mặt)
Idioms
-
fracture of the facial skeleton
gãy xương mặt
"A severe impact can lead to a fracture of the facial skeleton."
(Một va đập mạnh có thể dẫn đến gãy xương mặt.)
-
reconstruction of the facial skeleton
phẫu thuật tái tạo bộ xương mặt
"Plastic surgery often involves reconstruction of the facial skeleton after trauma."
(Phẫu thuật tạo hình thường bao gồm tái tạo bộ xương mặt sau chấn thương.)
-
integrity of the facial skeleton
sự toàn vẹn của bộ xương mặt
"Maintaining the integrity of the facial skeleton is crucial for facial aesthetics and function."
(Giữ gìn sự toàn vẹn của bộ xương mặt là rất quan trọng đối với thẩm mỹ và chức năng của khuôn mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial skeleton
nounBộ xương mặt, cấu trúc xương tạo nên hình dạng khuôn mặt.
"The facial skeleton protects vital organs and provides structural support for the face."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study anatomy, you will learn about the facial skeleton. |
Nếu bạn học giải phẫu, bạn sẽ học về bộ xương mặt. |
| Phủ định | If you don't protect your face, you might damage your facial skeleton. |
Nếu bạn không bảo vệ khuôn mặt của bạn, bạn có thể làm hỏng bộ xương mặt của bạn. |
| Nghi vấn | Will the doctor examine the facial skeleton if the patient complains of pain? |
Bác sĩ có kiểm tra bộ xương mặt không nếu bệnh nhân phàn nàn về cơn đau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial skeleton".
