(Top Banner Ad)
facial skeleton
B2
noun B2 Y học, Giải phẫu học

facial skeleton

UK: /ˈfeɪʃəl ˈskelɪtən/ • US: /ˈfeɪʃəl ˈskelɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương mặt khung xương mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony framework of the face.

Vietnamese Meaning

Bộ xương mặt, cấu trúc xương tạo nên hình dạng khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facial skeleton protects vital organs and provides structural support for the face."

    "Bộ xương mặt bảo vệ các cơ quan quan trọng và cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho khuôn mặt."

  • "Damage to the facial skeleton can result in significant disfigurement."

    "Tổn thương bộ xương mặt có thể dẫn đến biến dạng đáng kể."

  • "Forensic anthropologists can use the facial skeleton to help identify skeletal remains."

    "Các nhà nhân chủng học pháp y có thể sử dụng bộ xương mặt để giúp xác định hài cốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt
Adjective facial thuộc về mặt, trên mặt
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Noun skeleton bộ xương
Adjective skeletal thuộc về xương, gầy trơ xương
Noun skull hộp sọ

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Ancient Greek
σκελετός (skeletós)
Old French
face
Middle English
face
English
facial
English
skeleton
English
facial skeleton

Gương mặt từ La Tinh

Từ 'facial' (thuộc về mặt) bắt nguồn từ 'face' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'faciēs' trong tiếng Latin cổ. 'Faciēs' ban đầu có nghĩa là 'hình dạng, vẻ ngoài' trước khi được dùng để chỉ phần phía trước của đầu, nơi biểu lộ cảm xúc và nhận diện cá nhân.

Bộ xương khô từ Hy Lạp

Từ 'skeleton' (bộ xương) có nguồn gốc từ 'skeletós' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'đã khô héo' hoặc 'xác ướp'. Điều này phản ánh hình ảnh bộ xương khô không còn thịt và da, tập trung vào cấu trúc hỗ trợ bên trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu học, và đôi khi trong hình sự học để mô tả cấu trúc xương của khuôn mặt. Nó bao gồm nhiều xương khác nhau ghép lại với nhau để tạo thành khuôn mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial skeleton
  • intact intact facial skeleton
    (bộ xương mặt còn nguyên vẹn)
  • fractured fractured facial skeleton
    (bộ xương mặt bị gãy)
  • bony bony facial skeleton
    (cấu trúc xương mặt)
Verb + facial skeleton
  • support support the facial skeleton
    (nâng đỡ bộ xương mặt)
  • protect protect the facial skeleton
    (bảo vệ bộ xương mặt)
  • examine examine the facial skeleton
    (khám bộ xương mặt)
Noun + facial skeleton
  • fracture fracture of the facial skeleton
    (vết gãy xương mặt)
  • reconstruction reconstruction of the facial skeleton
    (tái tạo bộ xương mặt)

Idioms

  • fracture of the facial skeleton

    gãy xương mặt

    "A severe impact can lead to a fracture of the facial skeleton."

    (Một va đập mạnh có thể dẫn đến gãy xương mặt.)

  • reconstruction of the facial skeleton

    phẫu thuật tái tạo bộ xương mặt

    "Plastic surgery often involves reconstruction of the facial skeleton after trauma."

    (Phẫu thuật tạo hình thường bao gồm tái tạo bộ xương mặt sau chấn thương.)

  • integrity of the facial skeleton

    sự toàn vẹn của bộ xương mặt

    "Maintaining the integrity of the facial skeleton is crucial for facial aesthetics and function."

    (Giữ gìn sự toàn vẹn của bộ xương mặt là rất quan trọng đối với thẩm mỹ và chức năng của khuôn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial skeleton

noun
Lật mặt

Bộ xương mặt, cấu trúc xương tạo nên hình dạng khuôn mặt.

"The facial skeleton protects vital organs and provides structural support for the face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study anatomy, you will learn about the facial skeleton.
Nếu bạn học giải phẫu, bạn sẽ học về bộ xương mặt.
Phủ định
If you don't protect your face, you might damage your facial skeleton.
Nếu bạn không bảo vệ khuôn mặt của bạn, bạn có thể làm hỏng bộ xương mặt của bạn.
Nghi vấn
Will the doctor examine the facial skeleton if the patient complains of pain?
Bác sĩ có kiểm tra bộ xương mặt không nếu bệnh nhân phàn nàn về cơn đau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial skeleton".

Nhận dạng qua xương mặt

Bộ xương mặt đóng vai trò quan trọng trong pháp y. Các nhà khoa học pháp y có thể sử dụng xương mặt để tái tạo khuôn mặt của một người đã khuất, giúp nhận dạng danh tính trong các vụ án hình sự hoặc tìm kiếm người mất tích, dựa trên các đặc điểm cấu trúc xương độc đáo.

Cơ sở của vẻ đẹp và biểu cảm

Trong nghệ thuật và giải phẫu học, bộ xương mặt là nền tảng cho sự hiểu biết về tỷ lệ khuôn mặt và biểu cảm con người. Các nghệ sĩ và nhà điêu khắc thường nghiên cứu cấu trúc này để tạo ra những tác phẩm chân thực, thể hiện được cảm xúc và đặc điểm cá nhân.