(Top Banner Ad)
factory worker (in textiles)
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

factory worker (in textiles)

UK: /ˈfæktəri ˈwɜːkər/ • US: /ˈfæktəri ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân nhà máy dệt công nhân xưởng may người lao động trong ngành dệt may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a factory, specifically in the textile industry.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong nhà máy, đặc biệt là trong ngành dệt may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many factory workers in textiles lost their jobs due to automation."

    "Nhiều công nhân nhà máy trong ngành dệt may đã mất việc làm do tự động hóa."

  • "She started as a factory worker in textiles and eventually became a supervisor."

    "Cô ấy bắt đầu làm công nhân nhà máy trong ngành dệt may và cuối cùng trở thành một giám sát viên."

  • "The working conditions for factory workers in textiles can be challenging."

    "Điều kiện làm việc cho công nhân nhà máy trong ngành dệt may có thể đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy
Noun worker người làm việc, công nhân
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc
Noun textile vải sợi, dệt may (ngành)
Noun manufacture sự sản xuất, chế tạo
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium
Old French
factorie
English
factory

Từ 'Yếu tố' Đến 'Nhà máy'

Ban đầu, từ 'factory' (nhà máy) không có nghĩa là nơi sản xuất như ngày nay. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'factorium', chỉ một khu định cư hoặc trạm giao dịch nơi các 'factor' (người đại diện thương mại) sinh sống và làm việc. Mãi đến Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18, ý nghĩa của nó mới chuyển sang chỉ một tòa nhà lớn nơi máy móc được sử dụng để sản xuất hàng loạt hàng hóa.

Người làm việc: Gốc gác đơn giản

Từ 'worker' (người làm việc, công nhân) có nguồn gốc rất đơn giản từ tiếng Anh cổ 'weorcan', có nghĩa là 'làm việc'. Nó chỉ đơn giản mô tả một người thực hiện công việc hoặc lao động, bất kể loại công việc hay địa điểm, phản ánh bản chất cơ bản của người lao động.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến người lao động phổ thông làm việc trong các công đoạn sản xuất của ngành dệt may, ví dụ như thợ dệt, thợ may, công nhân kiểm hàng, đóng gói, v.v. Nó nhấn mạnh vào địa điểm làm việc là nhà máy và lĩnh vực chuyên môn là dệt may. Có thể so sánh với 'textile worker' nhưng 'factory worker in textiles' cụ thể hơn về địa điểm làm việc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà người công nhân làm việc, ví dụ: factory worker *in* textiles, factory worker *in* electronics, factory worker *in* food processing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory worker (in textiles)
  • skilled skilled factory worker (in textiles)
    (công nhân dệt may lành nghề)
  • hard-working hard-working factory worker (in textiles)
    (công nhân dệt may chăm chỉ)
  • entry-level entry-level factory worker (in textiles)
    (công nhân dệt may mới vào nghề)
Verb + factory worker (in textiles)
  • employ employ a factory worker (in textiles)
    (thuê một công nhân dệt may)
  • supervise supervise factory workers (in textiles)
    (giám sát các công nhân dệt may)
  • train train a factory worker (in textiles)
    (đào tạo một công nhân dệt may)
factory worker (in textiles) + Verb
  • operates a factory worker (in textiles) operates sewing machines
    (một công nhân dệt may vận hành máy may)
  • inspects a factory worker (in textiles) inspects fabric quality
    (một công nhân dệt may kiểm tra chất lượng vải)
  • handles a factory worker (in textiles) handles raw materials
    (một công nhân dệt may xử lý nguyên liệu thô)

Idioms

  • (often used to describe a factory worker) a cog in the machine

    Một bộ phận nhỏ bé trong một hệ thống lớn (thường ám chỉ sự thiếu tiếng nói, không quan trọng của một cá nhân trong tổ chức lớn).

    "He felt like just a cog in the machine, tirelessly sewing the same seams every day."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một bộ phận nhỏ trong cỗ máy, ngày ngày không ngừng may những đường chỉ giống nhau.)

  • the daily grind (for a factory worker)

    Công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, thường là nhàm chán và vất vả.

    "For many factory workers in textiles, the daily grind starts before dawn."

    (Đối với nhiều công nhân dệt may, công việc lặp đi lặp lại hàng ngày bắt đầu trước bình minh.)

  • punch the clock (as a factory worker)

    Bấm thẻ chấm công (hàm ý làm công việc theo giờ hành chính, thường là công việc nhà máy với lịch trình nghiêm ngặt).

    "Every morning, thousands of factory workers in textiles punch the clock and begin their shifts."

    (Mỗi sáng, hàng ngàn công nhân dệt may bấm thẻ chấm công và bắt đầu ca làm việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory worker (in textiles)

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong nhà máy, đặc biệt là trong ngành dệt may.

"Many factory workers in textiles lost their jobs due to automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, she will have been a factory worker in textiles for over ten years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, cô ấy sẽ đã là một công nhân nhà máy dệt may trong hơn mười năm.
Phủ định
He won't have been a factory worker his entire life; he plans to retire early.
Anh ấy sẽ không phải là một công nhân nhà máy cả đời; anh ấy dự định nghỉ hưu sớm.
Nghi vấn
Will they have trained all the new factory workers by the end of next week?
Liệu họ có đào tạo tất cả các công nhân nhà máy mới vào cuối tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory worker (in textiles)".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Các công nhân dệt may đóng một vai trò trung tâm trong Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18 và 19. Việc phát minh ra máy dệt và máy kéo sợi đã biến đổi ngành công nghiệp này, tạo ra hàng ngàn việc làm trong các nhà máy lớn. Họ là biểu tượng cho sự chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt, mặc dù điều kiện làm việc ban đầu thường rất khắc nghiệt và đòi hỏi nhiều cải cách.

Quyền lợi Lao động và Thời trang Nhanh

Trong lịch sử, công nhân dệt may đã là một trong những nhóm tiên phong trong phong trào đòi quyền lợi lao động và điều kiện làm việc tốt hơn. Tuy nhiên, trong thời đại 'thời trang nhanh' (fast fashion) ngày nay, điều kiện làm việc và lương bổng của nhiều công nhân dệt may, đặc biệt ở các nước đang phát triển, vẫn còn là một vấn đề nhức nhối, thường gắn liền với tranh cãi về lao động bóc lột và thiếu an toàn lao động.