factory worker (in textiles)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a factory, specifically in the textile industry.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong nhà máy, đặc biệt là trong ngành dệt may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many factory workers in textiles lost their jobs due to automation."
"Nhiều công nhân nhà máy trong ngành dệt may đã mất việc làm do tự động hóa."
-
"She started as a factory worker in textiles and eventually became a supervisor."
"Cô ấy bắt đầu làm công nhân nhà máy trong ngành dệt may và cuối cùng trở thành một giám sát viên."
-
"The working conditions for factory workers in textiles can be challenging."
"Điều kiện làm việc cho công nhân nhà máy trong ngành dệt may có thể đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factory | nhà máy |
| Noun | worker | người làm việc, công nhân |
| Noun | work | công việc, sự làm việc |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | textile | vải sợi, dệt may (ngành) |
| Noun | manufacture | sự sản xuất, chế tạo |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến người lao động phổ thông làm việc trong các công đoạn sản xuất của ngành dệt may, ví dụ như thợ dệt, thợ may, công nhân kiểm hàng, đóng gói, v.v. Nó nhấn mạnh vào địa điểm làm việc là nhà máy và lĩnh vực chuyên môn là dệt may. Có thể so sánh với 'textile worker' nhưng 'factory worker in textiles' cụ thể hơn về địa điểm làm việc.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà người công nhân làm việc, ví dụ: factory worker *in* textiles, factory worker *in* electronics, factory worker *in* food processing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled factory worker (in textiles) (công nhân dệt may lành nghề)
-
hard-working hard-working factory worker (in textiles) (công nhân dệt may chăm chỉ)
-
entry-level entry-level factory worker (in textiles) (công nhân dệt may mới vào nghề)
-
employ employ a factory worker (in textiles) (thuê một công nhân dệt may)
-
supervise supervise factory workers (in textiles) (giám sát các công nhân dệt may)
-
train train a factory worker (in textiles) (đào tạo một công nhân dệt may)
-
operates a factory worker (in textiles) operates sewing machines (một công nhân dệt may vận hành máy may)
-
inspects a factory worker (in textiles) inspects fabric quality (một công nhân dệt may kiểm tra chất lượng vải)
-
handles a factory worker (in textiles) handles raw materials (một công nhân dệt may xử lý nguyên liệu thô)
Idioms
-
(often used to describe a factory worker) a cog in the machine
Một bộ phận nhỏ bé trong một hệ thống lớn (thường ám chỉ sự thiếu tiếng nói, không quan trọng của một cá nhân trong tổ chức lớn).
"He felt like just a cog in the machine, tirelessly sewing the same seams every day."
(Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một bộ phận nhỏ trong cỗ máy, ngày ngày không ngừng may những đường chỉ giống nhau.)
-
the daily grind (for a factory worker)
Công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, thường là nhàm chán và vất vả.
"For many factory workers in textiles, the daily grind starts before dawn."
(Đối với nhiều công nhân dệt may, công việc lặp đi lặp lại hàng ngày bắt đầu trước bình minh.)
-
punch the clock (as a factory worker)
Bấm thẻ chấm công (hàm ý làm công việc theo giờ hành chính, thường là công việc nhà máy với lịch trình nghiêm ngặt).
"Every morning, thousands of factory workers in textiles punch the clock and begin their shifts."
(Mỗi sáng, hàng ngàn công nhân dệt may bấm thẻ chấm công và bắt đầu ca làm việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factory worker (in textiles)
Danh từMột người làm việc trong nhà máy, đặc biệt là trong ngành dệt may.
"Many factory workers in textiles lost their jobs due to automation."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, she will have been a factory worker in textiles for over ten years. |
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, cô ấy sẽ đã là một công nhân nhà máy dệt may trong hơn mười năm. |
| Phủ định | He won't have been a factory worker his entire life; he plans to retire early. |
Anh ấy sẽ không phải là một công nhân nhà máy cả đời; anh ấy dự định nghỉ hưu sớm. |
| Nghi vấn | Will they have trained all the new factory workers by the end of next week? |
Liệu họ có đào tạo tất cả các công nhân nhà máy mới vào cuối tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory worker (in textiles)".
