(Top Banner Ad)
factual record
C1
noun C1 Nghiên cứu, Báo cáo, Luật pháp, Lịch sử

factual record

UK: /ˈfæktʃuəl ˈrekɔːd/ • US: /ˈfæktʃuəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ sự thật bản ghi chép khách quan tài liệu chứng cứ ghi chép thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or documented account presenting facts in an objective manner; a collection of documented facts.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chép bằng văn bản hoặc được ghi lại, trình bày các sự kiện một cách khách quan; một tập hợp các sự kiện đã được ghi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian consulted the factual record to verify the details of the battle."

    "Nhà sử học đã tham khảo bản ghi sự thật để xác minh các chi tiết của trận chiến."

  • "The investigation produced a factual record of the incident."

    "Cuộc điều tra đã tạo ra một bản ghi sự thật về vụ việc."

  • "Scientists rely on factual records to support their conclusions."

    "Các nhà khoa học dựa vào các bản ghi sự thật để hỗ trợ kết luận của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact Sự thật, điều có thật
Adjective factual Thuộc về sự thật, có thật, thực tế
Adverb factually Một cách có thật, theo sự thật
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record Ghi lại, thu âm
Noun recorder Người ghi chép, máy ghi âm
Noun recording Sự ghi âm, bản ghi âm

Synonyms

Antonyms

subjective interpretation (diễn giải chủ quan)biased report (báo cáo thiên vị)opinionated account (bản tường thuật mang tính ý kiến cá nhân)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo cáo, Luật pháp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record
Latin
facere
Latin
factum
English
fact
English
factual

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (ghi chép, hồ sơ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'nhớ lại bằng trái tim' hoặc 'gọi vào tâm trí'. Điều này nhấn mạnh bản chất của việc ghi chép là để lưu giữ và gợi nhớ các sự kiện đã qua một cách đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Factual'

Tính từ 'factual' (thực tế) đến từ danh từ 'fact' (sự thật), mà 'fact' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một hành động'. Điều này làm nổi bật sự kết nối giữa 'factual' và những điều có thật, đã xảy ra trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính chính xác và khách quan là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng thông tin được trình bày dựa trên bằng chứng và sự kiện đã được chứng minh, không phải là ý kiến hoặc suy đoán. So sánh với 'historical record' (ghi chép lịch sử) thường bao gồm cả diễn giải và quan điểm, trong khi 'factual record' tập trung vào dữ kiện.

Prepositions

of on in

* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của bản ghi. Ví dụ: 'a factual record of the events'.
* **on:** Dùng khi bản ghi tập trung vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a factual record on climate change'.
* **in:** Dùng khi bản ghi được tìm thấy hoặc chứa trong một nguồn lớn hơn. Ví dụ: 'the factual record in the archives'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + factual record
  • accurate accurate factual record
    (hồ sơ thực tế chính xác)
  • detailed detailed factual record
    (hồ sơ thực tế chi tiết)
  • comprehensive comprehensive factual record
    (hồ sơ thực tế toàn diện)
  • official official factual record
    (hồ sơ thực tế chính thức)
Động từ + factual record
  • maintain maintain a factual record
    (duy trì một hồ sơ thực tế)
  • keep keep a factual record
    (giữ một hồ sơ thực tế)
  • establish establish a factual record
    (thiết lập một hồ sơ thực tế)
  • provide provide a factual record
    (cung cấp một hồ sơ thực tế)
  • verify verify a factual record
    (xác minh một hồ sơ thực tế)
Cụm giới từ với factual record
  • based on based on factual records
    (dựa trên các hồ sơ thực tế)
  • according to according to factual records
    (theo các hồ sơ thực tế)

Idioms

  • maintain a factual record

    Duy trì một hồ sơ (thông tin) có thật và chính xác

    "It's crucial for researchers to maintain a factual record of their experiments."

    (Điều quan trọng đối với các nhà nghiên cứu là duy trì một hồ sơ thực tế về các thí nghiệm của họ.)

  • establish a factual record

    Thiết lập một hồ sơ (thông tin) có thật và chính xác

    "The team worked to establish a factual record of the company's financial history."

    (Nhóm đã làm việc để thiết lập một hồ sơ thực tế về lịch sử tài chính của công ty.)

  • based on factual records

    Dựa trên các hồ sơ (thông tin) có thật và chính xác

    "Their conclusions are based on factual records and empirical evidence."

    (Kết luận của họ dựa trên các hồ sơ thực tế và bằng chứng thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual record

noun
Lật mặt

Một bản ghi chép bằng văn bản hoặc được ghi lại, trình bày các sự kiện một cách khách quan; một tập hợp các sự kiện đã được ghi lại.

"The historian consulted the factual record to verify the details of the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual record".

Tầm quan trọng của Bằng chứng và Tính Xác thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc có 'hồ sơ thực tế' (factual record) là nền tảng cho sự minh bạch, công lý và lòng tin. Trong pháp luật, khoa học hay báo chí, mọi tuyên bố hoặc kết luận đều cần được hỗ trợ bởi các bản ghi chép chính xác và không thể chối cãi. Việc làm sai lệch hồ sơ thực tế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Bảo tồn Lịch sử và Di sản

Các quốc gia và tổ chức trên thế giới dành nhiều nỗ lực để tạo và bảo quản các 'hồ sơ thực tế' lịch sử. Từ các tài liệu chính phủ, nhật ký cá nhân đến dữ liệu khoa học, những hồ sơ này giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ, bảo vệ di sản và đảm bảo rằng sự thật không bị lãng quên hoặc bóp méo bởi thời gian.