(Top Banner Ad)
fail at
B1
Động từ B1 Chung

fail at

UK: /feɪl æt/ • US: /feɪl æt/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại trong việc không thành công trong việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in an attempt to achieve something.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong nỗ lực đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He failed at his attempt to climb Mount Everest."

    "Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực leo lên đỉnh Everest."

  • "She failed at her driving test."

    "Cô ấy đã trượt kỳ thi lái xe."

  • "Many companies fail at implementing new technologies effectively."

    "Nhiều công ty thất bại trong việc triển khai các công nghệ mới một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure Sự thất bại
Adjective failing Đang thất bại, yếu kém
Adverb failingly Một cách thất bại (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faillir
Middle English
failen

Nguồn gốc của 'Fail'

Từ 'fail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faillir', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'không thành công'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'failen'. Ban đầu, nó mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thiếu hụt hoặc không đáp ứng được kỳ vọng, trước khi thu hẹp lại thành nghĩa chủ yếu là 'thất bại'.

Usage Note

Cụm động từ 'fail at' nhấn mạnh sự thất bại trong một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường được sử dụng khi ai đó đã cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công. Khác với chỉ 'fail', 'fail at' thường ám chỉ một sự thất bại cụ thể và có thể đi kèm với cảm giác hối tiếc hoặc thất vọng.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó thất bại. Ví dụ: 'fail at a test', 'fail at cooking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fail at
  • miserably miserably fail at something
    (Thất bại thảm hại ở việc gì đó)
  • completely completely fail at something
    (Hoàn toàn thất bại ở việc gì đó)
Verb + fail at
  • tend to tend to fail at something
    (Có xu hướng thất bại ở việc gì đó)
  • try not to try not to fail at something
    (Cố gắng không thất bại ở việc gì đó)
Pronoun + fail at
  • He He fail at something
    (Anh ấy thất bại ở việc gì đó)
  • She She fail at something
    (Cô ấy thất bại ở việc gì đó)

Idioms

  • Fail to deliver

    Không thực hiện được, không đáp ứng được

    "The government has failed to deliver on its promises."

    (Chính phủ đã không thực hiện được những lời hứa của mình.)

  • Fail miserably

    Thất bại thảm hại

    "The project failed miserably despite our best efforts."

    (Dự án đã thất bại thảm hại mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail at

Động từ
Lật mặt

Không thành công trong nỗ lực đạt được điều gì đó.

"He failed at his attempt to climb Mount Everest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail at".

Ngày của Thất Bại

Ở một số nền văn hóa phương Tây, người ta chấp nhận và thậm chí ăn mừng thất bại như một phần của quá trình học hỏi và phát triển. Có những sự kiện và hội thảo tập trung vào việc chia sẻ những bài học kinh nghiệm từ những thất bại, nhấn mạnh rằng thất bại là một bước đệm để thành công.