(Top Banner Ad)
fail to close the deal
B2
Động từ/Cụm động từ B2 Kinh doanh

fail to close the deal

Nghĩa tiếng Việt

không chốt được thỏa thuận thất bại trong việc ký kết hợp đồng không thể hoàn tất giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in completing a business agreement or transaction.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc hoàn tất một thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite months of negotiations, they failed to close the deal with the investor."

    "Mặc dù đàm phán trong nhiều tháng, họ đã không thể chốt được thỏa thuận với nhà đầu tư."

  • "The company failed to close the deal due to unforeseen financial difficulties."

    "Công ty đã không thể chốt được thỏa thuận do những khó khăn tài chính không lường trước."

  • "If we fail to close the deal, we'll lose a significant amount of revenue."

    "Nếu chúng ta không thể chốt được thỏa thuận, chúng ta sẽ mất một khoản doanh thu đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công
Noun failure Sự thất bại, điều không thành công
Verb close Chốt, kết thúc (một giao dịch)
Noun closer Người chốt giao dịch (trong kinh doanh, đặc biệt là bán hàng)
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch
Noun dealer Người buôn bán, đại lý

Synonyms

to fall through (thất bại, đổ bể)to come to nothing (không đi đến đâu, vô ích)to not finalize (không hoàn tất)

Antonyms

to close the deal (chốt thỏa thuận)to finalize an agreement (hoàn tất thỏa thuận)to seal the deal (kí kết thỏa thuận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
English
fail
Latin
claudere
Old French
clore
English
close
Old English
dǣlan
English
deal

Nguồn gốc cụm từ 'chốt giao dịch'

Mặc dù các từ 'fail' (thất bại), 'close' (kết thúc) và 'deal' (giao dịch) đã tồn tại từ lâu với nguồn gốc Latin và Anh cổ, nhưng cụm từ 'close the deal' (chốt giao dịch) lại xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong giới kinh doanh và bán hàng ở Mỹ. Nó mô tả hành động hoàn tất một cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận thành công. Do đó, 'fail to close the deal' (không chốt được giao dịch) đơn giản là cách diễn đạt việc không thể đưa một giao dịch đến kết thúc có lợi, nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng kết thúc trong bán hàng và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa thất bại trong giai đoạn cuối cùng của một quá trình đàm phán hoặc bán hàng. Nó nhấn mạnh sự thất vọng khi không thể đi đến thỏa thuận cuối cùng, thường sau một quá trình đầu tư thời gian và công sức đáng kể. Sự thất bại này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự khác biệt về giá cả, điều khoản hợp đồng, hoặc các vấn đề pháp lý.

Prepositions

on with

Mặc dù 'fail to close the deal' là một cụm cố định, 'fail on' có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân thất bại (ví dụ: 'They failed on the pricing'). 'fail with' có thể được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc đối tượng mà họ thất bại (ví dụ: 'They failed with their aggressive negotiation tactics'). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fail to close the deal
  • complete complete fail to close the deal
    (thất bại hoàn toàn trong việc chốt giao dịch (cách dùng không trang trọng, coi 'fail' như danh từ))
  • costly costly fail to close the deal
    (thất bại tốn kém trong việc chốt giao dịch (cách dùng không trang trọng, coi 'fail' như danh từ))
  • huge huge fail to close the deal
    (thất bại lớn trong việc chốt giao dịch (cách dùng không trang trọng, coi 'fail' như danh từ))
Verb + fail to close the deal
  • tend to tend to fail to close the deal
    (có xu hướng không chốt được giao dịch)
  • continue to continue to fail to close the deal
    (tiếp tục không chốt được giao dịch)
  • manage to manage to fail to close the deal
    (xoay sở để không chốt được giao dịch (thường mang ý mỉa mai))

Idioms

  • Let a deal slip through one's fingers

    Để một giao dịch vuột mất khỏi tay

    "Our sales team worked hard, but we let the big deal slip through our fingers due to a pricing disagreement."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ, nhưng chúng tôi đã để vụ giao dịch lớn vuột mất khỏi tay vì bất đồng về giá.)

  • Blow a deal

    Làm hỏng/phá hỏng một giao dịch

    "He was so arrogant in the negotiation that he totally blew the deal."

    (Anh ấy quá ngạo mạn trong cuộc đàm phán đến nỗi anh ấy đã phá hỏng hoàn toàn giao dịch.)

  • Leave money on the table

    Bỏ lỡ cơ hội kiếm thêm tiền/Không tận dụng hết giá trị của giao dịch

    "By not negotiating harder, they left a lot of money on the table."

    (Do không đàm phán quyết liệt hơn, họ đã bỏ lỡ rất nhiều cơ hội kiếm thêm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to close the deal

Động từ/Cụm động từ
Lật mặt

Không thành công trong việc hoàn tất một thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh.

"Despite months of negotiations, they failed to close the deal with the investor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to close the deal".

Tầm quan trọng của việc 'Chốt Deal' trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành bán hàng, 'chốt deal' (closing the deal) là khoảnh khắc quyết định, là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực. Việc 'thất bại trong việc chốt deal' thường được coi là một thất bại đáng kể, cho thấy sự thiếu sót trong kỹ năng đàm phán, thuyết phục hoặc không nắm bắt được nhu cầu của khách hàng. Khả năng chốt deal được đánh giá cao và thường là thước đo chính cho sự thành công của một nhân viên bán hàng hoặc một nhà đàm phán.

Áp lực và Kỹ năng đàm phán

Thất bại trong việc chốt giao dịch có thể gây áp lực lớn cho các chuyên gia bán hàng và kinh doanh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng đàm phán, xây dựng mối quan hệ, giải quyết vấn đề và sự kiên trì. Trong nhiều công ty, có những khóa đào tạo đặc biệt về 'kỹ thuật chốt sales' để giúp nhân viên tránh rơi vào tình trạng 'fail to close the deal'. 'The Closer' (Người chốt sales) là một danh hiệu danh giá trong các tổ chức bán hàng, dành cho những người có khả năng đặc biệt trong việc hoàn tất các giao dịch khó khăn.