(Top Banner Ad)
fair expectations
B2
Tính từ (Adjective) B2 Quản lý, Tâm lý học, Kinh doanh

fair expectations

UK: /ˌfeə ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˌfer ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những kỳ vọng công bằng những mong đợi hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just, equitable, or unbiased.

Vietnamese Meaning

Công bằng, chính đáng, hoặc không thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to set fair expectations for new employees."

    "Việc đặt ra những kỳ vọng công bằng cho nhân viên mới là rất quan trọng."

  • "The company has fair expectations for its employees' productivity."

    "Công ty có những kỳ vọng công bằng về năng suất của nhân viên."

  • "Managing director should have fair expectations about the project."

    "Giám đốc điều hành nên có những kỳ vọng công bằng về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness Sự công bằng, tính công bằng
Adverb fairly Một cách công bằng; khá là, tương đối
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự kỳ vọng; điều mong đợi (số ít)
Adjective expectant Đang mong chờ, đầy hy vọng

Synonyms

Antonyms

unrealistic expectations (kỳ vọng phi thực tế)unfair expectations (kỳ vọng không công bằng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'fair')
*peh₂k- (buộc chặt, cố định)
Proto-Germanic
*fagraz (phù hợp, đẹp)
Old English
fæger (đẹp, vui vẻ, công bằng)
Middle English
fair (đẹp, công bằng)
Latin (gốc của 'expectations')
expectare (nhìn ra, chờ đợi)
Old French
expectacion (sự chờ đợi)
Middle English
expectacion (sự mong đợi)
Modern English
expectation (sự kỳ vọng)

Nguồn gốc của 'fair expectations'

Cụm từ 'fair expectations' được tạo thành từ hai từ có lịch sử phong phú. Từ 'fair' (công bằng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'vui vẻ', sau đó phát triển nghĩa 'phù hợp, chính đáng' và 'công bằng, vô tư'. Từ 'expectation' (kỳ vọng) có gốc từ động từ Latin 'expectare', nghĩa là 'nhìn ra, chờ đợi'. Khi kết hợp, 'fair expectations' ám chỉ những kỳ vọng hợp lý, chính đáng và công bằng mà một người hay một nhóm người có thể có trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'fair expectations', 'fair' ám chỉ rằng những kỳ vọng là hợp lý, có thể đạt được và dựa trên những căn cứ xác đáng. Nó không mang tính áp đặt vô lý hay đòi hỏi quá cao. So sánh với 'reasonable expectations' (kỳ vọng hợp lý), 'realistic expectations' (kỳ vọng thực tế) và 'just expectations' (kỳ vọng chính đáng). 'Fair' thường nhấn mạnh đến sự công bằng đối với cả hai bên liên quan.
Ở dạng số nhiều, 'expectations' thường đề cập đến những điều mà người ta tin rằng sẽ xảy ra hoặc những tiêu chuẩn mà người ta mong đợi. 'Expectations' có thể liên quan đến hiệu suất, hành vi, hoặc kết quả. Cần phân biệt với 'hopes' (hy vọng) là mong muốn nhưng không nhất thiết có căn cứ, và 'predictions' (dự đoán) dựa trên phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair expectations
  • realistic realistic fair expectations
    (những kỳ vọng công bằng thực tế)
  • reasonable reasonable fair expectations
    (những kỳ vọng công bằng hợp lý)
  • legitimate legitimate fair expectations
    (những kỳ vọng công bằng chính đáng)
Verb + fair expectations
  • set set fair expectations
    (đặt ra những kỳ vọng công bằng)
  • have have fair expectations
    (có những kỳ vọng công bằng)
  • meet meet fair expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng công bằng)
  • exceed exceed fair expectations
    (vượt quá những kỳ vọng công bằng)
  • manage manage fair expectations
    (quản lý những kỳ vọng công bằng)

Idioms

  • set fair expectations

    Đặt ra những kỳ vọng hợp lý và công bằng cho bản thân hoặc người khác.

    "It's important to set fair expectations for your team to avoid disappointment."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng công bằng cho đội của bạn để tránh sự thất vọng.)

  • meet fair expectations

    Đạt được hoặc đáp ứng những gì được mong đợi một cách hợp lý và công bằng.

    "The project successfully met all fair expectations of the stakeholders."

    (Dự án đã thành công đáp ứng mọi kỳ vọng công bằng của các bên liên quan.)

  • beyond fair expectations

    Vượt quá những gì được mong đợi một cách hợp lý hoặc công bằng; vượt xa mong đợi.

    "Her performance in the competition was beyond fair expectations."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi đã vượt quá những kỳ vọng công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair expectations

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Công bằng, chính đáng, hoặc không thiên vị.

"It's important to set fair expectations for new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair expectations".

Sự công bằng trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'công bằng' (fairness) là một giá trị cốt lõi, gắn liền với công lý, đạo đức và các quyền cơ bản của con người. 'Fair expectations' (kỳ vọng công bằng) phản ánh niềm tin rằng mọi người nên được đối xử bình đẳng và có quyền mong đợi kết quả hoặc cách đối xử hợp lý, không thiên vị. Điều này thể hiện trong nhiều lĩnh vực, từ hệ thống pháp luật ('fair trial' - xét xử công bằng) đến thể thao ('fair play' - chơi đẹp) và các mối quan hệ cá nhân, nơi việc duy trì kỳ vọng công bằng giúp xây dựng sự tin tưởng và hài hòa.

Hợp đồng Xã hội và Kỳ vọng

Cụm từ 'fair expectations' cũng liên quan đến khái niệm 'hợp đồng xã hội' (social contract) trong triết học phương Tây, một thỏa thuận ngầm giữa các cá nhân trong xã hội về quyền và nghĩa vụ. Trong bối cảnh này, công dân có 'kỳ vọng công bằng' về việc chính phủ sẽ bảo vệ quyền lợi và cung cấp dịch vụ công, trong khi chính phủ cũng có kỳ vọng công bằng về việc công dân tuân thủ luật pháp và đóng góp cho xã hội. Những kỳ vọng này tạo nền tảng cho trật tự và sự ổn định xã hội.