fair expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công bằng, chính đáng, hoặc không thiên vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to set fair expectations for new employees."
"Việc đặt ra những kỳ vọng công bằng cho nhân viên mới là rất quan trọng."
-
"The company has fair expectations for its employees' productivity."
"Công ty có những kỳ vọng công bằng về năng suất của nhân viên."
-
"Managing director should have fair expectations about the project."
"Giám đốc điều hành nên có những kỳ vọng công bằng về dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fairness | Sự công bằng, tính công bằng |
| Adverb | fairly | Một cách công bằng; khá là, tương đối |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự kỳ vọng; điều mong đợi (số ít) |
| Adjective | expectant | Đang mong chờ, đầy hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'fair expectations', 'fair' ám chỉ rằng những kỳ vọng là hợp lý, có thể đạt được và dựa trên những căn cứ xác đáng. Nó không mang tính áp đặt vô lý hay đòi hỏi quá cao. So sánh với 'reasonable expectations' (kỳ vọng hợp lý), 'realistic expectations' (kỳ vọng thực tế) và 'just expectations' (kỳ vọng chính đáng). 'Fair' thường nhấn mạnh đến sự công bằng đối với cả hai bên liên quan.
Ở dạng số nhiều, 'expectations' thường đề cập đến những điều mà người ta tin rằng sẽ xảy ra hoặc những tiêu chuẩn mà người ta mong đợi. 'Expectations' có thể liên quan đến hiệu suất, hành vi, hoặc kết quả. Cần phân biệt với 'hopes' (hy vọng) là mong muốn nhưng không nhất thiết có căn cứ, và 'predictions' (dự đoán) dựa trên phân tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic fair expectations (những kỳ vọng công bằng thực tế)
-
reasonable reasonable fair expectations (những kỳ vọng công bằng hợp lý)
-
legitimate legitimate fair expectations (những kỳ vọng công bằng chính đáng)
-
set set fair expectations (đặt ra những kỳ vọng công bằng)
-
have have fair expectations (có những kỳ vọng công bằng)
-
meet meet fair expectations (đáp ứng những kỳ vọng công bằng)
-
exceed exceed fair expectations (vượt quá những kỳ vọng công bằng)
-
manage manage fair expectations (quản lý những kỳ vọng công bằng)
Idioms
-
set fair expectations
Đặt ra những kỳ vọng hợp lý và công bằng cho bản thân hoặc người khác.
"It's important to set fair expectations for your team to avoid disappointment."
(Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng công bằng cho đội của bạn để tránh sự thất vọng.)
-
meet fair expectations
Đạt được hoặc đáp ứng những gì được mong đợi một cách hợp lý và công bằng.
"The project successfully met all fair expectations of the stakeholders."
(Dự án đã thành công đáp ứng mọi kỳ vọng công bằng của các bên liên quan.)
-
beyond fair expectations
Vượt quá những gì được mong đợi một cách hợp lý hoặc công bằng; vượt xa mong đợi.
"Her performance in the competition was beyond fair expectations."
(Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi đã vượt quá những kỳ vọng công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair expectations
Tính từ (Adjective)Công bằng, chính đáng, hoặc không thiên vị.
"It's important to set fair expectations for new employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair expectations".
