(Top Banner Ad)
realistic expectations
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý, Tâm lý học, Kinh doanh

realistic expectations

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng thực tế mong đợi có cơ sở niềm tin có lý lẽ những mong đợi phù hợp với thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beliefs about what is likely to happen that are based on facts and reason, rather than wishful thinking.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng hoặc niềm tin về những gì có khả năng xảy ra, dựa trên thực tế và lý trí, thay vì chỉ là mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to have realistic expectations when starting a new business."

    "Điều quan trọng là phải có những kỳ vọng thực tế khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới."

  • "Therapy can help patients develop more realistic expectations for their relationships."

    "Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân phát triển những kỳ vọng thực tế hơn cho các mối quan hệ của họ."

  • "Setting realistic expectations is key to avoiding disappointment."

    "Việc đặt ra những kỳ vọng thực tế là chìa khóa để tránh thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun reality thực tế, sự thật
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa, đạt được
Adverb realistically một cách thực tế
Adjective unrealistic phi thực tế
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi
Adjective unexpected không mong đợi, bất ngờ
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
Ancient Greek
-istikos
English
-istic
Latin
spectare
Latin
expectare
Latin
expectatio
Old French
expectacion
English
expectation
English
realistic
English
realistic expectations

Nguồn gốc của 'realistic expectations'

Cụm từ 'realistic expectations' được ghép từ hai thành phần chính. 'Realistic' (thực tế) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc), qua tiếng Latin muộn 'realis' (liên quan đến sự vật), rồi tiếng Pháp cổ 'reel', và cuối cùng là tiếng Anh 'real' (thật). Hậu tố '-istic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ '-istikos', dùng để chỉ tính chất. Trong khi đó, 'expectations' (kỳ vọng) xuất phát từ động từ Latin 'expectare' (trông đợi, chờ đợi), từ đó hình thành danh từ 'expectatio'. Khi kết hợp lại, 'realistic expectations' mang ý nghĩa về những kỳ vọng dựa trên cơ sở thực tế, có thể đạt được, không quá mơ mộng hay xa vời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá tình hình một cách khách quan và thiết lập những mục tiêu hoặc dự đoán có thể đạt được. Nó tránh việc đặt ra những mục tiêu quá cao hoặc quá lý tưởng, dễ dẫn đến thất vọng và nản lòng. So sánh với 'high expectations' (kỳ vọng cao) có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, nhưng 'realistic expectations' luôn mang ý nghĩa thực tế và khả thi.

Prepositions

about for of

* **about:** Đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà kỳ vọng liên quan đến. Ví dụ: "realistic expectations about the job market" (kỳ vọng thực tế về thị trường việc làm).
* **for:** Đề cập đến mục tiêu hoặc kết quả cụ thể mà kỳ vọng hướng đến. Ví dụ: "realistic expectations for project completion" (kỳ vọng thực tế về việc hoàn thành dự án).
* **of:** Diễn tả bản chất hoặc mức độ của kỳ vọng. Ví dụ: "a set of realistic expectations of performance" (một bộ kỳ vọng thực tế về hiệu suất).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + realistic expectations
  • set set realistic expectations
    (đặt ra những kỳ vọng thực tế)
  • have have realistic expectations
    (có những kỳ vọng thực tế)
  • manage manage realistic expectations
    (quản lý những kỳ vọng thực tế)
  • meet meet realistic expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
  • adjust adjust realistic expectations
    (điều chỉnh những kỳ vọng thực tế)
Adjectives related to expectations' realism
  • unrealistic have unrealistic expectations
    (có những kỳ vọng phi thực tế)
  • reasonable have reasonable expectations
    (có những kỳ vọng hợp lý)
  • high have high expectations
    (có những kỳ vọng cao (thường mang hàm ý không thực tế))
  • low have low expectations
    (có những kỳ vọng thấp (thường mang hàm ý chưa đủ thực tế hoặc bi quan))

Idioms

  • To have realistic expectations

    Có những kỳ vọng thực tế

    "It's important for students to have realistic expectations about their job prospects after graduation."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải có những kỳ vọng thực tế về cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.)

  • To set realistic expectations

    Đặt ra những kỳ vọng thực tế

    "Managers should set realistic expectations for their team to avoid burnout and disappointment."

    (Các nhà quản lý nên đặt ra những kỳ vọng thực tế cho đội ngũ của mình để tránh kiệt sức và thất vọng.)

  • Keep your expectations realistic

    Giữ những kỳ vọng của bạn ở mức thực tế

    "When starting a new business, always keep your expectations realistic to manage potential challenges."

    (Khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, hãy luôn giữ những kỳ vọng của bạn ở mức thực tế để quản lý các thách thức tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic expectations

Cụm danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng hoặc niềm tin về những gì có khả năng xảy ra, dựa trên thực tế và lý trí, thay vì chỉ là mong muốn.

"It's important to have realistic expectations when starting a new business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had realistic expectations about the project's deadline.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có những kỳ vọng thực tế về thời hạn của dự án.
Phủ định
He told me that he didn't have realistic expectations for his exam results.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có những kỳ vọng thực tế về kết quả kỳ thi của mình.
Nghi vấn
She asked if I had realistic expectations of finding a job immediately after graduation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có những kỳ vọng thực tế về việc tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic expectations".

Cân bằng giữa lạc quan và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì 'kỳ vọng thực tế' thường được xem là một phẩm chất đáng giá. Nó giúp cá nhân tránh được sự thất vọng không cần thiết, đưa ra quyết định sáng suốt hơn và đối phó hiệu quả hơn với thực tế. Mặc dù tinh thần lạc quan được khuyến khích, nhưng lạc quan mù quáng hoặc kỳ vọng phi thực tế có thể dẫn đến thất bại, căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

'Under-promise, Over-deliver'

Khái niệm 'under-promise, over-deliver' (hứa ít, làm nhiều hơn) rất phổ biến trong kinh doanh và dịch vụ ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích các công ty và cá nhân đặt ra 'kỳ vọng thực tế' (hoặc thậm chí thấp hơn một chút) cho khách hàng hoặc đối tác, sau đó vượt qua những kỳ vọng đó. Điều này giúp xây dựng lòng tin, sự hài lòng và danh tiếng tốt, vì người khác cảm thấy họ đã nhận được nhiều hơn những gì mong đợi.