realistic expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beliefs about what is likely to happen that are based on facts and reason, rather than wishful thinking.
Vietnamese Meaning
Những kỳ vọng hoặc niềm tin về những gì có khả năng xảy ra, dựa trên thực tế và lý trí, thay vì chỉ là mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to have realistic expectations when starting a new business."
"Điều quan trọng là phải có những kỳ vọng thực tế khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới."
-
"Therapy can help patients develop more realistic expectations for their relationships."
"Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân phát triển những kỳ vọng thực tế hơn cho các mối quan hệ của họ."
-
"Setting realistic expectations is key to avoiding disappointment."
"Việc đặt ra những kỳ vọng thực tế là chìa khóa để tránh thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa, đạt được |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
| Adjective | unrealistic | phi thực tế |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi |
| Adjective | unexpected | không mong đợi, bất ngờ |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá tình hình một cách khách quan và thiết lập những mục tiêu hoặc dự đoán có thể đạt được. Nó tránh việc đặt ra những mục tiêu quá cao hoặc quá lý tưởng, dễ dẫn đến thất vọng và nản lòng. So sánh với 'high expectations' (kỳ vọng cao) có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, nhưng 'realistic expectations' luôn mang ý nghĩa thực tế và khả thi.
Prepositions
* **about:** Đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà kỳ vọng liên quan đến. Ví dụ: "realistic expectations about the job market" (kỳ vọng thực tế về thị trường việc làm).
* **for:** Đề cập đến mục tiêu hoặc kết quả cụ thể mà kỳ vọng hướng đến. Ví dụ: "realistic expectations for project completion" (kỳ vọng thực tế về việc hoàn thành dự án).
* **of:** Diễn tả bản chất hoặc mức độ của kỳ vọng. Ví dụ: "a set of realistic expectations of performance" (một bộ kỳ vọng thực tế về hiệu suất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set realistic expectations (đặt ra những kỳ vọng thực tế)
-
have have realistic expectations (có những kỳ vọng thực tế)
-
manage manage realistic expectations (quản lý những kỳ vọng thực tế)
-
meet meet realistic expectations (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
-
adjust adjust realistic expectations (điều chỉnh những kỳ vọng thực tế)
-
unrealistic have unrealistic expectations (có những kỳ vọng phi thực tế)
-
reasonable have reasonable expectations (có những kỳ vọng hợp lý)
-
high have high expectations (có những kỳ vọng cao (thường mang hàm ý không thực tế))
-
low have low expectations (có những kỳ vọng thấp (thường mang hàm ý chưa đủ thực tế hoặc bi quan))
Idioms
-
To have realistic expectations
Có những kỳ vọng thực tế
"It's important for students to have realistic expectations about their job prospects after graduation."
(Điều quan trọng là sinh viên phải có những kỳ vọng thực tế về cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.)
-
To set realistic expectations
Đặt ra những kỳ vọng thực tế
"Managers should set realistic expectations for their team to avoid burnout and disappointment."
(Các nhà quản lý nên đặt ra những kỳ vọng thực tế cho đội ngũ của mình để tránh kiệt sức và thất vọng.)
-
Keep your expectations realistic
Giữ những kỳ vọng của bạn ở mức thực tế
"When starting a new business, always keep your expectations realistic to manage potential challenges."
(Khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, hãy luôn giữ những kỳ vọng của bạn ở mức thực tế để quản lý các thách thức tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic expectations
Cụm danh từNhững kỳ vọng hoặc niềm tin về những gì có khả năng xảy ra, dựa trên thực tế và lý trí, thay vì chỉ là mong muốn.
"It's important to have realistic expectations when starting a new business."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had realistic expectations about the project's deadline. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có những kỳ vọng thực tế về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | He told me that he didn't have realistic expectations for his exam results. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có những kỳ vọng thực tế về kết quả kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had realistic expectations of finding a job immediately after graduation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có những kỳ vọng thực tế về việc tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic expectations".
