fairyland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vùng đất tưởng tượng, nơi sinh sống của các nàng tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden looked like a fairyland in the moonlight."
"Khu vườn trông như một thế giới tiên cảnh dưới ánh trăng."
-
"The children were lost in a fairyland of make-believe."
"Những đứa trẻ lạc vào một thế giới tiên cảnh của sự tưởng tượng."
-
"Her life was a fairyland of luxury and privilege."
"Cuộc sống của cô ấy là một thế giới tiên cảnh của sự xa hoa và đặc quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fairyland' thường mang sắc thái lãng mạn, kỳ ảo, gợi liên tưởng đến những câu chuyện cổ tích, thế giới huyền diệu, và những điều tốt đẹp. Nó có thể được dùng để chỉ một nơi chốn thực tế nhưng mang vẻ đẹp phi thường, hoặc một trạng thái tinh thần hạnh phúc, lý tưởng.
Prepositions
'in fairyland' chỉ vị trí, ở trong thế giới tiên cảnh. 'to fairyland' chỉ hướng di chuyển, đến thế giới tiên cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magical a magical fairyland (một xứ sở thần tiên huyền diệu)
-
enchanting an enchanting fairyland (một xứ sở thần tiên mê hoặc)
-
dreamlike a dreamlike fairyland (một xứ sở thần tiên như mơ)
-
step into step into a fairyland (bước vào một xứ sở thần tiên)
-
transform into transform into a fairyland (biến thành một xứ sở thần tiên)
-
a world of a world of fairyland (một thế giới thần tiên)
-
a glimpse of a glimpse of fairyland (một cái nhìn thoáng qua về xứ sở thần tiên)
Idioms
-
living in a fairyland
Sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế, mơ mộng hão huyền.
"She's always living in a fairyland, never facing the harsh realities of life."
(Cô ấy luôn sống trong thế giới mộng mơ, không bao giờ đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
-
a fairyland of X
Một khung cảnh, nơi chốn hoặc trải nghiệm đẹp đẽ, kỳ ảo như xứ sở thần tiên (X là một danh từ chỉ cảnh vật, cảm giác...).
"The garden, covered in fresh snow, looked like a fairyland of white and silver."
(Khu vườn phủ đầy tuyết mới trông giống như một xứ sở thần tiên trắng xóa và bạc lấp lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairyland
danh từMột vùng đất tưởng tượng, nơi sinh sống của các nàng tiên.
"The garden looked like a fairyland in the moonlight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dreamt of a fairyland: a place of eternal happiness and wonder. |
Cô ấy mơ về một thế giới thần tiên: một nơi của hạnh phúc và kỳ diệu vĩnh cửu. |
| Phủ định | This isn't a fairyland: reality often presents challenges and hardships. |
Đây không phải là một thế giới thần tiên: thực tế thường mang đến những thách thức và khó khăn. |
| Nghi vấn | Is this your idea of a fairyland: a place without rules or responsibility? |
Đây có phải là ý tưởng của bạn về một thế giới thần tiên không: một nơi không có luật lệ hay trách nhiệm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you believe in magic, you will find fairyland exists in your heart. |
Nếu bạn tin vào phép thuật, bạn sẽ thấy xứ sở thần tiên tồn tại trong trái tim bạn. |
| Phủ định | If you don't open your mind, you won't see the fairyland within yourself. |
Nếu bạn không mở lòng, bạn sẽ không thấy xứ sở thần tiên bên trong bạn. |
| Nghi vấn | Will you discover fairyland if you truly believe? |
Bạn sẽ khám phá ra xứ sở thần tiên nếu bạn thực sự tin chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I believed in fairyland, I would wish for eternal happiness. |
Nếu tôi tin vào thế giới thần tiên, tôi sẽ ước có được hạnh phúc vĩnh cửu. |
| Phủ định | If she didn't dream of fairyland, she wouldn't write such enchanting stories. |
Nếu cô ấy không mơ về thế giới thần tiên, cô ấy sẽ không viết những câu chuyện mê hoặc đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he search for fairyland if he had a magical map? |
Liệu anh ấy có tìm kiếm thế giới thần tiên nếu anh ấy có một bản đồ ma thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairyland".
