(Top Banner Ad)
fairyland
B2
danh từ B2 Văn học, Văn hóa dân gian

fairyland

UK: /ˈfeərɪlænd/ • US: /ˈferilænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tiên cảnh xứ sở thần tiên cõi tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary land inhabited by fairies.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất tưởng tượng, nơi sinh sống của các nàng tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden looked like a fairyland in the moonlight."

    "Khu vườn trông như một thế giới tiên cảnh dưới ánh trăng."

  • "The children were lost in a fairyland of make-believe."

    "Những đứa trẻ lạc vào một thế giới tiên cảnh của sự tưởng tượng."

  • "Her life was a fairyland of luxury and privilege."

    "Cuộc sống của cô ấy là một thế giới tiên cảnh của sự xa hoa và đặc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairy nàng tiên, tiên nữ, yêu tinh
Noun land đất liền, vùng đất, quốc gia
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Adjective fairylike như tiên, giống tiên, đẹp mê hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faerie
Middle English
fairie
Old English
land
English
fairy
English
land
English
fairyland

Nguồn gốc 'Fairyland'

Từ 'fairyland' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'fairy' (tiên) và 'land' (vùng đất). 'Fairy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faerie', ban đầu chỉ vương quốc của các nàng tiên hoặc sự mê hoặc, sau đó mới dùng để chỉ chính các nàng tiên. 'Land' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là đất, vùng đất. Ghép lại, 'fairyland' tạo nên hình ảnh một vùng đất huyền diệu, nơi cư ngụ của các nàng tiên.

Usage Note

Từ 'fairyland' thường mang sắc thái lãng mạn, kỳ ảo, gợi liên tưởng đến những câu chuyện cổ tích, thế giới huyền diệu, và những điều tốt đẹp. Nó có thể được dùng để chỉ một nơi chốn thực tế nhưng mang vẻ đẹp phi thường, hoặc một trạng thái tinh thần hạnh phúc, lý tưởng.

Prepositions

in to

'in fairyland' chỉ vị trí, ở trong thế giới tiên cảnh. 'to fairyland' chỉ hướng di chuyển, đến thế giới tiên cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fairyland
  • magical a magical fairyland
    (một xứ sở thần tiên huyền diệu)
  • enchanting an enchanting fairyland
    (một xứ sở thần tiên mê hoặc)
  • dreamlike a dreamlike fairyland
    (một xứ sở thần tiên như mơ)
Verb + fairyland
  • step into step into a fairyland
    (bước vào một xứ sở thần tiên)
  • transform into transform into a fairyland
    (biến thành một xứ sở thần tiên)
Noun + of + fairyland
  • a world of a world of fairyland
    (một thế giới thần tiên)
  • a glimpse of a glimpse of fairyland
    (một cái nhìn thoáng qua về xứ sở thần tiên)

Idioms

  • living in a fairyland

    Sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế, mơ mộng hão huyền.

    "She's always living in a fairyland, never facing the harsh realities of life."

    (Cô ấy luôn sống trong thế giới mộng mơ, không bao giờ đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)

  • a fairyland of X

    Một khung cảnh, nơi chốn hoặc trải nghiệm đẹp đẽ, kỳ ảo như xứ sở thần tiên (X là một danh từ chỉ cảnh vật, cảm giác...).

    "The garden, covered in fresh snow, looked like a fairyland of white and silver."

    (Khu vườn phủ đầy tuyết mới trông giống như một xứ sở thần tiên trắng xóa và bạc lấp lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairyland

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất tưởng tượng, nơi sinh sống của các nàng tiên.

"The garden looked like a fairyland in the moonlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dreamt of a fairyland: a place of eternal happiness and wonder.
Cô ấy mơ về một thế giới thần tiên: một nơi của hạnh phúc và kỳ diệu vĩnh cửu.
Phủ định
This isn't a fairyland: reality often presents challenges and hardships.
Đây không phải là một thế giới thần tiên: thực tế thường mang đến những thách thức và khó khăn.
Nghi vấn
Is this your idea of a fairyland: a place without rules or responsibility?
Đây có phải là ý tưởng của bạn về một thế giới thần tiên không: một nơi không có luật lệ hay trách nhiệm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you believe in magic, you will find fairyland exists in your heart.
Nếu bạn tin vào phép thuật, bạn sẽ thấy xứ sở thần tiên tồn tại trong trái tim bạn.
Phủ định
If you don't open your mind, you won't see the fairyland within yourself.
Nếu bạn không mở lòng, bạn sẽ không thấy xứ sở thần tiên bên trong bạn.
Nghi vấn
Will you discover fairyland if you truly believe?
Bạn sẽ khám phá ra xứ sở thần tiên nếu bạn thực sự tin chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I believed in fairyland, I would wish for eternal happiness.
Nếu tôi tin vào thế giới thần tiên, tôi sẽ ước có được hạnh phúc vĩnh cửu.
Phủ định
If she didn't dream of fairyland, she wouldn't write such enchanting stories.
Nếu cô ấy không mơ về thế giới thần tiên, cô ấy sẽ không viết những câu chuyện mê hoặc đến vậy.
Nghi vấn
Would he search for fairyland if he had a magical map?
Liệu anh ấy có tìm kiếm thế giới thần tiên nếu anh ấy có một bản đồ ma thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairyland".

Xứ sở thần tiên trong văn học và điện ảnh

'Fairyland' là một khái niệm trung tâm trong nhiều câu chuyện cổ tích và tác phẩm văn học phương Tây, từ 'Giấc mộng đêm hè' của Shakespeare đến các truyện cổ Grimm, Andersen và những bộ phim hoạt hình của Disney. Nó thường được miêu tả là một thế giới tách biệt với thực tại, nơi phép thuật ngự trị, có những sinh vật kỳ ảo như tiên, yêu tinh, rồng, và nơi những điều không tưởng có thể xảy ra. Đây là nơi nuôi dưỡng trí tưởng tượng và sự mơ mộng.

Biểu tượng của sự thoát ly và trí tưởng tượng

Trong văn hóa, 'fairyland' thường tượng trưng cho sự thoát ly khỏi thực tại khắc nghiệt, một nơi trú ẩn của trí tưởng tượng và những giấc mơ thơ ấu. Nó đại diện cho khao khát về một thế giới lý tưởng, nơi cái đẹp và điều kỳ diệu tồn tại, đối lập với sự phức tạp và khó khăn của cuộc sống thường ngày. Khái niệm này khơi gợi sự ngây thơ, sự trong sáng và khả năng nhìn thấy điều kỳ diệu trong những điều bình thường.