mundane world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking interest or excitement; dull.
Vietnamese Meaning
Thiếu thú vị hoặc hứng khởi; tẻ nhạt, trần tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My job is fairly mundane, but it pays the bills."
"Công việc của tôi khá tẻ nhạt, nhưng nó giúp tôi trang trải các hóa đơn."
-
"She wanted to escape the mundane world and become a famous actress."
"Cô ấy muốn thoát khỏi thế giới trần tục và trở thành một diễn viên nổi tiếng."
-
"The magician promised to transport them from the mundane world to a realm of fantasy."
"Nhà ảo thuật hứa sẽ đưa họ từ thế giới trần tục đến một vương quốc giả tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mundanity | sự tầm thường, sự trần tục, cuộc sống hàng ngày đơn điệu |
| Adverb | mundanely | một cách tầm thường, một cách trần tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mundane' thường được dùng để mô tả những điều bình thường, hàng ngày, có thể gây nhàm chán vì sự lặp đi lặp lại. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'ordinary' hay 'commonplace', gợi ý sự thiếu hấp dẫn hoặc sự khác biệt.
Trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo, 'mundane' có thể đối lập với những gì thuộc về linh thiêng, siêu nhiên hoặc vĩnh cửu. Nó nhấn mạnh tính chất tạm bợ, vật chất của thế giới hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everyday everyday mundane world (thế giới trần tục hàng ngày)
-
material material mundane world (thế giới vật chất trần tục)
-
spiritual vs. spiritual vs. mundane world (thế giới tâm linh đối lập với thế giới trần tục)
-
escape escape the mundane world (thoát khỏi thế giới trần tục)
-
return to return to the mundane world (quay trở lại thế giới trần tục)
-
in the in the mundane world (trong thế giới trần tục)
Idioms
-
escape the mundane world
thoát khỏi cuộc sống trần tục, nhàm chán
"Many people read fantasy novels to escape the mundane world."
(Nhiều người đọc tiểu thuyết giả tưởng để thoát khỏi cuộc sống trần tục, nhàm chán.)
-
the humdrum of the mundane world
sự đơn điệu, nhàm chán của thế giới trần tục
"After her adventure, she found it hard to adjust to the humdrum of the mundane world."
(Sau chuyến phiêu lưu, cô ấy thấy khó khăn khi phải thích nghi với sự đơn điệu của thế giới trần tục.)
-
transcend the mundane world
vượt lên trên thế giới trần tục
"Artists often seek to transcend the mundane world through their creations."
(Các nghệ sĩ thường tìm cách vượt lên trên thế giới trần tục thông qua những sáng tạo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mundane world
tính từThiếu thú vị hoặc hứng khởi; tẻ nhạt, trần tục.
"My job is fairly mundane, but it pays the bills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mundane world".
