(Top Banner Ad)
fantasy land
B2
noun B2 Văn học, Giải trí, Ngôn ngữ học

fantasy land

UK: /ˈfæntəsi lænd/ • US: /ˈfæntəsi lænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới ảo tưởng cõi mộng vùng đất thần tiên thế giới thần tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary place where things happen in a magical or impossible way; a state of unrealistic or delusional thinking.

Vietnamese Meaning

Một nơi tưởng tượng nơi mọi thứ diễn ra một cách kỳ diệu hoặc không thể; một trạng thái suy nghĩ phi thực tế hoặc ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's living in fantasy land if he thinks he can win the election."

    "Anh ta đang sống trong thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng mình có thể thắng cử."

  • "Stop living in fantasy land and face the facts."

    "Hãy ngừng sống trong thế giới ảo tưởng và đối mặt với sự thật đi."

  • "His proposals are based on fantasy land economics."

    "Những đề xuất của anh ấy dựa trên nền kinh tế ảo tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy ảo mộng, sự tưởng tượng, điều hư cấu
Verb fantasize mơ mộng, tưởng tượng, huyễn hoặc
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ ảo, không tưởng
Noun fantasist người hay mơ mộng, người thích tưởng tượng huyễn hoặc
Noun dreamland xứ sở thần tiên, cõi mộng (tương tự 'fantasy land')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φαντασία (phantasía)
Latin
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fantasie
English
fantasy
Proto-Germanic
*landą
Old English
land, lond
English
land
English
fantasy land (compound)

Nguồn gốc từ 'fantasy'

Từ 'fantasy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasía' có nghĩa là 'sự tưởng tượng' hoặc 'vẻ bề ngoài', sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'fantasie' trong tiếng Anh Trung đại. Nó liên quan đến khả năng tạo ra hình ảnh và ý tưởng trong tâm trí.

Sự kết hợp của 'fantasy land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy. Khi 'fantasy' và 'land' kết hợp, 'fantasy land' tạo thành một từ ghép hiện đại, mô tả một nơi hoàn toàn nằm trong trí tưởng tượng, một thế giới của ảo mộng và những điều không có thật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một quan điểm quá lý tưởng, không thực tế, hoặc tách rời khỏi thực tế. Nó mang ý nghĩa chỉ trích hoặc mỉa mai khi ai đó không chấp nhận hoặc không nhận ra sự thật khó khăn.

Prepositions

in to

'- In fantasy land': ám chỉ đang ở trong một thế giới tưởng tượng. Ví dụ: 'He lives in fantasy land if he thinks he can get that promotion.'
- 'To fantasy land': ám chỉ việc trốn tránh thực tế và tìm đến thế giới tưởng tượng. Ví dụ: 'His mind drifted off to fantasy land when he was supposed to be working.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasy land
  • pure pure fantasy land
    (một xứ sở hoàn toàn tưởng tượng, không có thật)
  • idyllic idyllic fantasy land
    (một xứ sở tưởng tượng đẹp như tranh, thơ mộng)
  • childhood childhood fantasy land
    (xứ sở tưởng tượng thời thơ ấu)
  • virtual virtual fantasy land
    (thế giới ảo, vùng đất tưởng tượng trên mạng)
Verb + fantasy land
  • live in live in fantasy land
    (sống trong thế giới mộng mơ, xa rời thực tế)
  • escape to escape to fantasy land
    (trốn vào xứ sở tưởng tượng (để quên đi thực tại))
  • create a create a fantasy land
    (tạo ra một thế giới tưởng tượng)
  • build a build a fantasy land
    (xây dựng một thế giới tưởng tượng)

Idioms

  • live in a fantasy land

    sống xa rời thực tế, mơ mộng hão huyền, không chịu đối mặt với sự thật.

    "He thinks he'll become a millionaire without working; he's living in a fantasy land."

    (Anh ta nghĩ mình sẽ thành triệu phú mà không cần làm việc; anh ta đang sống trong thế giới ảo mộng.)

  • stuck in a fantasy land

    bị mắc kẹt trong thế giới tưởng tượng của mình, không thể chấp nhận hoặc thoát ra khỏi thực tế.

    "After the breakup, she was stuck in a fantasy land, hoping he would return."

    (Sau khi chia tay, cô ấy vẫn mắc kẹt trong thế giới ảo, mong anh ta quay lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasy land

noun
Lật mặt

Một nơi tưởng tượng nơi mọi thứ diễn ra một cách kỳ diệu hoặc không thể; một trạng thái suy nghĩ phi thực tế hoặc ảo tưởng.

"He's living in fantasy land if he thinks he can win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That amusement park is a fantasy land for children, isn't it?
Công viên giải trí đó là một vùng đất kỳ diệu cho trẻ em, phải không?
Phủ định
This movie isn't a complete fantasy land, is it?
Bộ phim này không phải là một vùng đất hoàn toàn ảo mộng, đúng không?
Nghi vấn
Is Disneyland a fantasy land for adults, isn't it?
Disneyland có phải là một vùng đất kỳ diệu cho người lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy land".

Thế giới tưởng tượng trong tuổi thơ

Khái niệm 'fantasy land' thường gắn liền với trí tưởng tượng phong phú của trẻ em. Đó là nơi các em có thể hóa thân thành những nhân vật anh hùng, khám phá những vương quốc kỳ diệu, hoặc tạo ra những câu chuyện cổ tích của riêng mình, góp phần quan trọng vào sự phát triển tư duy sáng tạo và cảm xúc.

Công viên giải trí và chủ đề

Nhiều công viên giải trí nổi tiếng trên thế giới, đặc biệt là các công viên của Disney, được thiết kế để tái tạo một 'fantasy land' ngoài đời thực. Chúng mang đến trải nghiệm nhập vai, nơi du khách có thể bước vào các câu chuyện cổ tích, gặp gỡ nhân vật yêu thích và trải nghiệm những điều kỳ diệu, biến giấc mơ thành hiện thực.