fantasy land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary place where things happen in a magical or impossible way; a state of unrealistic or delusional thinking.
Vietnamese Meaning
Một nơi tưởng tượng nơi mọi thứ diễn ra một cách kỳ diệu hoặc không thể; một trạng thái suy nghĩ phi thực tế hoặc ảo tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's living in fantasy land if he thinks he can win the election."
"Anh ta đang sống trong thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng mình có thể thắng cử."
-
"Stop living in fantasy land and face the facts."
"Hãy ngừng sống trong thế giới ảo tưởng và đối mặt với sự thật đi."
-
"His proposals are based on fantasy land economics."
"Những đề xuất của anh ấy dựa trên nền kinh tế ảo tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một quan điểm quá lý tưởng, không thực tế, hoặc tách rời khỏi thực tế. Nó mang ý nghĩa chỉ trích hoặc mỉa mai khi ai đó không chấp nhận hoặc không nhận ra sự thật khó khăn.
Prepositions
'- In fantasy land': ám chỉ đang ở trong một thế giới tưởng tượng. Ví dụ: 'He lives in fantasy land if he thinks he can get that promotion.'
- 'To fantasy land': ám chỉ việc trốn tránh thực tế và tìm đến thế giới tưởng tượng. Ví dụ: 'His mind drifted off to fantasy land when he was supposed to be working.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure fantasy land (một xứ sở hoàn toàn tưởng tượng, không có thật)
-
idyllic idyllic fantasy land (một xứ sở tưởng tượng đẹp như tranh, thơ mộng)
-
childhood childhood fantasy land (xứ sở tưởng tượng thời thơ ấu)
-
virtual virtual fantasy land (thế giới ảo, vùng đất tưởng tượng trên mạng)
-
live in live in fantasy land (sống trong thế giới mộng mơ, xa rời thực tế)
-
escape to escape to fantasy land (trốn vào xứ sở tưởng tượng (để quên đi thực tại))
-
create a create a fantasy land (tạo ra một thế giới tưởng tượng)
-
build a build a fantasy land (xây dựng một thế giới tưởng tượng)
Idioms
-
live in a fantasy land
sống xa rời thực tế, mơ mộng hão huyền, không chịu đối mặt với sự thật.
"He thinks he'll become a millionaire without working; he's living in a fantasy land."
(Anh ta nghĩ mình sẽ thành triệu phú mà không cần làm việc; anh ta đang sống trong thế giới ảo mộng.)
-
stuck in a fantasy land
bị mắc kẹt trong thế giới tưởng tượng của mình, không thể chấp nhận hoặc thoát ra khỏi thực tế.
"After the breakup, she was stuck in a fantasy land, hoping he would return."
(Sau khi chia tay, cô ấy vẫn mắc kẹt trong thế giới ảo, mong anh ta quay lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantasy land
nounMột nơi tưởng tượng nơi mọi thứ diễn ra một cách kỳ diệu hoặc không thể; một trạng thái suy nghĩ phi thực tế hoặc ảo tưởng.
"He's living in fantasy land if he thinks he can win the election."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That amusement park is a fantasy land for children, isn't it? |
Công viên giải trí đó là một vùng đất kỳ diệu cho trẻ em, phải không? |
| Phủ định | This movie isn't a complete fantasy land, is it? |
Bộ phim này không phải là một vùng đất hoàn toàn ảo mộng, đúng không? |
| Nghi vấn | Is Disneyland a fantasy land for adults, isn't it? |
Disneyland có phải là một vùng đất kỳ diệu cho người lớn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy land".
