(Top Banner Ad)
fakery
C1
noun C1 Xã hội, Nghệ thuật

fakery

UK: /ˈfeɪkəri/ • US: /ˈfeɪkəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự giả tạo sự gian dối mánh khóe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of fakery; deception or fraud.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng mánh khóe, sự giả tạo; sự lừa dối hoặc gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum was filled with examples of artistic fakery."

    "Bảo tàng chứa đầy những ví dụ về sự giả mạo nghệ thuật."

  • "The documentary exposed the fakery involved in the psychic's claims."

    "Bộ phim tài liệu đã vạch trần sự giả tạo liên quan đến những tuyên bố của nhà ngoại cảm."

  • "He was accused of fakery in his research data."

    "Anh ta bị cáo buộc về sự giả mạo trong dữ liệu nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fake sự giả mạo, đồ giả, hàng giả
Verb fake làm giả, giả vờ, giả bộ
Adjective fake giả, không thật, giả mạo
Noun faker người làm giả, kẻ giả mạo, kẻ giả vờ
Noun faking hành động làm giả, sự giả vờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
fake (18th c.)
English
fakery (19th c.)

Nguồn gốc của 'fakery'

Từ 'fakery' được tạo thành từ gốc 'fake' (giả mạo, làm giả) và hậu tố '-ery'. Từ 'fake' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, thường được dùng trong tiếng lóng của giới trộm cắp, có thể bắt nguồn từ tiếng Romani 'fakin' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Hậu tố '-ery' thường dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc sự vật liên quan đến gốc từ. Vì vậy, 'fakery' chỉ hành động giả mạo, sự giả dối hoặc những thứ được làm giả.

Usage Note

Từ 'fakery' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sản phẩm được tạo ra để đánh lừa người khác, tạo ấn tượng sai lệch về tính xác thực, giá trị hoặc nguồn gốc. Nó nhấn mạnh sự giả tạo và cố ý lừa dối. So với 'deception', 'fakery' cụ thể hơn, ám chỉ một hành động cụ thể hơn là trạng thái chung chung. 'Fraud' là một từ mạnh hơn, thường liên quan đến hành vi phạm pháp liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.

Prepositions

of in

'Fakery of' thường dùng để chỉ sự giả tạo của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the fakery of the painting'. 'Fakery in' có thể dùng để chỉ sự giả tạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'fakery in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fakery
  • blatant blatant fakery
    (sự giả dối trắng trợn)
  • political political fakery
    (sự giả tạo trong chính trị)
  • financial financial fakery
    (sự gian lận tài chính)
  • elaborate elaborate fakery
    (sự giả mạo công phu)
  • sheer sheer fakery
    (sự giả tạo hoàn toàn)
Verb + fakery
  • expose expose the fakery
    (vạch trần sự giả dối)
  • detect detect fakery
    (phát hiện sự giả mạo)
  • unmask unmask the fakery
    (lột trần sự giả dối)
  • engage in engage in fakery
    (tham gia vào hành vi giả mạo)

Idioms

  • see through the fakery

    nhìn thấu sự giả dối, nhận ra bản chất giả tạo

    "It didn't take long to see through the fakery of his promises."

    (Không mất nhiều thời gian để nhìn thấu sự giả dối trong những lời hứa của anh ta.)

  • a world of fakery

    một thế giới của sự giả tạo, đầy rẫy sự giả dối

    "Social media can sometimes feel like a world of fakery."

    (Mạng xã hội đôi khi có thể giống như một thế giới của sự giả tạo.)

  • cut through the fakery

    vượt qua/loại bỏ sự giả tạo để tìm ra sự thật

    "Journalists often try to cut through the fakery to find the truth."

    (Các nhà báo thường cố gắng vượt qua sự giả tạo để tìm ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fakery

noun
Lật mặt

Sự sử dụng mánh khóe, sự giả tạo; sự lừa dối hoặc gian lận.

"The museum was filled with examples of artistic fakery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had not carefully examined the painting's provenance, they would have fallen victim to the fakery and purchased a forgery.
Nếu viện bảo tàng đã không cẩn thận kiểm tra nguồn gốc của bức tranh, họ đã trở thành nạn nhân của sự giả mạo và mua phải một bức tranh giả.
Phủ định
If the art critic had not been so astute, she would not have exposed the gallery's fakery.
Nếu nhà phê bình nghệ thuật không tinh ý như vậy, cô ấy đã không vạch trần sự giả mạo của phòng trưng bày.
Nghi vấn
Would the auction house have sold the artifact if they had known about the fakery involved?
Nhà đấu giá có bán cổ vật đó không nếu họ biết về sự giả mạo liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fakery".

Tin giả và sự lừa dối kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'fakery' thường gắn liền với 'fake news' (tin giả), một vấn đề toàn cầu nơi thông tin sai lệch được lan truyền rộng rãi, ảnh hưởng đến niềm tin xã hội và chính trị. Sự giả dối này không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở nguồn gốc và mục đích truyền tải.

Đề cao sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, sự chân thật và minh bạch được đánh giá cao. 'Fakery' thường bị coi là một hành vi tiêu cực, làm xói mòn lòng tin và thể hiện sự thiếu chính trực. Nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật đã khai thác chủ đề này để phê phán sự giả tạo trong xã hội.