fakery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng mánh khóe, sự giả tạo; sự lừa dối hoặc gian lận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum was filled with examples of artistic fakery."
"Bảo tàng chứa đầy những ví dụ về sự giả mạo nghệ thuật."
-
"The documentary exposed the fakery involved in the psychic's claims."
"Bộ phim tài liệu đã vạch trần sự giả tạo liên quan đến những tuyên bố của nhà ngoại cảm."
-
"He was accused of fakery in his research data."
"Anh ta bị cáo buộc về sự giả mạo trong dữ liệu nghiên cứu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fakery' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sản phẩm được tạo ra để đánh lừa người khác, tạo ấn tượng sai lệch về tính xác thực, giá trị hoặc nguồn gốc. Nó nhấn mạnh sự giả tạo và cố ý lừa dối. So với 'deception', 'fakery' cụ thể hơn, ám chỉ một hành động cụ thể hơn là trạng thái chung chung. 'Fraud' là một từ mạnh hơn, thường liên quan đến hành vi phạm pháp liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.
Prepositions
'Fakery of' thường dùng để chỉ sự giả tạo của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the fakery of the painting'. 'Fakery in' có thể dùng để chỉ sự giả tạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'fakery in politics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant fakery (sự giả dối trắng trợn)
-
political political fakery (sự giả tạo trong chính trị)
-
financial financial fakery (sự gian lận tài chính)
-
elaborate elaborate fakery (sự giả mạo công phu)
-
sheer sheer fakery (sự giả tạo hoàn toàn)
-
expose expose the fakery (vạch trần sự giả dối)
-
detect detect fakery (phát hiện sự giả mạo)
-
unmask unmask the fakery (lột trần sự giả dối)
-
engage in engage in fakery (tham gia vào hành vi giả mạo)
Idioms
-
see through the fakery
nhìn thấu sự giả dối, nhận ra bản chất giả tạo
"It didn't take long to see through the fakery of his promises."
(Không mất nhiều thời gian để nhìn thấu sự giả dối trong những lời hứa của anh ta.)
-
a world of fakery
một thế giới của sự giả tạo, đầy rẫy sự giả dối
"Social media can sometimes feel like a world of fakery."
(Mạng xã hội đôi khi có thể giống như một thế giới của sự giả tạo.)
-
cut through the fakery
vượt qua/loại bỏ sự giả tạo để tìm ra sự thật
"Journalists often try to cut through the fakery to find the truth."
(Các nhà báo thường cố gắng vượt qua sự giả tạo để tìm ra sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fakery
nounSự sử dụng mánh khóe, sự giả tạo; sự lừa dối hoặc gian lận.
"The museum was filled with examples of artistic fakery."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum had not carefully examined the painting's provenance, they would have fallen victim to the fakery and purchased a forgery. |
Nếu viện bảo tàng đã không cẩn thận kiểm tra nguồn gốc của bức tranh, họ đã trở thành nạn nhân của sự giả mạo và mua phải một bức tranh giả. |
| Phủ định | If the art critic had not been so astute, she would not have exposed the gallery's fakery. |
Nếu nhà phê bình nghệ thuật không tinh ý như vậy, cô ấy đã không vạch trần sự giả mạo của phòng trưng bày. |
| Nghi vấn | Would the auction house have sold the artifact if they had known about the fakery involved? |
Nhà đấu giá có bán cổ vật đó không nếu họ biết về sự giả mạo liên quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fakery".
