(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ faking
B1

faking

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ làm giả giả mạo bắt chước ngụy tạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Faking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'fake': Giả vờ có hoặc cảm thấy điều gì đó không có thật; bắt chước một thứ gì đó có giá trị hoặc chân thật với ý định lừa dối.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'fake': Pretending to have or feel something that is not true; imitating something valuable or genuine with the intention to deceive.

Ví dụ Thực tế với 'Faking'

  • "She was faking a smile to hide her disappointment."

    "Cô ấy đang giả vờ mỉm cười để che giấu sự thất vọng của mình."

  • "He was caught faking his resume to get the job."

    "Anh ta bị bắt vì làm giả sơ yếu lý lịch để có được công việc."

  • "The company was accused of faking its financial reports."

    "Công ty bị cáo buộc làm giả báo cáo tài chính của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Faking'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hành vi Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Faking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc giả mạo, giả vờ hoặc làm giả một cái gì đó. Sự khác biệt giữa 'faking' và 'pretending' nằm ở chỗ 'faking' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự lừa dối. 'Pretending' có thể đơn giản chỉ là chơi đùa hoặc tưởng tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at

'Faking with' có thể ám chỉ việc sử dụng một thứ gì đó giả mạo để tạo ra một hiệu ứng mong muốn. 'Faking at' thường không được sử dụng phổ biến nhưng có thể ám chỉ một nỗ lực vụng về để giả mạo.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Faking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)