(Top Banner Ad)
faking
B1
Động từ (Verb) B1 Hành vi, Tâm lý học

faking

UK: /ˈfeɪkɪŋ/ • US: /ˈfeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ làm giả giả mạo bắt chước ngụy tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'fake': Pretending to have or feel something that is not true; imitating something valuable or genuine with the intention to deceive.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'fake': Giả vờ có hoặc cảm thấy điều gì đó không có thật; bắt chước một thứ gì đó có giá trị hoặc chân thật với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was faking a smile to hide her disappointment."

    "Cô ấy đang giả vờ mỉm cười để che giấu sự thất vọng của mình."

  • "He was caught faking his resume to get the job."

    "Anh ta bị bắt vì làm giả sơ yếu lý lịch để có được công việc."

  • "The company was accused of faking its financial reports."

    "Công ty bị cáo buộc làm giả báo cáo tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fake giả vờ, làm giả, ngụy tạo
Noun fake sự giả mạo, đồ giả, người giả dối
Noun faker kẻ giả mạo, người lừa dối
Noun fakery hành động giả mạo, sự giả tạo
Adjective fake giả, không thật, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German (dialectal)
fegen
English (cant/slang)
fake (v.)
English
faking

Nguồn gốc của 'Fake'

Từ 'fake' (giả mạo, giả vờ) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, chủ yếu trong tiếng lóng của giới tội phạm (cant). Nó có thể bắt nguồn từ từ 'fegen' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'quét dọn' hoặc 'đánh bóng'. Từ nghĩa 'sửa sang, làm cho trông tốt hơn' này đã chuyển nghĩa thành 'làm giả, làm ra vẻ để lừa dối'. Do đó, 'faking' mang ý nghĩa hành động giả vờ, lừa dối hoặc tạo ra thứ gì đó không thật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc giả mạo, giả vờ hoặc làm giả một cái gì đó. Sự khác biệt giữa 'faking' và 'pretending' nằm ở chỗ 'faking' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự lừa dối. 'Pretending' có thể đơn giản chỉ là chơi đùa hoặc tưởng tượng.

Prepositions

with at

'Faking with' có thể ám chỉ việc sử dụng một thứ gì đó giả mạo để tạo ra một hiệu ứng mong muốn. 'Faking at' thường không được sử dụng phổ biến nhưng có thể ám chỉ một nỗ lực vụng về để giả mạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + faking (gerund)
  • stop stop faking
    (ngừng giả vờ)
  • caught caught faking
    (bị bắt quả tang giả vờ)
  • accused of accused of faking
    (bị buộc tội giả vờ)
  • keep keep faking
    (tiếp tục giả vờ)
Cụm từ với 'faking'
  • faking it faking it
    (giả vờ, giả bộ (thường là cảm xúc, sự hiểu biết, năng lực))
  • faking an faking an illness
    (giả ốm)
  • faking a faking a smile
    (cười gượng gạo)
  • faking confidence faking confidence
    (giả vờ tự tin)

Idioms

  • Fake it till you make it.

    Giả vờ tự tin, giỏi giang hoặc thành công cho đến khi bạn thực sự trở nên như vậy (một chiến lược để xây dựng sự tự tin và thành công).

    "Even if you're nervous about the presentation, sometimes you just have to fake it till you make it."

    (Ngay cả khi bạn lo lắng về buổi thuyết trình, đôi khi bạn chỉ cần giả vờ tự tin cho đến khi bạn thực sự làm được.)

  • Faking it (as a concept/state)

    Giả vờ làm điều gì đó hoặc giả vờ cảm thấy một cảm xúc nào đó, thường để che giấu sự thiếu tự tin, thiếu hiểu biết hoặc không thích thực sự.

    "He was completely faking it during the meeting, pretending to understand everything."

    (Anh ấy hoàn toàn giả vờ trong cuộc họp, giả bộ như hiểu mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faking

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'fake': Giả vờ có hoặc cảm thấy điều gì đó không có thật; bắt chước một thứ gì đó có giá trị hoặc chân thật với ý định lừa dối.

"She was faking a smile to hide her disappointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faking".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Đây là một hiện tượng tâm lý mà người ta cảm thấy mình là kẻ giả mạo, không xứng đáng với những thành công của mình, và sợ rằng sẽ bị 'phát hiện' là không đủ năng lực, dù có bằng chứng ngược lại. Khái niệm 'faking it' (giả vờ thành công) thường đi kèm với hội chứng này.

Văn hóa 'ảo' trên mạng xã hội

Trong thời đại số, nhiều người có xu hướng 'faking' (giả tạo) cuộc sống của mình trên mạng xã hội bằng cách đăng tải những hình ảnh, câu chuyện đã được tô vẽ, chỉnh sửa để tạo ra một phiên bản hoàn hảo hơn, không phản ánh đúng thực tế, nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu khuyết điểm.