be solemn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceremony was a solemn occasion."
"Buổi lễ là một dịp trang trọng."
-
"The judge delivered a solemn warning to the defendant."
"Thẩm phán đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc cho bị cáo."
-
"The soldiers stood at attention in solemn silence."
"Những người lính đứng nghiêm trong sự im lặng trang nghiêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'solemn' thường được dùng để miêu tả không khí, sự kiện, lời hứa, hoặc con người. Nó nhấn mạnh sự nghiêm túc, tôn kính và quan trọng. Khác với 'serious' (nghiêm trọng), 'solemn' mang sắc thái trang trọng và có phần trang nghiêm hơn. Ví dụ, một lời hứa 'solemn' không chỉ là nghiêm túc mà còn mang tính thiêng liêng, trang trọng.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thường ám chỉ một dịp trang trọng ('on a solemn occasion'). Khi đi với 'occasion', nó bổ nghĩa cho một dịp đặc biệt mang tính trang nghiêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be deeply solemn (trở nên cực kỳ nghiêm trang)
-
unusually be unusually solemn (tỏ ra nghiêm nghị một cách bất thường)
-
painfully be painfully solemn (trang nghiêm đến mức đau khổ/khó coi)
-
try to try to be solemn (cố gắng tỏ ra nghiêm trang (dù khó))
-
remain remain solemn (giữ thái độ nghiêm nghị)
Idioms
-
be solemn and reflective
Nghiêm trang và trầm tư
"After the speech, the audience was solemn and reflective."
(Sau bài phát biểu, khán giả đều nghiêm trang và trầm tư.)
-
be too solemn for words
Quá trang nghiêm không thể diễn tả bằng lời
"His expression was too solemn for words after he heard the bad news."
(Vẻ mặt của anh ấy quá nghiêm nghị đến nỗi không thể diễn tả thành lời sau khi nghe tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be solemn
Tính từTrang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.
"The ceremony was a solemn occasion."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge was solemn as he pronounced the sentence. |
Vị thẩm phán trang nghiêm khi ông tuyên án. |
| Phủ định | They weren't solemn at the funeral; they were celebrating the life of the deceased. |
Họ không trang nghiêm tại đám tang; họ đang ăn mừng cuộc đời của người đã khuất. |
| Nghi vấn | Was the ceremony supposed to be solemn? |
Lễ tang có được cho là phải trang nghiêm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atmosphere was solemn during the memorial service. |
Bầu không khí trang nghiêm trong buổi lễ tưởng niệm. |
| Phủ định | He was not solemn at all; he kept joking around. |
Anh ấy không hề trang nghiêm; anh ấy cứ đùa giỡn xung quanh. |
| Nghi vấn | Were they solemn when they heard the news? |
Họ có trang nghiêm khi nghe tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be solemn".
