trail behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or proceed more slowly than someone or something else; to lag or fall back.
Vietnamese Meaning
Đi chậm hơn ai đó hoặc cái gì đó; tụt lại phía sau, chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team was trailing behind in the first half of the game, but we managed to catch up."
"Đội của chúng tôi bị tụt lại phía sau trong hiệp một của trận đấu, nhưng chúng tôi đã cố gắng bắt kịp."
-
"The runner was trailing behind the leader by several seconds."
"Vận động viên đang tụt lại phía sau người dẫn đầu vài giây."
-
"Their sales figures are trailing behind those of their competitors."
"Số liệu bán hàng của họ đang tụt lại phía sau so với các đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trail | Lối mòn, đường mòn; vết theo dõi; đuôi, vệt (khói, bụi) |
| Verb | trail | Đi theo dấu vết; kéo lê; tụt lại phía sau |
| Noun | trailer | Xe moóc; đoạn phim quảng cáo; người hoặc vật theo sau |
| Noun | trailblazer | Người tiên phong, người mở đường |
| Adjective | trailing | Đuôi, chảy dài; tụt lại phía sau (ví dụ: a trailing runner) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về tốc độ hoặc vị trí. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: trong một cuộc đua) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: trong một cuộc cạnh tranh kinh doanh). So sánh với 'fall behind' (tụt lại phía sau) có sắc thái nhấn mạnh việc tụt lại do yếu kém hoặc thiếu nỗ lực, trong khi 'trail behind' chỉ đơn giản là chậm hơn, không nhất thiết mang ý tiêu cực.
Prepositions
Không dùng nhiều giới từ cụ thể sau cụm 'trail behind', nhưng có thể dùng 'in' để chỉ lĩnh vực mà ai đó tụt lại (ví dụ: 'trailing behind in the polls') hoặc 'by' để chỉ khoảng cách tụt lại (ví dụ: 'trailing behind by 10 points').
Collocations (Từ đi kèm)
-
far trail far behind (tụt lại rất xa phía sau)
-
well trail well behind (tụt lại khá xa phía sau)
-
consistently trail consistently behind (luôn tụt lại phía sau, thường xuyên không theo kịp)
-
always always trail behind (luôn luôn tụt lại phía sau)
-
competitors trail behind competitors (tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh)
-
the leader trail behind the leader (tụt lại phía sau người dẫn đầu)
-
the rest trail behind the rest (tụt lại phía sau những người còn lại)
-
schedule trail behind schedule (chậm hơn so với lịch trình)
-
the target trail behind the target (chậm hơn so với mục tiêu đề ra)
Idioms
-
trail behind the times
Lạc hậu, không theo kịp thời đại, chậm tiến
"Our company's technology is starting to trail behind the times."
(Công nghệ của công ty chúng tôi đang bắt đầu lạc hậu so với thời đại.)
-
trail behind the pack
Tụt lại phía sau đám đông/nhóm, không bắt kịp tốc độ phát triển chung (thường trong bối cảnh cạnh tranh)
"Despite his efforts, the young runner continued to trail behind the pack."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, vận động viên trẻ vẫn tiếp tục tụt lại phía sau nhóm dẫn đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trail behind
Cụm động từĐi chậm hơn ai đó hoặc cái gì đó; tụt lại phía sau, chậm trễ.
"Our team was trailing behind in the first half of the game, but we managed to catch up."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He trails behind the group because he is tired. |
Anh ấy tụt lại phía sau nhóm vì anh ấy mệt mỏi. |
| Phủ định | She doesn't trail behind; she always tries to keep up. |
Cô ấy không tụt lại phía sau; cô ấy luôn cố gắng theo kịp. |
| Nghi vấn | Do they usually trail behind when hiking? |
Họ có thường tụt lại phía sau khi đi bộ đường dài không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The little boy was trailing behind his parents in the crowded market. |
Cậu bé đang lững thững đi sau bố mẹ ở khu chợ đông đúc. |
| Phủ định | She wasn't trailing behind the group because she was a fast runner. |
Cô ấy không bị tụt lại phía sau cả nhóm vì cô ấy là một người chạy nhanh. |
| Nghi vấn | Were they trailing behind the tour guide due to the steep hill? |
Có phải họ đang bị tụt lại phía sau hướng dẫn viên du lịch vì con dốc cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail behind".
