(Top Banner Ad)
trail behind
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

trail behind

UK: /treɪl bɪˈhaɪnd/ • US: /treɪl bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tụt lại phía sau đi chậm hơn chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or proceed more slowly than someone or something else; to lag or fall back.

Vietnamese Meaning

Đi chậm hơn ai đó hoặc cái gì đó; tụt lại phía sau, chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team was trailing behind in the first half of the game, but we managed to catch up."

    "Đội của chúng tôi bị tụt lại phía sau trong hiệp một của trận đấu, nhưng chúng tôi đã cố gắng bắt kịp."

  • "The runner was trailing behind the leader by several seconds."

    "Vận động viên đang tụt lại phía sau người dẫn đầu vài giây."

  • "Their sales figures are trailing behind those of their competitors."

    "Số liệu bán hàng của họ đang tụt lại phía sau so với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail Lối mòn, đường mòn; vết theo dõi; đuôi, vệt (khói, bụi)
Verb trail Đi theo dấu vết; kéo lê; tụt lại phía sau
Noun trailer Xe moóc; đoạn phim quảng cáo; người hoặc vật theo sau
Noun trailblazer Người tiên phong, người mở đường
Adjective trailing Đuôi, chảy dài; tụt lại phía sau (ví dụ: a trailing runner)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
tragula
Old French
trailler
English
trail
Old English
behindan
English
trail behind

Nguồn gốc của 'trail'

Từ 'trail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (nghĩa là 'kéo, lôi đi'). Qua tiếng Pháp cổ 'trailler' với nghĩa 'theo dấu, săn đuổi', nó dần mang ý nghĩa là theo sau, để lại dấu vết. Khi kết hợp với 'behind' (phía sau), 'trail behind' mô tả hành động tụt lại, đi sau người khác.

Sự kết hợp 'trail behind'

Mặc dù 'trail' và 'behind' có lịch sử riêng biệt, sự kết hợp 'trail behind' là một cụm động từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả trực quan việc đi chậm hơn hoặc kém tiến bộ hơn so với người khác, giống như việc kéo lê một cái gì đó ở phía sau và bị tụt lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về tốc độ hoặc vị trí. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: trong một cuộc đua) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: trong một cuộc cạnh tranh kinh doanh). So sánh với 'fall behind' (tụt lại phía sau) có sắc thái nhấn mạnh việc tụt lại do yếu kém hoặc thiếu nỗ lực, trong khi 'trail behind' chỉ đơn giản là chậm hơn, không nhất thiết mang ý tiêu cực.

Prepositions

in by

Không dùng nhiều giới từ cụ thể sau cụm 'trail behind', nhưng có thể dùng 'in' để chỉ lĩnh vực mà ai đó tụt lại (ví dụ: 'trailing behind in the polls') hoặc 'by' để chỉ khoảng cách tụt lại (ví dụ: 'trailing behind by 10 points').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + trail behind
  • far trail far behind
    (tụt lại rất xa phía sau)
  • well trail well behind
    (tụt lại khá xa phía sau)
  • consistently trail consistently behind
    (luôn tụt lại phía sau, thường xuyên không theo kịp)
  • always always trail behind
    (luôn luôn tụt lại phía sau)
Trail behind + Noun/Pronoun
  • competitors trail behind competitors
    (tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh)
  • the leader trail behind the leader
    (tụt lại phía sau người dẫn đầu)
  • the rest trail behind the rest
    (tụt lại phía sau những người còn lại)
Trail behind + Prepositional Phrase
  • schedule trail behind schedule
    (chậm hơn so với lịch trình)
  • the target trail behind the target
    (chậm hơn so với mục tiêu đề ra)

Idioms

  • trail behind the times

    Lạc hậu, không theo kịp thời đại, chậm tiến

    "Our company's technology is starting to trail behind the times."

    (Công nghệ của công ty chúng tôi đang bắt đầu lạc hậu so với thời đại.)

  • trail behind the pack

    Tụt lại phía sau đám đông/nhóm, không bắt kịp tốc độ phát triển chung (thường trong bối cảnh cạnh tranh)

    "Despite his efforts, the young runner continued to trail behind the pack."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, vận động viên trẻ vẫn tiếp tục tụt lại phía sau nhóm dẫn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail behind

Cụm động từ
Lật mặt

Đi chậm hơn ai đó hoặc cái gì đó; tụt lại phía sau, chậm trễ.

"Our team was trailing behind in the first half of the game, but we managed to catch up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He trails behind the group because he is tired.
Anh ấy tụt lại phía sau nhóm vì anh ấy mệt mỏi.
Phủ định
She doesn't trail behind; she always tries to keep up.
Cô ấy không tụt lại phía sau; cô ấy luôn cố gắng theo kịp.
Nghi vấn
Do they usually trail behind when hiking?
Họ có thường tụt lại phía sau khi đi bộ đường dài không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little boy was trailing behind his parents in the crowded market.
Cậu bé đang lững thững đi sau bố mẹ ở khu chợ đông đúc.
Phủ định
She wasn't trailing behind the group because she was a fast runner.
Cô ấy không bị tụt lại phía sau cả nhóm vì cô ấy là một người chạy nhanh.
Nghi vấn
Were they trailing behind the tour guide due to the steep hill?
Có phải họ đang bị tụt lại phía sau hướng dẫn viên du lịch vì con dốc cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail behind".

Văn hóa cạnh tranh và tiến bộ

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thể thao hay giáo dục, khái niệm 'trail behind' (tụt lại phía sau) thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu tiến bộ, không đạt được mục tiêu, hoặc không thể theo kịp tốc độ của những người khác. Áp lực phải 'giữ vững tốc độ' và 'đi đầu' là rất lớn, và việc 'tụt hậu' có thể dẫn đến hậu quả bất lợi.

Chậm hơn một nhịp

Cụm từ này cũng có thể được dùng để mô tả sự khác biệt về tốc độ phát triển cá nhân hoặc tập thể. Ví dụ, một quốc gia có thể 'trail behind' các quốc gia khác về mặt công nghệ, hoặc một học sinh có thể 'trail behind' các bạn cùng lớp về thành tích học tập. Nó nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thiếu sót trong quá trình theo đuổi một mục tiêu chung hoặc một tiêu chuẩn nhất định.