stay ahead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a lead or advantage over others; to remain in a leading position.
Vietnamese Meaning
Duy trì vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế so với người khác; giữ vững vị trí dẫn đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Businesses need to innovate to stay ahead of the competition."
"Các doanh nghiệp cần đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh."
-
"She works hard to stay ahead in her studies."
"Cô ấy học hành chăm chỉ để giữ vững vị trí dẫn đầu trong học tập."
-
"The company invests heavily in research and development to stay ahead of technological advancements."
"Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để đón đầu những tiến bộ công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như kinh doanh, học tập hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục cải thiện và đổi mới để không bị tụt lại phía sau. Khác với 'be ahead' đơn thuần (chỉ việc đang dẫn trước ở một thời điểm cụ thể), 'stay ahead' mang ý nghĩa duy trì lợi thế đó lâu dài.
Prepositions
'Stay ahead of' thường được dùng để chỉ việc dẫn trước một đối thủ cạnh tranh hoặc một xu hướng nào đó. Ví dụ: 'stay ahead of the competition,' 'stay ahead of the curve' (đón đầu xu hướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to stay ahead (cố gắng duy trì lợi thế/dẫn trước)
-
work work to stay ahead (nỗ lực để dẫn trước)
-
struggle struggle to stay ahead (vật lộn để không bị tụt lại/để dẫn trước)
-
always always stay ahead (luôn dẫn đầu/duy trì lợi thế)
-
consistently consistently stay ahead (liên tục dẫn trước/giữ vững vị trí)
-
strategically strategically stay ahead (duy trì lợi thế một cách chiến lược)
-
of the curve stay ahead of the curve (đi trước thời đại, nắm bắt xu hướng sớm)
-
of the competition stay ahead of the competition (dẫn trước/vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh)
-
of the game stay ahead of the game (luôn dẫn đầu cuộc chơi, có lợi thế)
Idioms
-
stay ahead of the curve
đi trước thời đại, nắm bắt xu hướng/công nghệ mới sớm hơn người khác
"To stay ahead of the curve, companies need to constantly innovate and predict market changes."
(Để đi trước thời đại, các công ty cần không ngừng đổi mới và dự đoán những thay đổi của thị trường.)
-
stay ahead of the game
giữ lợi thế, luôn dẫn đầu hoặc có vị trí thuận lợi hơn
"With rapid advancements in AI, it's challenging for software developers to stay ahead of the game."
(Với những tiến bộ nhanh chóng của AI, rất khó để các nhà phát triển phần mềm luôn dẫn đầu cuộc chơi.)
-
stay one step ahead
luôn đi trước một bước, có lợi thế hơn hoặc dự đoán được hành động của đối thủ
"The successful entrepreneur always tried to stay one step ahead of her competitors."
(Nữ doanh nhân thành công luôn cố gắng đi trước đối thủ cạnh tranh một bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay ahead
Cụm động từDuy trì vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế so với người khác; giữ vững vị trí dẫn đầu.
"Businesses need to innovate to stay ahead of the competition."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to stay ahead in her career, so she works as diligently as her boss. |
Cô ấy muốn dẫn đầu trong sự nghiệp của mình, vì vậy cô ấy làm việc siêng năng như sếp của mình. |
| Phủ định | He doesn't stay ahead of the competition; he is less ahead than he used to be. |
Anh ấy không dẫn đầu cuộc cạnh tranh; anh ấy kém xa so với trước đây. |
| Nghi vấn | Is she staying the most ahead in the class by studying every night? |
Có phải cô ấy đang dẫn đầu lớp học bằng cách học bài mỗi đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay ahead".
