(Top Banner Ad)
stay ahead
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Sự nghiệp, Học tập

stay ahead

UK: /steɪ əˈhed/ • US: /steɪ əˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị trí dẫn đầu duy trì lợi thế đi trước đón đầu không ngừng cải tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a lead or advantage over others; to remain in a leading position.

Vietnamese Meaning

Duy trì vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế so với người khác; giữ vững vị trí dẫn đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Businesses need to innovate to stay ahead of the competition."

    "Các doanh nghiệp cần đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh."

  • "She works hard to stay ahead in her studies."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ để giữ vững vị trí dẫn đầu trong học tập."

  • "The company invests heavily in research and development to stay ahead of technological advancements."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để đón đầu những tiến bộ công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay sự ở lại, sự tạm dừng, sự hỗ trợ
Adverb ahead phía trước, dẫn trước, về phía trước
Noun staying power sức bền, khả năng duy trì, sức chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay
Old English
on hēafde
Middle English
a-hede
Modern English
ahead

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'ester' và tiếng Anh cổ 'staien', mang ý nghĩa 'ở lại', 'duy trì' một vị trí hoặc trạng thái. Khi bạn 'stay' ở đâu đó, bạn đang 'đứng' yên vị trí của mình, không rời đi.

Sự phát triển của 'Ahead'

Từ 'ahead' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on hēafde', có nghĩa đen là 'trên đầu'. Ban đầu, nó chỉ vị trí vật lý ở phía trước hoặc dẫn đầu. Ngày nay, 'ahead' không chỉ diễn tả về không gian mà còn về thời gian (ahead of schedule – trước thời hạn) và vị trí dẫn đầu (stay ahead – duy trì lợi thế).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như kinh doanh, học tập hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục cải thiện và đổi mới để không bị tụt lại phía sau. Khác với 'be ahead' đơn thuần (chỉ việc đang dẫn trước ở một thời điểm cụ thể), 'stay ahead' mang ý nghĩa duy trì lợi thế đó lâu dài.

Prepositions

of

'Stay ahead of' thường được dùng để chỉ việc dẫn trước một đối thủ cạnh tranh hoặc một xu hướng nào đó. Ví dụ: 'stay ahead of the competition,' 'stay ahead of the curve' (đón đầu xu hướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay ahead
  • try try to stay ahead
    (cố gắng duy trì lợi thế/dẫn trước)
  • work work to stay ahead
    (nỗ lực để dẫn trước)
  • struggle struggle to stay ahead
    (vật lộn để không bị tụt lại/để dẫn trước)
Adverb + stay ahead
  • always always stay ahead
    (luôn dẫn đầu/duy trì lợi thế)
  • consistently consistently stay ahead
    (liên tục dẫn trước/giữ vững vị trí)
  • strategically strategically stay ahead
    (duy trì lợi thế một cách chiến lược)
Prepositional Phrase + stay ahead
  • of the curve stay ahead of the curve
    (đi trước thời đại, nắm bắt xu hướng sớm)
  • of the competition stay ahead of the competition
    (dẫn trước/vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh)
  • of the game stay ahead of the game
    (luôn dẫn đầu cuộc chơi, có lợi thế)

Idioms

  • stay ahead of the curve

    đi trước thời đại, nắm bắt xu hướng/công nghệ mới sớm hơn người khác

    "To stay ahead of the curve, companies need to constantly innovate and predict market changes."

    (Để đi trước thời đại, các công ty cần không ngừng đổi mới và dự đoán những thay đổi của thị trường.)

  • stay ahead of the game

    giữ lợi thế, luôn dẫn đầu hoặc có vị trí thuận lợi hơn

    "With rapid advancements in AI, it's challenging for software developers to stay ahead of the game."

    (Với những tiến bộ nhanh chóng của AI, rất khó để các nhà phát triển phần mềm luôn dẫn đầu cuộc chơi.)

  • stay one step ahead

    luôn đi trước một bước, có lợi thế hơn hoặc dự đoán được hành động của đối thủ

    "The successful entrepreneur always tried to stay one step ahead of her competitors."

    (Nữ doanh nhân thành công luôn cố gắng đi trước đối thủ cạnh tranh một bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay ahead

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế so với người khác; giữ vững vị trí dẫn đầu.

"Businesses need to innovate to stay ahead of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to stay ahead in her career, so she works as diligently as her boss.
Cô ấy muốn dẫn đầu trong sự nghiệp của mình, vì vậy cô ấy làm việc siêng năng như sếp của mình.
Phủ định
He doesn't stay ahead of the competition; he is less ahead than he used to be.
Anh ấy không dẫn đầu cuộc cạnh tranh; anh ấy kém xa so với trước đây.
Nghi vấn
Is she staying the most ahead in the class by studying every night?
Có phải cô ấy đang dẫn đầu lớp học bằng cách học bài mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay ahead".

Văn hóa cạnh tranh và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và thể thao, khái niệm 'stay ahead' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự cạnh tranh và đổi mới không ngừng. Các cá nhân và tổ chức được khuyến khích phải luôn tìm cách cải thiện, học hỏi và thích nghi để duy trì vị thế dẫn đầu hoặc không bị tụt hậu. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ nhưng cũng tạo ra áp lực lớn về hiệu suất.

Tầm quan trọng của việc học tập suốt đời

Để 'stay ahead' trong thế giới hiện đại đầy biến động, việc học tập suốt đời đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, các cá nhân cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để không bị lỗi thời và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khái niệm này nhấn mạnh sự chủ động và khả năng thích ứng liên tục của mỗi người.